Tập 10· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 22 phút
上手なわけですねthảo nào giỏi thếThì ra là vậy
Tối thứ Ba trời âm u, khoảng 19 độ. Ông Yamada chào Linh bằng tiếng Việt rất tròn vành, Linh tròn mắt; Hine kể ông tự học tiếng Việt đã ba năm. Nghe ông nói tháng sau đi Huế, Hine buột miệng "chắc là" trong khi lý do đã rõ mười mươi; rồi ông mời Linh thử natto.
- ~わけだ (thì ra là…, hèn chi…): にほんに 5ねん すんで いたのか。じょうずな わけだ (sống ở Nhật 5 năm à, hèn chi giỏi)
- ~わけではない (không hẳn là…): きらいな わけではない (không hẳn là ghét)
- ~わけがない (lẽ nào lại…, không thể): かれが うそを つく わけが ない (anh ấy không thể nói dối)
Cảnh 1 · Thứ Ba 16/5, 8 giờ tối
Quầy ひまわり, 8 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Ba câu có わけ, ba nghĩa khác nhau. Và có một chỗ Hine nói はず trong khi đã biết lý do rồi.
- Tám giờ tối. Cửa mở, ông Yamada bước vào như mọi tối, gấp chiếc ô còn khô — trời mới âm u, chưa mưa. Ông nhìn bảng tên của Linh, mỉm cười.
Yamada
シンチャオ!
はじめまして、 山田です。 Xin chào! Rất vui được gặp cháu, ông là Yamada.
Linh
えっ!
ベトナム 語、とても 上手です! Ơ! Tiếng Việt của ông giỏi quá ạ!
Hine
山田さんは、
ベトナム 語を三年も 勉強しているの。 一人で。 Ông Yamada học tiếng Việt tận ba năm rồi đấy. Tự học.
Linh
三年も
勉強しているんですか。 上手なわけですね。 Ông học tận ba năm rồi ạ. Hèn chi giỏi thế.
Yamada
いやいや、
まだまだです。 来月、 フエに 旅行するんですよ。 Đâu có, còn kém lắm. Tháng sau ông đi du lịch Huế đấy.
Hine
フエに!
だから 毎晩、 練習している はずですね。 nói nhầm
"Đi Huế ạ! Vậy chắc là tối nào ông cũng luyện tập."
Yamada
ええ、
毎晩。 それで 発音が よくなったわけです。 Ừ, tối nào cũng luyện. Thì ra phát âm mới khá lên.
Hine
あ、
今わかったから、 「練習しているわけですね」でした。 À, vừa hiểu ra lý do thì phải nói 「れんしゅうしているわけですね」 mới đúng.
- Ông Yamada đặt lên quầy một hộp natto như mọi tối, rồi nhìn Linh.
Yamada
リンさん、
納豆は 食べますか。 Linh có ăn natto không?
Linh
納豆が
嫌いなわけ ではありません。 でも、 においが…。 Không hẳn là cháu ghét natto ạ. Nhưng mùi thì…
Yamada
ははは。
慣れますよ。 じゃあ、 また 明日。 Ha ha. Sẽ quen thôi. Thôi, mai gặp lại nhé.
Linh
明日も
来てくれるでしょうか。 私の 名前、 覚えてくれるかな。 Mai ông có đến không chị? Ông có nhớ tên em không nhỉ.
Hine
山田さんが
来ないわけがない。 毎晩来るんだから、 リンさんの 名前も 忘れるわけがないよ。 Ông Yamada không thể nào không đến. Tối nào ông cũng ghé, tên em ông cũng không thể nào quên đâu.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~はずです (chắc chắn là…) — Ngữ pháp N4
- ~はずです: chắc chắn là… — người nói ĐOÁN từ một căn cứ, việc chưa thấy tận mắt.
- Bài này: ~わけだ dùng khi đã THẤY kết quả, giờ mới hiểu ra lý do.
| Đã học | Câu |
|---|---|
| ~はずです | Chắc chắn mai là ngày nghỉ. |
| ~はずです | Đi chuyến tàu 10 giờ thì chắc chắn kịp. |
Hay nhầm はず nhìn về trước (đoán);
Mẫu 1 · ~わけだ
"Hèn chi giỏi": thấy kết quả trước, nghe lý do sau, rồi わけだ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "hèn chi" chạy xuống cuối thành わけですね; "giỏi" lên trước thành じょうずな.
Công thức
Lý do vừa biếtKết quả đã thấy (thể thông thường)わけだ
Tiếng Việt "hèn chi" đứng trước; tiếng Nhật じょうずな trước, わけだ sau. Thường có câu nêu lý do ngay trước: さんねんもべんきょうしている.
毎晩練習している。
Hine mách nhỏ: Hay đi cặp với だから, それで ở trước: それではつおんがよくなったわけです (thì ra vì thế mà phát âm khá lên).
だからはずですね。
だから
Ông Yamada đã nói lý do (đi Huế), Hine vừa hiểu ra: わけだ. はずだ là đoán khi chưa biết chắc.
Mẫu 2 · ~わけではない
"Không hẳn là ghét": phủ định một phần — vẫn còn chữ "nhưng" ở sau.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không hẳn là" chạy xuống cuối thành わけではありません; "ghét natto" lên trước.
Công thức
Ý bị phủ định một phầnわけではない(でも… — nhưng)
"Không hẳn là" đứng trước; tiếng Nhật nói "ghét" trước (きらいな) rồi mới phủ định bằng わけではありません.
日本人が
Hine mách nhỏ: Người Nhật hay nói câu này rồi bỏ lửng bằng でも… để từ chối khéo. Bạn nghe わけではない thì chờ chữ "nhưng".
Mẫu 3 · ~わけがない
"Không thể nào quên": わけ mà không có — tức là chẳng có lý nào xảy ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không thể nào" chạy xuống cuối thành わけがない; "không đến" lên trước thành こない.
Công thức
Việc không thể xảy raわけがない
"Không thể nào" đứng trước; tiếng Nhật こない trước, わけがない ở cuối. Hai lần "không" = chắc chắn đến.
リンさんの
Hine mách nhỏ: Hai lần phủ định: こないわけがない = chắc chắn đến; わすれるわけがない = chắc chắn nhớ. Đếm số chữ "không" là ra nghĩa.
| Ba câu có わけ | Câu |
|---|---|
| わけだ — hiểu ra | 寒いわけだ。Hèn chi lạnh. |
| わけではない — phủ định một phần | 嫌いなわけではない。Không hẳn là ghét. |
| わけがない — không thể nào | 忘れるわけがない。Không thể nào quên. |
Nhắc lại~はずです (chắc chắn là…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 8
~はずです = chắc chắn là…, suy từ căn cứ:
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: におい, ベトナムご, ぜんぶ, さんねん, にほんじん, やまだ, むずかしい
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:訳あり
商品 tấm thẻ trên rổ hàng giảm giá ở siêu thị: hàng "có lý do" (xấu mã, sắp hết hạn) nên rẻ - màn hình điện tử:嫌いなわけじゃない
câu hay gặp trong lời nhắn, truyện tranh: "không hẳn là ghét"
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba chữ わけ chia vào đúng giỏ
Mỗi thẻ là một câu có chỗ trống. Chạm vào giỏ đúng: hiểu ra lý do (わけだ), phủ định một phần (わけではない), hay không thể nào (わけがない)? Mẹo: đọc vế trước — đã biết lý do chưa? có chữ "nhưng" không?
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
三年も
Ông học tận ba năm rồi ạ. Hèn chi giỏi thế.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
目から
