Tập 40· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 22 phút
できないことはないkhông phải là không làm đượcKhông phải không làm được
Thứ Tư trời âm u, khoảng 11 độ. Hine đi thử đường tới điểm thi; may mà gần ga, khỏi phải đi xe buýt — nhưng lúc nói với Linh, cô dùng nhầm một câu nghe ngược hẳn. Linh đi cùng cho biết đường. Rồi ở quán cà phê gần ga, Hine làm phần ngữ pháp: không phải là không làm được, chỉ là chưa đủ giờ. Cô tính thêm luyện nghe mỗi tối.
- ~ないことはない (không phải là không…): できない ことは ない (không phải là không làm được)
- ~ずにすむ / ~ないですむ (khỏi phải…): バスに のらずに すんだ (khỏi phải đi xe buýt)
- ~だけでなく / ~ばかりでなく (không chỉ… mà còn): よむ だけで なく かく ことも (không chỉ đọc mà còn viết)
Cảnh 1 · Thứ Tư 22/11, 4 giờ chiều
Đường tới điểm thi, 4 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Hine muốn nói "khỏi phải đi xe buýt", nhưng Linh lại hỏi "rốt cuộc có đi không?". Câu nào làm Linh rối?
- Bốn giờ chiều thứ Tư, trời âm u, khoảng 11 độ. Còn mười một ngày nữa là thi. Hine đi thử đường từ ga tới điểm thi — một trường đại học gần ga. Linh đi cùng cho biết đường.
Linh
ヒネさん、
駅から 遠いですか。 バスに 乗りますか。 Chị Hine, có xa ga không? Có phải đi xe buýt không?
Hine
ううん、
歩いて 六分だって。 バスに 乗らないことはない。 nói nhầm
"Không, đi bộ sáu phút thôi. Không phải là không đi xe buýt."
Linh
え、
結局、 乗るんですか。 乗らないんですか。 Hả, rốt cuộc chị có đi hay không?
Hine
あ、
反対に 聞こえるね。 駅から 近いので、 バスに 乗らずに 済んだ。 À, nghe ngược nhỉ. Gần ga nên khỏi phải đi xe buýt.
Linh
よかったです。
朝の バスは 込みますから。 May quá. Xe buýt buổi sáng đông lắm.
- Năm giờ, quán cà phê nhỏ cạnh ga. Hine mở cuốn đề ngữ pháp, bấm giờ hai mươi phút. Hết giờ, còn ba câu bỏ trống.
Linh
文法は、
できそうですか。 Phần ngữ pháp, chị làm được không?
Hine
できない
ことはないけど、 時間が 足りない。 Không phải là không làm được, nhưng không đủ thời gian.
読むだけでなく、
聞く 練習もしています。 でも、 足りないね。まだ Không chỉ đọc mà chị còn luyện nghe. Nhưng vẫn chưa đủ.
Linh
じゃあ、
毎晩寝る前に 三十分 聞くのはどうですか。 Vậy tối nào trước khi ngủ chị nghe ba mươi phút thì sao?
Hine
いいね。
今夜からそうする。 Hay đấy. Tối nay chị làm luôn.
- Trên tàu về, Hine tải sẵn ba bài nghe vào điện thoại. Linh ngủ gật trên vai cô từ ga thứ hai.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể
"Không phải là không làm được": hai lần phủ định — vẫn làm được, nhưng có chữ "nhưng" theo sau.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không phải là không" gom xuống sau động từ thành ないことはない; "làm được" thành でき.
Công thức
Việc (thể ない) + ことはないけど、Điều chưa ổn
Tiếng Việt và tiếng Nhật cùng phủ định hai lần; chỉ khác chỗ: tiếng Nhật để cả hai cái "không" ở sau động từ.
日本語の
Hine mách nhỏ: Người Nhật hay dùng câu này để nói "được, nhưng không thích lắm" mà không làm ai phật lòng: なっとうはたべられないことはない (natto thì cũng ăn được…).
バスに乗らないことはない。
バスに
Hine muốn nói "khỏi phải đi xe buýt" mà dùng ないことはない ("không phải là không đi" = vẫn có thể đi). May mà khỏi phải: ずにすんだ.
Mẫu 2 · Thể
"Khỏi phải đi xe buýt": việc định phải làm hoá ra không cần nữa — may quá.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "khỏi phải" xuống sau "đi" thành のらずにすんだ; "gần ga nên" ở đầu thành えきからちかいので.
Công thức
Lý do + ので、Việc định phải làm + ずにすんだ
Tiếng Việt "khỏi phải" đứng trước động từ; tiếng Nhật ずにすんだ dính sau động từ.
修理は
Hine mách nhỏ: Hay gặp ở thể た (すんだ, すみました) vì thường là chuyện may đã xảy ra. Nói kèm よかった là đủ vị.
朝ごはんを食べずに、
朝ごはんを
"Đi học mà không ăn sáng" là ずに (N4). ずにすむ chỉ khi may mà khỏi phải làm việc mình không muốn.
Mẫu 3 · Thể thông thường / N +
"Không chỉ đọc mà còn luyện nghe": thêm một thứ nữa vào cái đã có.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không chỉ" xuống sau "đọc" thành よむだけでなく; "mà còn" thành chữ も sau れんしゅう.
Công thức
Thứ đã có + だけでなく、Thứ thêm vào + もĐộng từ
Tiếng Việt "không chỉ" đứng trước; tiếng Nhật だけでなく đứng sau, còn "mà còn" gói vào chữ も.
現金ばかりでなく、
Hine mách nhỏ: Đừng quên chữ も ở vế sau. Thiếu も, câu nghe như bị cụt.
彼はを
彼は
Vế sau だけでなく cần も (cả… nữa).
4 từ để nói được cảnh trên
+ 9 từ thêm: こんや, かす, なっとう, まにあいます, げんきん, しゅうり, ともだち, ちゅうごくご, いちまんえん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:現金だけでなく、
カードも 使えます tờ giấy dán ở quầy thu ngân của tiệm nhỏ - màn hình điện tử:並ばずに
済みます dòng chữ quảng cáo đặt chỗ trước trên mạng của quán ăn, công viên giải trí
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Vẫn được, không cần, hay khỏi phải?
Mỗi thẻ là một câu có chỗ trống. Người nói đang bảo "vẫn có thể" (ないことはない), khuyên "không cần" (ことはない, tập 20), hay mừng vì "khỏi phải" (ずにすんだ)? Chạm vào giỏ đúng.
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
できない
Không phải là không làm được, nhưng không đủ thời gian.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
雨垂れ石を
