Tập 20· Tháng Bảy – Tám · Hè thực tập· 22 phút

心配しんぱいすることはないkhông cần phải loĐọc bản quy định của công ty

Thứ Năm, nắng, gió nóng, khoảng 33 độ. Chị Kimura đưa Hine đọc bản quy định của công ty, viết bằng thể である. Hine đọc chậm từng dòng, sợ hiểu sai — rồi muốn nói "em chưa từng đọc loại văn này" mà lại nói thành "em không cần đọc".

  • Thể である của văn viết: これは だいじな ルールで ある (đây là quy định quan trọng)
  • ~ず (không…, văn viết): れんらくせず やすんだ (nghỉ mà không báo)
  • ~ことはない (không cần phải…): しんぱいする ことは ない (không cần phải lo)

Cảnh 1 · Thứ Năm 3/8, 9 giờ 30 sáng

Bàn thực tập sinh, 9 giờ 30 sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. ことはない và ことがない chỉ khác một chữ, mà nghĩa xa nhau. Hine dùng nhầm chữ nào?

  1. Chín rưỡi sáng thứ Năm. Chị Kimura đặt lên bàn Hine một tập giấy mỏng: bản quy định dành cho nhân viên.
  2. Chị Kimura

    実習じっしゅうの間あいだも、この規則きそくは守まもってね。一度いちど読よんでおいて。

    Trong thời gian thực tập, em cũng giữ các quy định này nhé. Em đọc qua một lượt đi.

  3. Hine đọc dòng đầu. Không です, không ます, cũng không phải だ.
  4. Hine

    「社員しゃいんは時間じかんを守まもらなければならない。これは基本きほんである。」

    "Nhân viên phải giữ đúng giờ. Đây là điều cơ bản."

  5. 木村きむらさん、私わたし、こういう文ぶんは読よむことはないです。

    nói nhầm

    "Chị Kimura, em không cần phải đọc loại câu thế này ạ."

  6. Chị Kimura

    「読よんだことがない」でしょう?「読よむことはない」だと、「読よまなくてもいい」になっちゃうよ。

    Ý em là "chưa từng đọc" chứ gì? Nói よむことはない thì thành "không cần đọc" mất.

  7. Hine

    あ…。こういう文ぶんは読よんだことがないです。

    À… Em chưa từng đọc loại câu thế này ạ.

  8. Chị Kimura

    「である」は「だ」と同おなじ。書かく文ぶんで使つかうの。「安全あんぜんが第一だいいちである」は「安全あんぜんが第一だいいちだ」ね。

    である giống だ thôi, dùng trong văn viết. "An toàn là trên hết" viết である cũng là だ.

  9. Hine

    「連絡れんらくせず休やすんではいけない。」…「せず」?

    "Không được nghỉ mà không báo." … せず là gì ạ?

  10. Chị Kimura

    「しないで」と同おなじ意味いみ。連絡れんらくしないで休やすんではいけない、ってこと。

    Cùng nghĩa với しないで. Tức là không được nghỉ mà không liên lạc.

  11. Hine đọc tới trang ba, bút bi gạch chân gần hết các dòng, trán nhăn lại.
  12. Chị Kimura

    ヒネさん、顔かおがこわいよ。全部ぜんぶ覚おぼえることはないの。わからなかったら聞きけばいいから。

    Hine, mặt em căng quá. Không cần thuộc hết đâu. Không hiểu thì hỏi chị là được.

  13. Hine

    でも、間違まちがえたら…。

    Nhưng nếu em làm sai thì…

  14. Chị Kimura

    心配しんぱいすることはないよ。私わたしも最初さいしょの年としは、何なにもわからなかったんだから。

    Không cần phải lo đâu. Năm đầu chị cũng có biết gì đâu.

  15. Hine

    ありがとうございます。急いそぐことはないですね。ゆっくり読よみます。

    Cảm ơn chị. Không cần phải vội nhỉ. Em sẽ đọc từ từ.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớThể thông thường và ~ずに (Ngữ pháp N4)
  • Thể thông thường: bỏ です / ます; động từ ở thể từ điển, thể ない, thể た; danh từ, tính từ な + だ.
  • ~ずに (mà không…): thể ない bỏ ない + ずに; する → せずに.
  • Bài này: である thay だ trong văn viết; ず (không có に) là dạng viết của ずに / なくて.
Lịch sựThông thường
行いきます / 行いきません / 行いきました行いく / 行いかない / 行いったđi / không đi / đã đi
学生がくせいですlà sinh viên
食たべないで出でましたđi ra mà không ăn

Hay nhầm する + ず là せず, không phải しず.

Mẫu 1 · Thể である

"An toàn là trên hết": だ của văn viết — quy định, báo cáo, luận văn đều dùng.

Tiếng Việt

An toànchủ ngữ
làvị ngữ
trên hếtbổ ngữ

Tiếng Nhật

安全あんぜんがchủ ngữ
第一だいいちbổ ngữ
であるvị ngữ

Bấm đảo: "là" xuống cuối thành である; "trên hết" đứng trước nó thành だいいち.

