Tập 43· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 22 phút

試験しけんなんてthi cử cái gì chứSáng ngày thi

Sáng ngày thi nắng mà lạnh, khoảng 5 độ. Hine ngủ đủ, tự nhủ không gì quan trọng bằng một giấc ngủ ngon. Tanaka nhắn: cố lên. Linh cũng thi N4 hôm nay, ở điểm thi khác. Ra ga, hai chị em mỗi người cầm một lon trà nóng: sáng lạnh thì đồ uống nóng là nhất — câu mà Hine nói sai ngay lần đầu, rồi bật cười vì mới sáng ra đã nhầm.

  • ~ほど~はない (không gì… bằng…): ねる ことほど だいじな ことは ない (không gì quan trọng bằng ngủ)
  • ~にかぎる (… là nhất): つかれた ときは ねるに かぎる (mệt thì ngủ là nhất)
  • ~なんて / ~など (như là…; coi nhẹ, ngạc nhiên): しけんなんて こわく ない (thi cử có gì đáng sợ)

Cảnh 1 · Chủ nhật 3/12, 7 giờ sáng

Ga わかばだい, 7 giờ sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. "… là nhất" là ~にかぎる. Lần đầu Hine nói sai một trợ từ nhỏ — chữ nào?

Sân ga sáng sớm mùa đông: Linh chìa lon trà nóng cho Hine cạnh máy bán hàng tự động.
  1. Sáu giờ rưỡi sáng Chủ nhật, nắng, lạnh, khoảng 5 độ. Hine dậy trước cả chuông báo. Ngủ đủ bảy tiếng — lần đầu tiên trong tuần.
  2. Hine

    よく寝ねた。やっぱり、寝ねることほど大事だいじなことはない。

    Ngủ ngon thật. Đúng là không gì quan trọng bằng ngủ.

  3. Điện thoại rung: Tanaka nhắn đúng một câu "cố lên", kèm hình một chú mèo giơ nắm tay. Hine cười, cất điện thoại vào túi áo khoác.
  4. Bảy giờ, ga わかばだい. Linh đã đứng chờ cạnh máy bán hàng tự động, khăn quàng kín cổ. Điểm thi N4 của Linh ở chỗ khác, nhưng hai chị em đi chung ba ga đầu.
  5. Linh

    ヒネさん、おはようございます!寒さむいですね。

    Chị Hine, chào buổi sáng! Lạnh quá nhỉ.

  6. Hine

    おはよう。寒さむい朝あさは、温あたたかい飲のみ物ものが限かぎる。

    nói nhầm

    "Chào em. Sáng lạnh thì đồ uống nóng (là nhất)."

  7. …あ、「飲のみ物ものに限かぎる」だ。試験しけんの前まえなのに、もう間違まちがえた。

    … À, phải là "nomimono NI kagiru". Chưa thi mà đã nhầm rồi.

  8. Linh

    はは。はい、温あたたかいお茶ちゃです。今日きょうは私わたしがおごります。

    Haha. Đây, trà nóng. Hôm nay em mời.

  9. Hine

    ありがとう。寒さむい朝あさは、温あたたかい飲のみ物ものに限かぎるね。

    Cảm ơn em. Sáng lạnh thì đồ uống nóng là nhất nhỉ.

  10. Trên tàu, Linh lật sổ từ vựng, ngón tay hơi run.
  11. Linh

    私わたし、試験しけんが怖こわいです。

    Em sợ thi lắm.

  12. Hine

    試験しけんなんて、怖こわくない。今日きょうまで毎日まいにち勉強べんきょうしたじゃない。

    Thi cử thì có gì đáng sợ. Chẳng phải tới hôm nay ngày nào em cũng học sao.

  13. Linh

    …はい。試験しけんなんて、怖こわくないです!

    … Vâng. Thi cử thì có gì đáng sợ!

  14. でも、ヒネさんがそう言いうなんて…。先週せんしゅうは眠ねむれないって言いっていましたよね。

    Mà chị lại nói câu đó cơ đấy. Tuần trước chị còn bảo mất ngủ.

  15. Đến ga thứ ba, Linh xuống tàu, quay lại giơ lon trà lên như nâng cốc. Hine còn bốn ga nữa.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · N ほど + tính từ + N はない

"Không gì quan trọng bằng ngủ": đặt một thứ lên cao nhất, bằng cách nói "không gì bằng nó".

Tiếng Việt

Khôngvị ngữ
gì quan trọngchủ ngữ
bằng ngủbổ ngữ

Tiếng Nhật

寝ねることほどbổ ngữ
大事だいじなことはchủ ngữ
ないvị ngữ

Bấm đảo: "bằng ngủ" lên đầu thành ねることほど; "không gì quan trọng" xuống cuối thành だいじなことはない.

Công thức

Thứ đứng đầu + ほどTính từ + N (こと / もの)はない

Tiếng Việt nói "không gì" trước rồi "bằng ngủ" sau; tiếng Nhật đặt "ngủ" lên đầu, "không gì" (はない) xuống cuối.

彼かれほど優やさしい人ひとはいない。Không ai hiền bằng anh ấy.

