Tập 9· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 22 phút
晴れるはずだったのにđáng lẽ trời sẽ nắng vậy màĐáng lẽ phải mang ô
Thứ Sáu, khoảng 16 độ. Dự báo nói nắng nên cả Hine lẫn Linh đều không mang ô; hết ca mười giờ thì trời đổ mưa rào. Linh than đáng lẽ phải mang ô, Hine muốn khuyên em mua một cái ô nhựa ở tiệm mà lại nói thành lời tiếc của chính mình; Linh thì tiếc tiền. Thời tiết hôm đó: mưa rào bất chợt, khoảng 16 độ.
- ~はずだった (đáng lẽ ra…): 3じに つく はずだった (đáng lẽ 3 giờ đã tới)
- ~べきだ / ~べきではない (nên, phải (theo lẽ); không nên): やくそくは まもる べきだ (lời hứa thì phải giữ)
- ~ばいいのに / ~たらいいのに (giá mà… thì tốt): リンさんも くれば いいのに (giá mà Linh cũng đến thì hay)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 12/5, 10 giờ tối
Cửa ひまわり, 10 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có hai kiểu "giá mà": một kiểu tiếc việc của mình, một kiểu khuyên người khác. Hine dùng nhầm một lần.
- Mười giờ tối. Hai chị em vừa thay đồ xong, ra tới cửa thì mưa rào đổ xuống, nước bắn trắng cả mặt đường.
Linh
えっ、
雨! 今日は 晴れる はずだったのに。 Ơ, mưa! Hôm nay đáng lẽ trời nắng chứ.
Hine
天気予報では、
一日中 晴れの はずだったよね。 Dự báo nói cả ngày đáng lẽ nắng mà nhỉ.
Linh
傘を
持ってくるべきでした…。 Đáng lẽ em phải mang ô…
Hine
梅雨の
前は、 天気が 変わりやすいからね。 Trước mùa mưa, trời hay đổi lắm.
リンさん、
店で ビニール傘を 買えば よかった。 nói nhầm
"Linh, giá mà chị đã mua ô nhựa ở tiệm."
Linh
え、
先輩が 買うんですか? Ơ, chị mua ạ?
Hine
ううん、
ちがう。 リンさんが 買えばいいのに、 って 言いたかったの。Không, không phải. Chị muốn nói là "em mua đi thì có phải hay không".
Linh
でも、
家に もう 三本も あるんです。 もったいないです。 Nhưng ở nhà em có tận ba cái rồi. Phí lắm ạ.
Hine
じゃあ、
走って 帰る? 濡れて 帰るべきじゃないよ。 風邪を ひくから。 Vậy chạy về à? Không nên dầm mưa về đâu. Cảm đấy.
- Linh nhìn trời, nhìn cái ô nhựa giá năm trăm yên trong tiệm, rồi lại nhìn trời.
Linh
もう少し待てば、
やむかもしれません。 Chờ thêm chút nữa biết đâu tạnh ạ.
Hine
じゃあ、
私が 一本買う。 駅まで 一緒に 入ろう。 Thôi, chị mua một cái. Che chung ra ga nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~はずです và ~ばよかった (Ngữ pháp N4)
- ~はずです: chắc chắn là…, có căn cứ (N4). Bài này thêm
だった ở cuối: điều "chắc chắn" đó đã không xảy ra. - ~ばよかった: giá mà (mình) đã… — tiếc việc mình đã không làm (N4).
- Bài này: ~ばいいのに nói về việc của NGƯỜI KHÁC hoặc hoàn cảnh: tiếc giùm, hay khuyên nhẹ.
| Đã học | Câu |
|---|---|
| ~はずです | Chắc anh ấy đã tới rồi. |
| ~ばよかった | Giá mà mình mang ô. |
Hay nhầm ~ばよかった là tiếc việc của mình. Muốn khuyên người khác "làm đi" thì đừng dùng
Mẫu 1 · ~はずだった
"Đáng lẽ trời nắng": はず của N4 đổi sang だった — điều chắc chắn đã không thành.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đáng lẽ" chạy xuống cuối thành はずだった; "trời nắng" lên trước thành はれる.
