Tập 8· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 21 phút

田中たなかさんのおかげでnhờ có anh TanakaNhờ có anh

Chiều thứ Hai mưa, khoảng 15 độ — ca đầu của Linh. Tàu trễ vì mưa nên Linh tới sát giờ, mặt tái đi; chú cửa hàng trưởng chỉ cười. Hine muốn an ủi đàn em mà lại nói "nhờ mưa"; tối đó, khi Tanaka ghé mua cà phê, cô kể với Linh ngày xưa nhờ anh mà mình quen việc.

  • ~おかげで (nhờ…, việc tốt): たなかさんの おかげで ごうかくできた (nhờ anh Tanaka mà tôi đỗ)
  • ~せいで / ~せいか (tại…, việc xấu; có lẽ tại…): あめの せいで でんしゃが おくれた (tại mưa mà tàu trễ)
  • ~によって (do…; tuỳ theo…): ひとに よって かんがえかたが ちがう (tuỳ người mà cách nghĩ khác nhau)

Cảnh 1 · Thứ Hai 8/5, 5 giờ 30 chiều → 10 giờ tối

Quầy ひまわり, 5 giờ 30 chiều

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Một chuyện tốt, một chuyện xấu: nghe xem chuyện nào đi với おかげで, chuyện nào đi với せいで.

Tối mưa ở cửa hàng tiện lợi: Linh đứng ở máy tính tiền, Hine đứng sát bên chỉ cách làm.
  1. Năm giờ hai mươi tám. Mưa từ trưa chưa tạnh. Cửa tự động mở, Linh chạy vào, tóc ướt, mặt tái đi.
  2. Linh

    すみません!雨あめのせいで、電車でんしゃが遅おくれて…。

    Cháu xin lỗi ạ! Tại mưa mà tàu bị trễ…

  3. Cửa hàng trưởng

    まだ二分にふんあるよ。大丈夫だいじょうぶ。

    Vẫn còn hai phút. Không sao đâu.

  4. Hine

    雨あめのおかげで、大変たいへんだったね。

    nói nhầm

    "Nhờ mưa mà em vất vả nhỉ."

  5. Linh

    え?「おかげで」ですか?

    Hả? "Nhờ" ạ?

  6. Cửa hàng trưởng

    悪わるいことは「せいで」。雨あめのせいで大変たいへんだった、だね。

    Chuyện xấu thì nói せいで. "Tại mưa mà vất vả" chứ.

  7. Hine

    あ、そうでした。雨あめのせいで、ですね。

    À, đúng rồi ạ. "Tại mưa" ạ.

  8. Linh

    緊張きんちょうのせいか、手てが冷つめたいです。

    Có lẽ tại run mà tay em lạnh ngắt.

  9. Khách đầu tiên của Linh mua một hộp cơm. Hine đứng sát bên, nói nhỏ.
  10. Hine

    お弁当べんとうは「温あたためますか」って聞きいてね。でも、お客様きゃくさまによって聞きき方かたが違ちがうの。

    Cơm hộp thì hỏi "có hâm nóng không ạ" nhé. Nhưng tuỳ khách mà cách hỏi khác nhau.

  11. Linh

    人ひとによって、ですか?

    Tuỳ người ạ?

  12. Hine

    うん。急いそいでいる人ひとには短みじかく、お年寄としよりにはゆっくり聞きくの。

    Ừ. Người đang vội thì hỏi ngắn, người lớn tuổi thì hỏi chậm.

  13. Chín giờ tối, Tanaka ghé mua cà phê sau giờ làm. Anh vẫy tay qua quầy rồi đi ngay, vì vẫn còn mưa.
  14. Linh

    先輩せんぱいは、どうやって仕事しごとを覚おぼえたんですか。

    Chị đã thuộc việc thế nào ạ?

  15. Hine

    田中たなかさんのおかげで、仕事しごとを覚おぼえられたの。今いま、コーヒーを買かっていった人ひと。

    Nhờ anh Tanaka mà chị thuộc được việc. Người vừa mua cà phê đó.

