Tập 38· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 22 phút
落ちたとしたらgiả sử trượt thìGiả sử thi trượt
Tối thứ Ba trời lạnh, khoảng 10 độ, vừa hết ca. Linh hỏi thẳng: giả sử chị thi trượt thì sao? Hine nói nếu đúng là định làm ở Nhật thì sau này còn cần N2. Rồi cô định nói "nếu phải bỏ cuộc thì thà thi lại" — nhưng lời ra miệng lại ngược hẳn, làm Linh giật mình. Linh gật, nói tháng Mười Hai em cũng thi N4.
- ~としたら / ~とすれば (giả sử…): もし おちたと したら どうする? (giả sử trượt thì sao?)
- ~のなら / ~んなら (nếu đúng là… thì, mở rộng của ~なら N4): にほんで はたらく のなら、N2が いる (nếu đúng là định làm ở Nhật thì cần N2)
- ~くらいなら (nếu phải… thì thà…): あきらめる くらいなら、もう いちど うける (nếu phải bỏ cuộc thì thà thi lại)
Cảnh 1 · Thứ Ba 14/11, 9 giờ 30 tối
Phòng nghỉ ひまわり, 9 giờ 30 tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có một câu Hine nói ngược hẳn ý mình. Linh giật mình vì câu nào?
- Chín giờ rưỡi tối thứ Ba, trời lạnh, khoảng 10 độ. Hết ca. Phòng nghỉ
ひまわり chỉ còn Hine và Linh, mỗi người ôm một cốc trà nóng. Linh
ヒネさん、
聞いてもいいですか。 もし 落ちたとしたら、 どうしますか。 Chị Hine, em hỏi được không? Giả sử trượt thì chị làm sao?
Hine
えっ、
急に どうしたの。 Ơ, sao tự nhiên em hỏi vậy?
Linh
私も
十二月に エヌよんを 受けるんです。 落ちたらどうしようって、 毎晩考えて しまいます。 Tháng Mười Hai em cũng thi N4. Tối nào em cũng nghĩ: trượt thì biết làm sao.
Hine
そうだね…。
私、 卒業しても 日本で 働きたいの。 日本で 働くのなら、 N2が 必要だよ。 Ừ nhỉ… Chị muốn tốt nghiệp xong vẫn làm việc ở Nhật. Nếu đúng là định làm ở Nhật thì cần N2 đấy.
Linh
じゃあ、
エヌさんは 通らないといけない 道ですね。 Vậy N3 là con đường phải đi qua chị nhỉ.
Hine
うん。
でも、 一度受けるもう くらいなら、 あきらめる 。nói nhầm
"Ừ. Nhưng nếu phải thi lại thì chị thà bỏ cuộc."
Linh
え?
あきらめるんですか。 Hả? Chị bỏ cuộc á?
Hine
あれ、
反対だ。 あきらめるくらいなら、 一度受ける。もう Ơ, ngược rồi. Nếu phải bỏ cuộc thì chị thà thi lại.
Linh
よかった。
びっくりしました。 May quá. Em giật cả mình.
Hine
落ちたとすれば、
原因はたぶん リスニングだね。 だから、 毎晩聞く 練習を しないと。 Giả sử trượt thì nguyên nhân chắc là phần nghe. Nên tối nào chị cũng phải luyện nghe.
Linh
私もです。
二人とも 合格したら、 ラーメンを 食べに 行きましょう。 Em cũng vậy. Nếu cả hai cùng đỗ thì mình đi ăn ramen nhé.
- Hai chị em cụng cốc trà. Tháng Mười Hai, mỗi người một kỳ thi, ở hai điểm thi khác nhau.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường +
"Giả sử trượt thì sao?": dựng lên một chuyện chưa xảy ra để nghĩ trước.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "giả sử" tách làm hai — もし ở đầu, としたら sau "trượt"; "chị làm sao" xuống cuối thành どうする.
Công thức
もしChuyện giả sử (thể thông thường) + としたら、Câu hỏi / dự định
Tiếng Việt "giả sử" mở đầu; tiếng Nhật もし ở đầu và としたら khép vế giả định — hai đầu ôm lấy chuyện giả sử.
