Tập 39· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 22 phút
申し込んだからにはmột khi đã đăng ký thìĐã đăng ký thì phải đỗ
Chiều thứ Bảy nắng nhạt, khoảng 13 độ. Hine và Linh cùng ôn ở thư viện khu phố. Linh nói chưa luyện đề thì chưa dám vào thi thật. Rồi Linh kể nghe nói có người thi N4 tới ba lần — Hine nhắc lại mà thiếu mất một chữ nhỏ, thành ra "ai cũng thi ba lần". Sửa xong, Hine nói đã đăng ký thì phải đỗ, hai chị em hẹn nhau cùng đậu.
- ~からには (đã… thì phải…): もうしこんだ からには ごうかくしたい (đã đăng ký thì muốn đỗ cho bằng được)
- ~てからでないと / ~てからでなければ (nếu chưa… thì không…): れんしゅうして からでないと わからない (chưa luyện thì chưa biết được)
- ~によっては (tuỳ… mà có khi): ひとに よっては 3かいも うける (tuỳ người, có người thi tới 3 lần)
- Phân biệt: ~によって (tuỳ theo, tập 8) với ~によっては (tuỳ… mà có trường hợp)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 18/11, 2 giờ chiều
Thư viện khu phố, 2 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Hine nhắc lại lời Linh kể nhưng thiếu một chữ は. Thiếu chữ đó, câu nghĩa thành gì?
- Hai giờ chiều thứ Bảy, nắng nhạt, khoảng 13 độ. Phòng tự học tầng hai của thư viện khu phố. Hine và Linh ngồi chung một bàn dài, mỗi người một chồng đề, nói thật nhỏ.
Linh
ヒネさん、
今日は 本番と 同じ 時間で 問題をやってみます。 Chị Hine, hôm nay em thử làm đề đúng giờ như thi thật.
Hine
いいね。
どうして? Hay đấy. Sao vậy em?
Linh
練習してからでないと、
本番は 無理です。 学校の 先生が いつも言っています。 Chưa luyện thì chưa thể vào thi thật được. Cô ở trường em lúc nào cũng nói thế.
Hine
そうだね。
時間を 計ってからでないと、 自分の 速さはわからないね。 Đúng nhỉ. Chưa bấm giờ thì chưa biết mình làm nhanh hay chậm.
Linh
それに、
友達が 言っていましたけど、 エヌよんを 三回も 受けた人も いるそうです。 Mà bạn em kể, có người thi N4 tới ba lần đấy.
Hine
人
によって、 三回も 受けるんだ。 nói nhầm
"Tuỳ người khác nhau mà (ai cũng) thi tới ba lần à."
…
あ、 ちがう。 みんなじゃないね。 人によっては、 三回も 受けるんだね。 … À không. Đâu phải ai cũng thế. Tuỳ người, có người thi tới ba lần nhỉ.
Linh
はい。
三回は いやですね。 Ừ. Ba lần thì em chịu thôi.
Hine
申し込んだからには、
合格したい。 一回で。 Đã đăng ký rồi thì muốn đậu cho bằng được. Ngay lần đầu.
Linh
私もです。
受験料も 安くないですし。 Em cũng vậy. Lệ phí thi cũng đâu có rẻ.
Hine
じゃあ、
約束。 二人とも 一回で 合格する。 Vậy hứa nhé. Cả hai đều đỗ ngay lần đầu.
- Hai chị em móc ngón út, rồi cùng bấm đồng hồ. Bảy mươi phút sau, không ai nói thêm câu nào.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường +
"Đã đăng ký rồi thì muốn đậu cho bằng được": việc đã làm thành trách nhiệm của mình.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đã… thì" gom về sau "đăng ký" thành もうしこんだからには; "muốn đậu" ở cuối thành ごうかくしたい.
Công thức
Việc đã làm (thể た) + からには、Quyết tâm / nghĩa vụ
Tiếng Việt "đã… thì" ôm hai đầu; tiếng Nhật からには đứng ở chỗ "thì".
学生で
Hine mách nhỏ: からには nặng hơn ので nhiều. Nghe xong câu này là biết người nói đã quyết, không lùi nữa.
申し込んだからには、するかもしれない。
申し込んだからには、
Sau からには là quyết tâm, nghĩa vụ — không phải phỏng đoán.
Mẫu 2 · Thể
"Chưa luyện thì chưa thể vào thi thật": muốn làm B, phải qua A trước đã.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chưa… thì" gom về sau "luyện" thành れんしゅうしてからでないと; "chưa thể vào thi thật" ở cuối thành ほんばんはむりです.
Công thức
Việc phải làm trước (thể て) + からでないと、Việc chưa thể làm (phủ định)
Tiếng Việt nói "chưa…"; tiếng Nhật nói "nếu không phải sau khi…" — てから + でないと.
問題を
Hine mách nhỏ: Nói với người trên mà muốn từ chối nhẹ thì câu này rất tiện: おやにそうだんしてからでないと… (chưa bàn với bố mẹ thì…) — không cần nói hết vế sau.
練習してからでないと、出ます。
練習してからでないと、
Vế sau てからでないと là phủ định / không thể.
Cần nhớ"Sau khi" của N5: ~てから
- A
てから B: làm A xong rồi mới làm B (thứ tự hai việc). - Bài này:
てからでないと ghép thêm でないと (nếu không…) → "chưa làm A thì chưa thể B".
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| ~てから | Rửa tay rồi mới ăn. |
| ~てからでないと | Chưa rửa tay thì chưa được ăn. |
Hay nhầm Sau
Mẫu 3 · N
"Tuỳ người, có người thi tới ba lần": không phải ai cũng thế — chỉ là có trường hợp như vậy.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tuỳ người, có người" thành ひとによっては; "thi tới ba lần" ở cuối thành さんかいもうける.
Công thức
N + によっては、Một trường hợp có thể xảy ra
Tiếng Việt thêm "có người", "có khi"; tiếng Nhật gói ý đó vào chữ は sau によって.
店によっては、
Hine mách nhỏ: Một chữ は mà đổi cả nghĩa: によって = mỗi người mỗi khác; によっては = có người (chứ không phải tất cả). Hine vừa quên chữ は đó.
人によって、
人によっては、
Hine quên chữ は. によって (tập 8) là "mỗi người mỗi khác" cho tất cả; chỉ nêu "có người" thì によっては.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| によって · khác nhau tuỳ… (tập 8) | 人によって、 |
| によっては · có trường hợp… | 人によっては、 |
Nhắc lại~てから (sau khi)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 21
手を
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: そうだん, おや, きめます, はかる, はやさ, てんこう, さんかい
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:天候によっては
中止に なる 場合が あります dòng chữ nhỏ cuối tờ thông báo lễ hội, buổi tham quan ngoài trời - nhãn, thẻ ghi chữ:手を
洗ってからでないと、 入れません biển ở cửa bếp, phòng sạch của nhà máy thực phẩm
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba lời hứa trước kỳ thi
Viết ba tờ giấy nhớ cho chính mình: một quyết tâm "đã… thì…", một điều phải làm trước, và một câu "tuỳ… mà có khi…" để nhắc mình đừng lo quá.
試験前の
Lời hứa trước kỳ thi
~からには · tập 39
~てからでないと · tập 39
~によっては · tập 39
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
申し込んだからには、
Đã đăng ký rồi thì muốn đậu cho bằng được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
備えあれば