  16. Cửa hàng trưởng

    今日きょうはリンさんのおかげで、レジが早はやかったよ。

    Hôm nay nhờ Linh mà quầy tính tiền nhanh hẳn.

  17. Linh

    本当ほんとうですか!ありがとうございます。

    Thật ạ! Cháu cảm ơn chú.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~おかげで

"Nhờ anh mà…": tiếng Nhật đặt người, việc được cảm ơn lên trước おかげで.

Tiếng Việt

Nhờtrợ từ
anh Tanakabổ nghĩa
mà tôichủ đề
đã thuộc đượcvị ngữ
việctân ngữ

Tiếng Nhật

田中たなかさんのbổ nghĩa
おかげで、trợ từ
仕事しごとをtân ngữ
覚おぼえられましたvị ngữ

Bấm đảo: "nhờ anh Tanaka" thành たなかさんのおかげで — "nhờ" chạy ra sau; "thuộc được việc" xuống cuối thành おぼえられました.

Công thức

Người, việc giúp mình + のおかげでKết quả tốt

Tiếng Việt: "nhờ" đứng trước người được cảm ơn; tiếng Nhật: たなかさんの rồi mới おかげで.

先生せんせいが丁寧ていねいに教おしえてくれたおかげで、合格ごうかくできました。Nhờ cô giảng kỹ mà tôi đã đỗ.

Hine mách nhỏ: Câu cảm ơn quen thuộc おかげさまで (nhờ trời, nhờ anh chị) chính là từ chữ おかげ này. Ai hỏi thăm "dạo này khoẻ không", người Nhật hay đáp おかげさまで.

Cái Hine vừa suýt nói

雨あめのおかげで、大変たいへんだったね。

Nói đúng

雨あめのせいで、大変たいへんだったね。

Vất vả là chuyện xấu: せいで. おかげで chỉ dùng khi kết quả tốt, mình biết ơn.

Cần nhớ~ため (do…) — Ngữ pháp N4
  • N の + ため / thể thông thường + ため: do…, vì… — nói nguyên nhân một cách trung tính.
  • Hay gặp trong thông báo ở ga, trên loa, trên giấy dán cửa.
  • Bài này: おかげで và せいで cũng nói nguyên nhân, nhưng thêm cảm xúc của người nói.
Đã họcCâu
N の + ためDo tai nạn, tàu đang trễ.
thể thông thường + ためDo tuyết rơi nên đường đông.

Hay nhầm ため không khen, không trách. Muốn nói "nhờ" thì おかげで, muốn nói "tại" thì せいで.

Mẫu 2 · ~せいで / ~せいか

"Tại mưa mà…": cùng chỗ đứng với おかげで, nhưng kết quả là chuyện xấu.

Tiếng Việt

Tạitrợ từ
mưabổ nghĩa
mà tàuchủ ngữ
bị trễvị ngữ

Tiếng Nhật

雨あめのbổ nghĩa
せいで、trợ từ
電車でんしゃがchủ ngữ
遅おくれましたvị ngữ

Bấm đảo: "tại mưa" thành あめのせいで — "tại" ra sau; "tàu trễ" xuống cuối thành でんしゃがおくれました.

Công thức

Nguyên nhân + のせいで / せいかKết quả xấu

Tiếng Việt "tại" đứng trước "mưa"; tiếng Nhật あめの rồi せいで. せいか thêm "có lẽ": có lẽ tại run mà tay lạnh.

私わたしが遅おくれたせいで、みんなが待まった。Tại tôi đến muộn mà mọi người phải chờ.

Hine mách nhỏ: Nói せいで về người khác là trách thẳng. Lỡ việc của mình thì người Nhật hay nói わたしのせいです (là tại tôi) để nhận lỗi.

Bẫy

事故じこのせいで、電車でんしゃが遅おくれております。

Nói đúng

事故じこのため、電車でんしゃが遅おくれております。

Thông báo ở ga nói trung tính: ため. せいで có ý trách, không dùng trên loa.