Hine mách nhỏ: Đây là cách so sánh nhất kiểu khéo: không nói "A là nhất", mà nói "không gì bằng A". Hay gặp trong bài văn, bài phát biểu.

Bẫy

家族かぞくほど大切たいせつなものがある。

Nói đúng

家族かぞくほど大切たいせつなものはない。

~ほど… cuối câu phải là phủ định はない: "không gì… bằng".

Mẫu 2 · Thể từ điển / N + に限かぎる

"Sáng lạnh thì đồ uống nóng là nhất": ý riêng của người nói, nói chắc như đinh đóng cột.

Tiếng Việt

Sáng lạnh thìchủ đề
đồ uống nóngbổ ngữ
là nhấtvị ngữ

Tiếng Nhật

寒さむい朝あさは、chủ đề
温あたたかい飲のみ物ものbổ ngữ
に限かぎるvị ngữ

Bấm đảo: "là nhất" ở cuối thành にかぎる; "sáng lạnh thì" lên đầu thành さむいあさは.

Công thức

Tình huống + は、Thứ / việc tốt nhấtにかぎる

Tiếng Việt "là nhất" đứng sau như tiếng Nhật; chỉ cần nhớ trợ từ に đứng trước かぎる.

冬ふゆはこたつに限かぎる。Mùa đông thì bàn sưởi kotatsu là nhất.

Hine mách nhỏ: 「なつはビールにかぎる」 (mùa hè thì bia là nhất) là câu người lớn ở Nhật hay nói. Hine không uống bia, nên đổi thành 「ふゆはこたつにかぎる」.

Cái Hine vừa suýt nói

寒さむい朝あさは、温あたたかい飲のみ物ものが限かぎる。

Nói đúng

寒さむい朝あさは、温あたたかい飲のみ物ものに限かぎる。

Hine dùng が như câu "A là B". Mẫu này luôn là に: ~にかぎる.

Mẫu 3 · N / thể thông thường + なんて / など

"Thi cử thì có gì đáng sợ": gọi tên một thứ bằng giọng xem nhẹ — hay bằng giọng bất ngờ.

Tiếng Việt

Thi cử thìchủ đề
có gì đáng sợvị ngữ

Tiếng Nhật

試験しけんなんて、chủ đề
怖こわくないvị ngữ

Bấm đảo: "thi cử thì" thành しけんなんて ở đầu; "có gì đáng sợ" thành こわくない ở cuối.

Công thức

Thứ bị xem nhẹ + なんて、Lời đánh giá

Tiếng Việt nhấn "thi cử thì…" bằng giọng; tiếng Nhật gắn なんて ngay sau thứ bị xem nhẹ.

本ほんや辞書じしょなどを買かった。Tôi mua sách, từ điển v.v.

Hine mách nhỏ: なんて có hai giọng: xem nhẹ (しけんなんて = thi cử có là gì) và bất ngờ (ヒネさんがそういうなんて = chị mà lại nói thế). Nghe giọng câu sau là biết.

Bẫy

(先生せんせいに)先生せんせいのお話はなしなんて、面白おもしろいです。

Nói đúng

先生せんせいのお話はなしは、面白おもしろいです。

なんて mang giọng xem nhẹ — nói về lời cô giáo thì thành thất lễ. Khen bình thường: は.

DạngCâu
なんて · xem nhẹ試験しけんなんて、怖こわくない。Thi cử thì có gì đáng sợ.
なんて · ngạc nhiên彼かれが結婚けっこんするなんて、信しんじられない。Anh ấy mà kết hôn thì không thể tin được.
など · liệt kê本ほんや辞書じしょなどを買かった。Tôi mua sách, từ điển v.v.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 5 từ thêm: たいせつ, まちがえる, けっこんする, しんじる, こたつ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:夏なつはビールに限かぎる
    câu rất quen trong quảng cáo, bảng thực đơn quán nhậu mùa hè
  • màn hình điện tử:冬ふゆはこたつに限かぎる
    câu hay gặp trên mạng, quảng cáo đồ gia dụng mùa đông

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bí quyết của riêng bạn

Dán ba tờ giấy nhớ "bí quyết" cho ngày quan trọng: một thứ không gì bằng, một việc "là nhất" trong lúc nào đó, và một câu tự trấn an bằng なんて.

私わたしの秘訣ひけつ

Bí quyết của tôi

  1. ~ほど~はない · tập 43

  2. ~に限かぎる · tập 43

  3. ~なんて · tập 43

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

家族かぞく___大切たいせつなものはない。(Không gì quý bằng gia đình.)

Giờ bạn nói được

Thi cử thì có gì đáng sợ.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Ôn 5 · tiếp theo

「木村きむらさんから、頑張がんばってとのことです。」

Chị Kimura nhắn là cố lên nhé.

Tối Chủ nhật, thi xong, kết quả gần hai tháng nữa mới có. Hine nằm đọc lại chuỗi tin nhắn đêm hôm trước — và đếm được bao nhiêu mẫu câu của chặng này.

Vào ôn 5

終おわりよければすべてよし。Kết thúc tốt đẹp thì tất cả đều tốt. Câu nói quen thuộc của Nhật.