Công thức

Chủ đề + が / はDanh từ / tính từ なである

Tiếng Việt văn nói hay văn viết đều dùng "là"; tiếng Nhật đổi đuôi: です (nói lịch sự) → だ (nói thân) → である (văn viết).

東京とうきょうは日本にほんの首都しゅとである。Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.

Hine mách nhỏ: Văn である không có です・ます. Một bài chỉ chọn một kiểu: đã viết である thì không chen です vào.

Nói lịch sựNói thânVăn viết
基本きほんです基本きほんだ基本きほんであるlà điều cơ bản
大切たいせつでした大切たいせつだった大切たいせつであったđã là quan trọng
簡単かんたんではありません簡単かんたんじゃない簡単かんたんではないkhông đơn giản

Mẫu 2 · ~ず

"Nghỉ mà không báo": ないで và なくて của văn viết, gọn chỉ một chữ ず.

Tiếng Việt

Đã về mấtvị ngữ
mà không nóibổ nghĩa
gìtân ngữ

Tiếng Nhật

何なにもtân ngữ
言いわず、bổ nghĩa
帰かえってしまったvị ngữ

Bấm đảo: "mà không nói gì" chạy lên đầu thành なにもいわず; "đã về mất" xuống cuối thành かえってしまった.

Công thức

Việc không làm (~ず)Việc đã làm

Tiếng Việt "mà không nói" đứng sau "về"; tiếng Nhật いわず đứng TRƯỚC かえった.

彼かれは連絡れんらくせず休やすんだ。Anh ấy nghỉ mà không báo.

Hine mách nhỏ: する → せず (không phải しず). れんらくせず = れんらくしないで.

Bẫy

連絡れんらくしず休やすんだ。

Nói đúng

連絡れんらくせず休やすんだ。

する → せず. ず là dạng viết của ずに (N4) và なくて: れんらくせず = れんらくしないで.

Thể ない~ず
言いわない言いわずkhông nói
食たべない食たべずkhông ăn
連絡れんらくしない連絡れんらくせずkhông báo
来こない来こずkhông đến

Mẫu 3 · ~ことはない

"Không cần phải lo": một lời trấn an — khác hẳn "chưa từng".

Công thức

Động từ thể từ điểnことはない

Tiếng Việt "không cần phải" đứng trước "lo"; tiếng Nhật ことはない đứng sau しんぱいする.

わざわざ来くることはありませんよ。メールでいいです。Không cần phải mất công đến đâu. Gửi email là được.

Hine mách nhỏ: ことはない (không cần) đi với thể từ điển. ことがない (chưa từng) đi với thể た. Mình nói よむことはない là "không cần đọc" mất rồi.

Cái Hine vừa suýt nói

こういう文ぶんは読よむことはないです。

Nói đúng

こういう文ぶんは読よんだことがないです。

Muốn nói "chưa từng đọc": thể た + ことがない (N4). よむことはない là "không cần đọc".

Nhắc lại~ずに (mà không…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 17

朝あさご飯はんを食たべずに出でた (đi ra mà không ăn sáng) · 傘かさを持もたずに出でかけた (ra ngoài mà không mang ô).

Nhắc lạiThể thông thườngDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 27

行いく / 行いかない / 行いった / 行いかなかった · 学生がくせいだ / 学生がくせいじゃない (là sinh viên / không phải sinh viên).

6 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: じっしゅう, しゅと, わざわざ, とうきょう

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:吾輩わがはいは猫ねこである
    tên tiểu thuyết nổi tiếng của Natsume Sōseki, trên bìa sách ở thư viện, hiệu sách
  • nhãn, thẻ ghi chữ:雨あめにも負まけず
    dòng đầu bài thơ nổi tiếng của Miyazawa Kenji, hay được chép ở trường học
  • nhãn, thẻ ghi chữ:安全第一あんぜんだいいち
    tấm biển ở công trường, nhà máy

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Nội quy của chính bạn

Viết ba dòng nội quy cho chỗ làm (hoặc phòng trọ) của bạn bằng văn viết: một điều cơ bản, một điều không được làm "mà không…", và một lời trấn an cho người mới.

私わたしの規則きそく

Nội quy của tôi

  1. ~である · tập 20

  2. ~ず · tập 20

  3. ~ことはない · tập 20

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

安全あんぜんが第一だいいち___。(An toàn là trên hết.) — câu văn viết

Giờ bạn nói được

Không cần phải lo đâu.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 21 · tiếp theo

「このツアーは若わかい人ひとを中心ちゅうしんに人気にんきがある。」

Tour này được ưa chuộng chủ yếu ở người trẻ.

Ngày mai Hine vào phòng tư liệu, đọc một tập giới thiệu ngôi chùa cổ để soạn lời thuyết minh tiếng Việt. Câu nào cũng "được xây", "được tổ chức".

bị động khách quan · ~によって (bởi) · ~をちゅうしんにVào tập 21

急いそがば回まわれ。Vội thì cứ đi đường vòng (dục tốc bất đạt). Tục ngữ quen thuộc của Nhật.