Cách nóiCâu
せいで (chắc chắn là tại)雨あめのせいで、電車でんしゃが遅おくれた。Tại mưa mà tàu trễ.
せいか (có lẽ tại)寝不足ねぶそくのせいか、頭あたまが痛いたい。Có lẽ tại thiếu ngủ mà đau đầu.
~せいだ (cuối câu)失敗しっぱいしたのは、私わたしのせいです。Thất bại là tại tôi.

Mẫu 3 · N によって

"Tuỳ người mà…": によって đứng sau thứ làm cho mọi việc khác đi.

Tiếng Việt

Tuỳtrợ từ
ngườibổ nghĩa
mà cách nghĩchủ ngữ
khác nhauvị ngữ

Tiếng Nhật

人ひとbổ nghĩa
によって、trợ từ
考かんがえ方かたがchủ ngữ
違ちがいますvị ngữ

Bấm đảo: "tuỳ người" thành ひとによって — "tuỳ" ra sau; "khác nhau" xuống cuối thành ちがいます.

Công thức

Thứ làm cho khác điによってkhác nhau / thay đổi

"Tuỳ" đứng trước "người"; tiếng Nhật ひと rồi によって. Vế sau hay là ちがう, かわる.

季節きせつによって、店みせに並ならぶ商品しょうひんが変かわる。Tuỳ mùa mà hàng bày trong tiệm thay đổi.

Hine mách nhỏ: Thấy によって thì đoán trước vế sau sẽ là "khác nhau", "thay đổi". Ở bài này chỉ cần nghĩa "tuỳ theo"; nghĩa "bởi" gặp trong câu bị động ở văn viết.

Ba cách nói "do"

Cùng một nguyên nhân, ba chữ cho ba thái độ. Hỏi mình: kết quả tốt hay xấu? mình đang cảm ơn, trách, hay chỉ báo tin?

ChữThái độCâu
ためbáo tin, trung tính大雨おおあめのため、電車でんしゃが止とまっています。Do mưa lớn, tàu đang dừng.
おかげでbiết ơn, kết quả tốt先輩せんぱいのおかげで、間まに合あいました。Nhờ chị mà em kịp giờ.
せいでtrách, kết quả xấu雨あめのせいで、靴くつが濡ぬれた。Tại mưa mà giày ướt.
Nhắc lại~ため (do…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 22

N の + ため / thể thông thường + ため = do…: 事故じこのため、電車でんしゃが遅おくれています (do tai nạn, tàu đang trễ).

6 từ để nói được cảnh trên

+ 8 từ thêm: ねぶそく, しゅうかん, ねつ, おとしより, きせつ, おきゃくさま, たなか, ちがいます

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:おかげさまで十周年じゅっしゅうねん
    băng rôn trước cửa tiệm: "nhờ quý khách, tiệm tròn mười năm"
  • màn hình điện tử:大雨おおあめのため、運転うんてんを見合みあわせています
    màn hình ở ga: "do mưa lớn, tạm ngừng chạy tàu"
  • nhãn, thẻ ghi chữ:店舗てんぽによって価格かかくが異ことなります
    dòng chữ nhỏ dưới tờ quảng cáo: "giá tuỳ cửa hàng"

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Nhờ, tại hay tuỳ? Chia vào đúng giỏ

Mỗi thẻ là một câu kể nguyên nhân. Chạm vào giỏ đúng: chuyện tốt (おかげで), chuyện xấu (せいで), hay "tuỳ… mà khác nhau" (によって)? Chia xong, chọn một câu về chính bạn.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

先輩せんぱいの___、仕事しごとに慣なれました。(Nhờ chị mà tôi đã quen việc.)

Giờ bạn nói được

Nhờ anh Tanaka mà tôi đã thuộc được việc.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 9 · tiếp theo

「傘かさを持もってくるべきだった。」

Đáng lẽ phải mang ô.

Thứ Sáu, dự báo nói trời nắng. Hết ca mười giờ tối, hai chị em đứng ở cửa tiệm nhìn mưa đổ.

~はずだった · ~べきだ / ~べきではない · ~ばいいのに / ~たらいいのにVào tập 9

雨あめ降ふって地じ固かたまる。Mưa xong đất càng chắc (qua chuyện khó, mọi thứ vững hơn). Tục ngữ quen thuộc của Nhật.