Tập 42· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 21 phút
何時からだっけmấy giờ bắt đầu nhỉ?Đêm trước ngày thi
Tối thứ Bảy trời lạnh, khoảng 6 độ — đêm trước kỳ thi. Hine xếp bút chì, phiếu dự thi, đồng hồ lên bàn; tự hỏi mãi thi lúc mấy giờ nhỉ dù đã thuộc. Bà chủ nhà mang quýt lên, Hine buột miệng hỏi lại một chuyện bà chưa từng kể. Bà lẩm bẩm không biết mai có lạnh không. Rồi em gái gọi: chẳng phải chị đã học đủ rồi sao.
- ~っけ (… nhỉ, hỏi lại điều quên): しけんは なんじからだっけ (thi lúc mấy giờ nhỉ)
- ~かしら (không biết… nhỉ, tự hỏi, giọng nữ nhẹ nhàng; cùng nghĩa ~かな): あした はれるかしら (không biết mai có nắng không nhỉ)
- ~じゃない (chẳng phải… sao): いいじゃない (chẳng phải tốt sao)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 2/12, 8 giờ tối
Phòng 202, 8 giờ tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. っけ chỉ dùng để hỏi lại điều mình đã biết mà quên. Hine dùng nó cho một chuyện bà chủ nhà chưa từng kể — bà trả lời thế nào?

- Tám giờ tối thứ Bảy, trời lạnh, khoảng 6 độ. Đêm trước kỳ thi. Trên bàn phòng 202: ba cây bút chì đã gọt, một cục tẩy, phiếu dự thi, chiếc đồng hồ đeo tay.
Hine
鉛筆、
消しゴム、 受験票、 時計…。 試験は 何時からだっけ。 Bút chì, tẩy, phiếu dự thi, đồng hồ… Thi lúc mấy giờ nhỉ?
…
知ってる。 も う五回も見たよね。 … Biết rồi mà. Xem năm lần rồi còn gì.
- Có tiếng gõ cửa. Bà chủ nhà đứng ngoài, tay cầm một túi giấy đầy quýt.
Bà chủ nhà
ヒネさん、
みかん、 どうぞ。 明日、 試験でしょう? Hine, quýt đây cháu. Mai cháu thi phải không?
Hine
ありがとう
ございます。 このみかん、 どこのみかん でしたっけ。 nói nhầm
"Cháu cảm ơn bà. Quýt này là quýt ở đâu ấy nhỉ?"
Bà chủ nhà
あら、
ま だ話していませんよ。和歌山の 妹が 送ってくれたの。 Ơ, bà đã kể đâu. Em gái bà ở Wakayama gửi lên đấy.
Hine
すみません、
初めて聞きました。 和歌山の みかんなんですね。 Cháu xin lỗi, cháu mới nghe lần đầu. Thì ra là quýt Wakayama ạ.
Bà chủ nhà
明日は
寒くなるかしら。 雪じゃないといいけど。 Không biết mai có lạnh không nhỉ. Mong là không có tuyết.
Hine
天気予報では、
晴れだそうです。 Dự báo thời tiết nói là trời nắng ạ.
Bà chủ nhà
そう。
じゃあ、 大丈夫ね。 今夜は 早く寝なさいね。 Vậy à. Thế thì ổn rồi. Tối nay ngủ sớm nhé cháu.
- Chín giờ, điện thoại rung: em gái gọi từ Huế, bên đó mới bảy giờ tối.
Em gái
お姉ちゃん、
準備、 できた? Chị ơi, chị chuẩn bị xong chưa?
Hine
うん。
でも、 もう 一回文法の 本を 読んだほうがいいかな。 Ừ. Nhưng không biết có nên đọc lại sách ngữ pháp thêm lần nữa không nhỉ.
Em gái
十分勉強した
じゃない。 Chẳng phải chị đã học đủ rồi sao.
毎晩
リスニングもしてた じゃない。 寝て。もう Tối nào chị chẳng luyện nghe. Đi ngủ đi.
Hine
…
うん。 ここまでやったんだから、 いいじゃない。 … Ừ. Làm được tới đây rồi, vậy chẳng phải là tốt rồi sao.
