Tập 41· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 21 phút
平気なふりGiả vờ bình tĩnh
Chủ nhật nắng hanh, khoảng 12 độ. Thi thử lần một ở thư viện khu phố: đề đọc buổi sáng, đề nghe buổi chiều, tới 5 giờ. Hine run tay nhưng giả vờ bình tĩnh để Linh, ngồi ôn N4 bàn bên, khỏi lo theo. Giờ nghỉ trưa, Hine khen Linh "trông có vẻ vui" — mà ghép sai cái đuôi. Linh trông như đang vui thật, cứ ra hiệu cố lên. Thi xong, thay lời cảm ơn, Hine mời Linh đi ăn ramen.
- ~ふりをする (giả vờ…): ねた ふりを する (giả vờ ngủ)
- ~ようにみえる (trông như…): たのしんで いるように みえる (trông như đang vui)
- ~かわりに (thay vì…; đổi lại): おれいの かわりに ごちそうする (thay lời cảm ơn, tôi mời ăn)
Cảnh 1 · Chủ nhật 26/11, 9 giờ sáng → 5 giờ chiều
Thư viện khu phố, thi thử lần một
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. "Trông có vẻ" có hai cách nói. Hine dùng cách nào cho một động từ đang ở thể ている, và có đúng không?

- Chín giờ sáng Chủ nhật, nắng hanh, khoảng 12 độ. Phòng tự học của thư viện khu phố. Hine đặt đồng hồ, mở đề đọc của bộ thi thử thứ nhất. Bàn bên, Linh mở sách N4.
Linh
ヒネさん、
緊張していますか。 Chị Hine, chị có căng thẳng không?
Hine
ううん、
ぜんぜん。 Không, chẳng chút nào.
- Thật ra tay Hine đang run, đầu bút chì gõ lách cách xuống bàn. Cô đặt bút xuống, hít một hơi, rồi cười với Linh như không có chuyện gì.
- Mười hai giờ, nghỉ trưa. Hai chị em ra ngồi ghế đá trước thư viện, mỗi người một nắm cơm.
Hine
実は、
緊張していたけど、 平気なふりをした。 Thật ra chị căng thẳng lắm, nhưng đã giả vờ như không sao.
Linh
やっぱり。
ペンの 音が ずっと 聞こえていましたよ。 Em biết mà. Em nghe tiếng bút của chị suốt.
Hine
私が
緊張すると、 リンさんも 心配に なるでしょう? Chị mà căng thẳng thì em cũng lo theo, đúng không?
Linh
はい。
でも、 私は 今日、 けっこう 楽しいですよ。 Vâng. Nhưng hôm nay em thấy khá vui đấy.
Hine
そう
だね。 リンさん、 楽しんでいるそう。 nói nhầm
"Ừ nhỉ. Linh trông có vẻ đang vui."
…
ちがう。 リンさんは 楽しんでいるように 見える。 … Không phải. Linh trông như đang vui.
- Buổi chiều, đề nghe. Mỗi lần Hine ngẩng lên, Linh lại giơ nắm tay nhỏ ra hiệu cố lên. Năm giờ chiều, Hine chấm điểm: phần nghe khá hơn lần trước.
Hine
お礼の
代わりに、 ラーメンを おごるね。 Thay lời cảm ơn, chị mời em ăn ramen nhé.
Linh
やった!
じゃあ、 夜勉強する 代わりに、 今日は もう 休みましょう。 Yeah! Vậy thay vì tối nay học tiếp, hôm nay mình nghỉ luôn đi.
- Hine cười, gật đầu. Hai chị em gấp sách, đi bộ ra quán ramen gần ga lúc trời vừa sẩm tối.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường (N
"Giả vờ như không sao": bên ngoài một kiểu, bên trong một kiểu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "giả vờ" xuống cuối thành ふりをした; "như không sao" lên trước thành へいきな.
Công thức
Thật ra (vế đầu) + けど、Điều giả vờ + な / のふりをした
Tiếng Việt "giả vờ" đứng trước; tiếng Nhật ふりをする đứng sau điều mình giả.
知っているのに、
Hine mách nhỏ: ふり nghĩa gốc là "dáng vẻ". 「ねたふり」 (giả vờ ngủ) là trò quen của trẻ con Nhật khi không muốn bị gọi dậy.
平気の
平気なふりをした。
Tính từ な thêm な trước ふり; の chỉ dùng sau danh từ (がくせいのふり).
| Từ | Câu |
|---|---|
| động từ · | 寝たふりをする。Giả vờ ngủ. |
| tính từ | 平気なふりをする。Giả vờ như không sao. |
| danh từ · | 学生の |
Mẫu 2 · Thể thông thường (N
"Linh trông như đang vui": đoán theo những gì mắt thấy, về cả một tình huống.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "trông như" xuống cuối thành ようにみえる; "đang vui" lên trước thành たのしんでいる.
Công thức
Người / vật + はĐiều thấy được (thể thông thường)ようにみえる
Tiếng Việt "trông như" đứng trước điều thấy được; tiếng Nhật ようにみえる đứng sau.
この
Hine mách nhỏ: ようにみえる hay dùng khi mình nhìn thấy mà chưa chắc trong lòng người ta có đúng vậy không — giống Linh có thể cũng đang giả vờ đấy!
リンさん、そう。
リンさんは
Hine gắn そう sau thể ている — nghe thành "nghe nói đang vui". "Trông như đang…": ~ているようにみえる.
Cần nhớ"Trông có vẻ" của N4: ~そう
- Thân
ます + そう: trông có vẻ sắp… (ふりそう, おちそう). - Tính từ bỏ
い / bỏ な + そう: trông có vẻ… (おいしそう, げんきそう). - Bài này: muốn nói "trông như" về cả một tình huống, nhất là câu đang ở thể
ている, dùng ように 見える.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| tính từ + | Cái bánh trông ngon. |
| thân | Trời trông như sắp mưa. |
Hay nhầm そう không gắn sau thể
Mẫu 3 · Thể thông thường (N
"Thay lời cảm ơn, chị mời em ăn ramen": một việc đứng vào chỗ của việc khác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "thay" xuống sau "lời cảm ơn" thành おれいのかわりに; "mời em ăn ramen" ở cuối thành ラーメンをおごる.
Công thức
Thứ bị thay + の / việc + かわりに、Việc làm thay
Tiếng Việt "thay" đứng trước; tiếng Nhật のかわりに đứng sau thứ bị thay.
夜勉強するかわりに、
Hine mách nhỏ: おごる là "mời, bao" — chỉ dùng với bạn bè, người dưới. Mời người trên thì nói ごちそうします.
Nhắc lại~そう (trông có vẻ)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 9
おいしそうな
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: かわり, じつは, つかれる, きこえます, たのしむ, おこります, むずかしい
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:印鑑の
代わりに サインでもかまいません câu nhân viên giao hàng hay nói, cũng in trên phiếu nhận hàng - màn hình điện tử:入場券の
代わりに、 この メールを 見せてください dòng chữ trong email xác nhận vé sự kiện
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nhật ký ngày thi thử
Viết ba dòng về một ngày quan trọng của bạn: một lần bạn giả vờ, một người bạn nhìn thấy trông thế nào, và một việc bạn làm thay cho việc khác.
模試の
Nhật ký ngày thi thử
~ふりをする · tập 41
~ように
見える · tập 41 ~かわりに · tập 41
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
緊張していたけど、
Tôi căng thẳng nhưng đã giả vờ như không sao.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
人事を
