Tập 21· Tháng Bảy – Tám · Hè thực tập· 22 phút
若い人を中心に chủ yếu là người trẻTour được làm thế nào
Thứ Sáu, nắng, khoảng 35 độ. Chị Kimura nhờ Hine đọc tập giới thiệu một ngôi chùa cổ để soạn lời thuyết minh tiếng Việt cho đoàn khách. Tài liệu toàn câu bị động: được xây, được tổ chức. Đến câu về bức tranh trên cửa gỗ, Hine dùng に cho người vẽ — trong khi người tạo ra phải đi với によって.
- Bị động khách quan (không nói ai làm): かいぎが おこなわれる (cuộc họp được tổ chức)
- ~によって + bị động (bởi ai, văn viết): この てらは しょうとくたいしに よって たてられた (ngôi chùa này do Thái tử Shōtoku xây)
- ~をちゅうしんに (lấy… làm trung tâm): わかい ひとを ちゅうしんに にんきが ある (được ưa chuộng chủ yếu ở người trẻ)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 4/8, 1 giờ chiều
Phòng tư liệu, 1 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có câu bị động không nói ai làm, có câu nói rõ người làm. Người vẽ tranh đi với に hay によって?
- Một giờ chiều thứ Sáu, nắng hắt qua rèm phòng tư liệu. Kệ sách kín những tập giới thiệu đền chùa, phố cổ, suối nước nóng.
Chị Kimura
ヒネさん、
こ の寺の資料を 読んで、 ベトナム 語の説明を 作ってくれる? 来月の ツアーで 使うの。 Hine, em đọc tài liệu về ngôi chùa này rồi soạn lời thuyết minh tiếng Việt được không? Tour tháng sau sẽ dùng.
Hine
はい。
「こ の寺は約千年前に 建てられた。」 Vâng. "Ngôi chùa này được xây khoảng một nghìn năm trước."
誰が
建てたか、 書いてありませんね。 Không thấy ghi ai xây chị nhỉ.
Chị Kimura
こういう
説明では、 誰がしたかより、 何が あったかが 大事なの。 だから 建てられた」。「 Trong loại bài giới thiệu này, chuyện gì đã có quan trọng hơn ai đã làm. Nên mới viết "được xây".
Hine
「毎年八月に、
お祭りが 行われる。」 これも 同じですね。 "Lễ hội được tổ chức vào tháng Tám hằng năm." Câu này cũng vậy chị nhỉ.
- Trang sau là ảnh một bức tranh lớn vẽ trên cánh cửa gỗ: chim hạc bay qua rặng thông.
Hine
「この絵は
有名な 画家に 描かれました」…と 説明すればいいですか。 nói nhầm
"Bức tranh này bị một hoạ sĩ nổi tiếng vẽ"… em giải thích thế được không ạ?
Chị Kimura
絵や
建物を 作った人は 「によって」。 「有名な 画家によって 描かれた」ね。 Người tạo ra tranh, toà nhà thì dùng によって: "do một hoạ sĩ nổi tiếng vẽ".
Hine
この絵は
有名な 画家によって 描かれました。 Bức tranh này do một hoạ sĩ nổi tiếng vẽ.
- Tanaka ghé phòng tư liệu, đặt lên bàn tờ thống kê lượt đặt tour, chỉ vào cột khách trẻ, giơ ngón cái rồi vội đi họp.
Chị Kimura
ほら、
見て。 この ツアーは 若い人を 中心に 人気が あるの。 Em xem này. Tour này được ưa chuộng chủ yếu ở người trẻ.
Hine
若い人が
多いなら、 説明は 短くして、 写真を 中心に しましょうか。 Nếu đa số là người trẻ thì mình viết lời giải thích ngắn thôi, lấy ảnh làm chính chị nhé?
Chị Kimura
いい
アイデアね。 で作ってみて。じゃあ、 それ Ý hay đấy. Vậy em làm theo hướng đó thử xem.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớThể bị động (Ngữ pháp N4)
- Nhóm 1: đuôi
う → あ + れる. Nhóm 2: bỏ る + られる. する → される, くる → こられる. - Bị động thường: người bị tác động +
は / が, người làm + に. - Bị động chịu thiệt: chuyện xảy ra làm mình khổ (あめにふられた).
| Thể từ điển | Thể bị động |
|---|---|
| 読む | được đọc |
| 建てる | được xây |
| 行う | được tổ chức |
| する | được làm |
Hay nhầm おこなう là nhóm 1:
Mẫu 1 · Bị động khách quan
"Được xây khoảng một nghìn năm trước": không cần biết ai làm, chỉ kể việc đã có.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "bốn năm một lần" lên trước động từ thành よねんにいちど; "được tổ chức" xuống cuối thành ひらかれる.
Công thức
Sự việc / đồ vật + は / がThời gianĐộng từ thể bị động
Tiếng Việt "được" đứng trước động từ; tiếng Nhật đổi đuôi động từ: ひらく → ひらかれる.
毎年八月に、
Hine mách nhỏ: Tiếng Việt nói "chùa được xây" rất tự nhiên — tiếng Nhật cũng vậy. Bài giới thiệu, bản tin hay dùng bị động khi người làm không quan trọng.
Mẫu 2 · N
"Do Natsume Sōseki viết": người tạo ra tác phẩm đi với によって, không đi với に.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "do" chạy ra sau tên người thành なつめそうせきによって; "viết" xuống cuối thành かかれた.
Công thức
Tác phẩm + はNgười tạo ra + によってĐộng từ thể bị động
Tiếng Việt "do" đứng trước tên người; tiếng Nhật によって đứng SAU tên người.
電話は
Hine mách nhỏ: Mình đã nói がかに. に dùng cho người làm mình bị tác động (せんせいにほめられた); người tạo ra tranh, nhà, sách thì によって.
この絵は画家に
この絵は
Người tạo ra (xây, viết, vẽ) dùng によって, không dùng に: かれによってかかれた (do anh ấy viết).
Mẫu 3 · N
"Chủ yếu ở người trẻ": lấy một thứ làm tâm, mọi thứ khác xoay quanh.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chủ yếu ở" ra sau thành わかいひとをちゅうしんに; "được ưa chuộng" xuống cuối thành にんきがある.
Công thức
Thứ làm tâm + をちゅうしんにVế nói chuyện xảy ra quanh nó
Tiếng Việt "chủ yếu ở" đứng trước "người trẻ"; tiếng Nhật をちゅうしんに đứng sau わかいひと.
東京を
Hine mách nhỏ: ちゅうしん chính là "trung tâm" trong tiếng Việt — dễ nhớ: một thứ ở giữa, mọi thứ khác ở quanh.
Nhắc lạiThể bị động, bị động chịu thiệtDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 23
読む →
5 từ để nói được cảnh trên
+ 10 từ thêm: がか, かく, やく, はつめいする, ひろがる, オリンピック, よねん, せんねん, しょうせつ, とうきょう
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:この寺は
約四百年前に 建てられた tấm bảng giới thiệu đặt trước chùa, toà nhà cổ - màn hình điện tử:来月、
東京で 国際会議が 開かれる dòng tin chạy trên màn hình bản tin
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Lời thuyết minh của bạn
Bạn là hướng dẫn viên. Viết ba dòng thuyết minh: ai tạo ra một công trình, việc gì được tổ chức ở đó, và tour được ưa chuộng chủ yếu ở ai.
ガイドの
Ghi chú của hướng dẫn viên
~によって · tập 21
bị động khách quan · tập 21
~を
中心に · tập 21
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
この
Tour này được ưa chuộng chủ yếu ở người trẻ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
ローマは