もし一週間休みがあるとしたら、
Hine mách nhỏ: としたら hợp với chuyện ít khả năng xảy ra (trúng xổ số, gặp người nổi tiếng). Chuyện thường ngày thì ~たら là đủ.
Cần nhớ"Nếu" của N4: ~たら, ~ば, ~なら
- ~たら / ~ば: nếu… thì (điều kiện chung: nếu A xảy ra thì B).
- ~なら: nếu… thì — dựa vào điều người kia vừa nói hay định làm, rồi khuyên.
- Bài này:
としたら là "giả sử" (chuyện chưa chắc có), のなら nhấn "nếu thật sự là vậy", くらいなら là "thà… còn hơn".
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| ~たら | Nếu mưa thì tôi không đi. |
| ~ば | Nếu rẻ thì tôi mua. |
| ~なら | Nếu đi Tokyo thì tàu Shinkansen tiện. |
Hay nhầm なら dựa vào lời người kia: "Tôi định đi Tokyo." — "Đi Tokyo thì…
Mẫu 2 · Thể thông thường +
"Nếu đúng là định làm ở Nhật thì…": bám vào dự định của ai đó, rồi nói điều cần thiết.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nếu đúng là… thì" gom về sau dự định thành のなら; "định làm ở Nhật" lên đầu thành にほんではたらく.
Công thức
Dự định / điều người kia nói + のなら、Điều cần, lời khuyên
Tiếng Việt "nếu đúng là… thì" ôm hai đầu; tiếng Nhật のなら đứng ở chỗ chữ "thì".
そんなに
Hine mách nhỏ: Thêm の vào なら giống như hỏi lại "thật à?" rồi mới khuyên. Nói nhanh với bạn thì thành んなら: いくんなら、いっしょにいこう.
静かのなら、
静かなのなら、
Tính từ な, danh từ: thêm な trước のなら.
Mẫu 3 · Thể từ điển +
"Nếu phải bỏ cuộc thì thà thi lại": vế trước là điều mình ghét nhất, vế sau là đường mình chọn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nếu phải… thì thà" gắn sau "bỏ cuộc" thành あきらめるくらいなら; "thi lại" ở cuối thành もういちどうける.
Công thức
Việc không muốn nhất + くらいなら、Việc chọn "còn hơn"
Tiếng Việt và tiếng Nhật cùng thứ tự: việc không muốn trước, việc chọn sau. Đảo hai vế là đảo cả ý.
捨てるぐらいなら、
Hine mách nhỏ: Đọc thử câu thành tiếng: chữ đứng trước くらいなら phải là điều bạn KHÔNG muốn. Hine đặt nhầm "thi lại" vào đó nên câu thành "thà bỏ cuộc".
もう一度受けるくらいなら、。
あきらめるくらいなら、
Hine muốn nói "thà thi lại", nhưng đặt "thi lại" trước くらいなら nên câu thành "thà bỏ cuộc". Trước くらいなら là việc không muốn nhất.
Nhắc lại~たら, ~ば (nếu)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 11, 12
二人とも
Nhắc lại~なら (nếu… thì)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 13
東京へ
Nhắc lại~ないと / ~なくちゃ (văn nói: phải…)Dạy chính ở: Giao tiếp N3 · bài 1
毎晩聞く
Nhắc lại~なければなりません (phải…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 23
毎晩練習しなければなりません (tối nào cũng phải luyện tập). ~ないと là cách nói ngắn của câu này.
5 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: たからくじ, あたる, たのみます, そつぎょうします, すてる, りゅうがくします
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:捨てるくらいなら、
だれかにあげよう câu hay gặp trên áp phích, trang mạng kêu gọi cho lại đồ cũ thay vì vứt - nhãn, thẻ ghi chữ:もし
地震が 起きたとしたら câu mở đầu hay gặp trong tờ hướng dẫn, bài tập phòng chống thiên tai ở trường
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Kế hoạch phòng khi
Viết ba dòng vào sổ: một điều giả sử, một lời khuyên dựa trên dự định của chính bạn, và một lựa chọn "thà… còn hơn". Dòng cuối là dòng quan trọng nhất — đặt đúng vế trước, vế sau nhé.
もしもの
Ghi chú phòng khi
~としたら · tập 38
~のなら · tập 38
~くらいなら · tập 38
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
もし
Giả sử trượt thì chị làm sao?
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一念岩をも