- Mười giờ, Hine tắt đèn. Túi quýt nằm cạnh phiếu dự thi trên bàn.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường (quá khứ) / N
"Thi lúc mấy giờ nhỉ?": hỏi lại điều mình đã biết, chỉ là lúc này quên mất.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nhỉ" ở cuối thành だっけ; "thi lúc mấy giờ" thành しけんはなんじから.
Công thức
Chuyện cần nhớ lại + はChỗ quên (từ để hỏi / N)だっけ
Tiếng Việt "nhỉ" đứng cuối như っけ; nhưng "nhỉ" của tiếng Việt dùng cả cho chuyện mới, còn っけ chỉ cho chuyện mình từng biết.
あれ、
Hine mách nhỏ: Tự nói một mình cũng dùng được: 「あれ、どこにおいたっけ」 (ơ, mình để đâu rồi nhỉ). Người Nhật hay lẩm bẩm câu này khi tìm chìa khoá.
このみかん、でしたっけ。
このみかん、
Bà chủ nhà chưa từng kể. っけ chỉ hỏi lại điều mình đã biết mà quên; chuyện mới thì hỏi bình thường.
Mẫu 2 · Thể thông thường (N,
"Không biết mai có lạnh không nhỉ": tự hỏi nhẹ nhàng, không bắt ai phải trả lời.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không biết… nhỉ" gom xuống cuối thành かしら; "mai có lạnh không" thành あしたはさむくなる.
Công thức
Thời gian + はĐiều tự hỏi (thể thông thường)かしら
Tiếng Việt "không biết… nhỉ" ôm hai đầu; tiếng Nhật chỉ cần かしら ở cuối.
これ、
Hine mách nhỏ: Hine nghe bà chủ nhà nói かしら mỗi ngày, nhưng tự mình thì vẫn dùng かな. Bạn trẻ bây giờ ít nói かしら — nghe ra là biết người nói, không nhất thiết phải tự dùng.
先生、かしら。
先生、
かしら là tự hỏi, giọng thân mật. Hỏi người trên: でしょうか.
Cần nhớĐuôi câu của N4: ~かな và ~よね
- ~かな: không biết… nhỉ (tự hỏi, ai cũng dùng được, thân mật).
- ~よね: … nhỉ, đúng không (muốn người nghe đồng ý).
- Bài này thêm ba đuôi câu:
っけ (hỏi lại điều mình quên), かしら (như かな, giọng nữ nhẹ nhàng), じゃない (chẳng phải… sao).
| Đuôi câu | Câu |
|---|---|
| ~かな | Không biết mai có mưa không nhỉ. |
| ~よね | Mai được nghỉ nhỉ, đúng không? |
Hay nhầm かな,
Mẫu 3 · Thể thông thường +
"Chẳng phải chị đã học đủ rồi sao": không phải hỏi — là nhắc cho người kia nhớ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chẳng phải… sao" gom xuống cuối thành じゃない; "chị đã học đủ rồi" thành じゅうぶんべんきょうした.
Công thức
Mức độViệc người nghe đã làm (thể た)じゃない
Tiếng Việt "chẳng phải… sao" ôm hai đầu; tiếng Nhật じゃない ở cuối, giọng đi xuống.
毎晩
Hine mách nhỏ: Mẹo: phủ định của động từ là ~ない, của tính từ い là ~くない. Nên じゃない đi sau động từ hay tính từ い thì gần như luôn là "chẳng phải… sao".
Nhắc lạiĐuôi câu ~かな, ~よねDạy chính ở: Giao tiếp N4 · bài 2
もう
5 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: おくります, ゆき, ほら, おきます, とけい
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:あれ、
何だっけ câu hay gặp trong phim, truyện tranh khi nhân vật quên tên, quên chữ - màn hình điện tử:どうかしら
câu của các bà, các mẹ trong phim truyền hình Nhật khi hỏi ý kiến nhẹ nhàng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Quên, nhắc, hay phủ định?
Ba thẻ có っけ, bốn thẻ có じゃない — nhưng じゃない có hai nghĩa. Người nói đang hỏi lại điều quên (っけ), nhắc người nghe "chẳng phải… sao", hay chỉ nói "không phải"? Mẹo: じゃない sau động từ, tính từ い là "chẳng phải… sao".
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
笑う門には