Công thức
Việc đã tính (thể từ điển)はずだった(のに — tiếc)
Tiếng Việt "đáng lẽ" đứng trước việc; tiếng Nhật việc đi trước (はれる), はずだった ở cuối.
電車は
Hine mách nhỏ: Thêm のに vào sau はずだった là nghe ra ngay giọng tiếc: はれるはずだったのに (đáng lẽ nắng chứ…).
Mẫu 2 · ~べきだ / ~べき
"Lời hứa thì phải giữ": べき nói theo lẽ phải, mạnh hơn lời khuyên.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "phải" chạy xuống cuối thành べきだ, "giữ" lên trước thành まもる.
Công thức
Việc (thể từ điển)べきだ / べきではない
"Phải" đứng trước "giữ"; tiếng Nhật まもる trước, べきだ sau. Đáng lẽ PHẢI mang ô · かさをもってくるべきだった.
借りたものは、
Hine mách nhỏ: べき nghe như đang giảng đạo lý. Với người trên, đừng nói ~べきです; nói ~たほうがいいとおもいます (em nghĩ là… thì hơn).
店長、休むべきです。
店長、
べき nói theo lẽ phải, nghe như dạy đời. Với người trên dùng ~たほうがいいと おもいます.
| Dạng | Câu |
|---|---|
| べきだ (phải) | 約束は |
| べきではない (không nên) | 濡れて |
| べきだった (đáng lẽ phải) | 傘を |
| する → | もっと |
Mẫu 3 · ~ばいいのに / ~たらいいのに
"Em mua đi thì có phải hay không": tiếc giùm, khuyên nhẹ về việc của người khác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "giá mà… thì hay" tách đôi — "giá mà" thành đuôi ば của くれば, "thì hay" xuống cuối thành いいのに.
Công thức
Việc mong (thể ば / たら)いいのに
"Giá mà" đứng đầu câu; tiếng Nhật đặt くれば trước, いいのに ở cuối.
リンさんも
Hine mách nhỏ: Nói thẳng với người đối diện ~ばいいのに nghe hơi trách. Với bạn thân thì được; với người trên thì nói ~たらどうですか.
リンさん、よかった。
リンさん、
Hine khuyên Linh mua ô bây giờ: ばいいのに. ばよかった là tiếc việc của chính mình, nên Linh tưởng Hine định mua.
| Ai | Câu |
|---|---|
| Việc của mình — tiếc (N4) | 傘を |
| Việc của người khác — khuyên nhẹ | 傘を |
| Hoàn cảnh — mong | 雨が |
Ba câu tiếc trong một tối mưa
Một chuyện (không mang ô), ba cách nói. Hỏi mình: tiếc vì kế hoạch hỏng, vì mình làm sai lẽ, hay đang khuyên ai?
| Mẫu | Ý | Câu |
|---|---|---|
| はずだった | kế hoạch không thành | 晴れる |
| べきだった | đáng lẽ mình phải làm | 傘を |
| ばいいのに | khuyên người khác | 傘を |
Nhắc lại~はずです (chắc chắn là…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 8
~はずです = chắc chắn là…, có căn cứ:
Nhắc lại~ばよかった (giá mà đã…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 13
Thể
6 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: もったいない, いちにちじゅう, つゆ, やみます, ともだち
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:傘の
お忘れ物に ご注意ください tấm biển cạnh giá để ô ở cửa tiệm: "xin chú ý đừng quên ô" - nhãn, thẻ ghi chữ:雨の
日は 足元に ご注意ください biển dựng ở lối vào ga ngày mưa: "ngày mưa xin chú ý dưới chân"
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba câu tiếc và khuyên
Viết ba dòng lên tờ ghi chú: một kế hoạch đáng lẽ đã thành, một điều theo bạn ai cũng phải làm, và một lời khuyên nhẹ cho người bạn.
今週の
Đôi lời tuần này
~はずだった · tập 9
~べきだ · tập 9
~ばいいのに · tập 9
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今日は
Hôm nay đáng lẽ trời nắng chứ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
後悔先に立たず。Hối hận thì cũng đã muộn (nên nghĩ trước khi làm). Tục ngữ quen thuộc của Nhật.
