Tập 32· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút
たとえ落ちても dù có trượt đi nữaDù có trượt
Tối thứ Năm trời lạnh, khoảng 12 độ; còn hơn năm tuần tới kỳ thi. Hine làm đề thử phần đọc, sai nhiều, nhắn cho Tanaka — rồi hứa "dù có trượt cũng không bỏ cuộc" bằng một cái đuôi không đi được với たとえ. Tanaka bảo lần đầu làm đề N3 mà vậy là giỏi rồi. Linh nhắn sang: N3 thì cho dù có thi cũng phải tháng Bảy năm sau.
- たとえ~ても (dù cho…): たとえ しっぱいしても あきらめない (dù có thất bại cũng không bỏ cuộc)
- ~としても (cho dù… đi nữa): いく としても らいげつです (cho dù có đi thì cũng tháng sau)
- ~にしては (so với… thì…, khác dự đoán): はじめて にしては じょうずだ (lần đầu mà giỏi vậy)
Cảnh 1 · Thứ Năm 26/10, 11 giờ đêm
Tin nhắn, 11 giờ đêm
Chạm vào từng tin nhắn để xem nghĩa. Hine tự hứa với mình một câu thật quyết tâm — nhưng sau たとえ cô dùng sai đuôi. Đuôi nào?
- Mười một giờ đêm thứ Năm, khoảng 12 độ. Còn hơn năm tuần nữa là thi. Hine chấm xong đề thử phần đọc, úp mặt xuống bàn một lúc, rồi mở tin nhắn với Tanaka.
Hine
田中さん、
模試の 読解、 半分しかできなかった…。 Anh Tanaka, phần đọc của đề thi thử em chỉ làm được một nửa…
Tanaka
初めての
エヌさんの 模試? Lần đầu làm đề thi thử N3 à?
Hine
うん。
時間も 足りなかった。 Vâng. Thời gian cũng không đủ.
Tanaka
初めてにしては、
よく できたね。 Lần đầu mà làm được thế là giỏi rồi.
Hine
でも、
本番で 落ちたらどうしよう。 Nhưng lỡ thi thật mà trượt thì sao…
Tanaka
大丈夫。
まだ五週間あるよ。 Không sao. Vẫn còn năm tuần mà.
Hine
たとえ
落ちたら、 あきらめません! nói nhầm
"Nếu lỡ mà trượt thì em không bỏ cuộc!"
Tanaka
ははは。
「たとえ」のあとは 「~ても」 だよ。 「たとえ 落ちても」。 Haha. Sau たとえ là ~ても chứ. たとえおちても.
Hine
たとえ
落ちても、 あきらめません。 Dù có trượt, em cũng không bỏ cuộc.
Tanaka
いいね、
その 気持ち! Hay lắm, cứ giữ tinh thần đó!
- Màn hình sáng lên lần nữa: Linh ở phòng 101 nhắn sang.
Linh
ヒネさん、
まだ 起きてますか。私も エヌさんを 受けたいです。 Chị Hine, chị còn thức không? Em cũng muốn thi N3.
Hine
リンさんも?
今年の 十二月? Linh cũng thế à? Tháng Mười Hai năm nay?
Linh
いいえ。
受けるとしても、 来年の 七月です。 まだ エヌよんの 勉強中なので。 Không ạ. Cho dù có thi thì cũng phải tháng Bảy năm sau. Em vẫn đang học N4.
Hine
じゃあ、
来年は 一緒に がんばろう。 今日は もう 寝るね。 Vậy năm sau mình cùng cố nhé. Hôm nay chị đi ngủ đây.
Linh
おやすみなさい。
たと え眠くても、歯は 磨いてくださいね。 Chị ngủ ngon. Dù có buồn ngủ cũng nhớ đánh răng nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ"Dù…" đã học ở N4
- Thể
て + も: dù… (vẫn…). Vế sau là việc không đổi. - Tính từ
い: い → くても (たかくても). Tính từ な, danh từ: + でも (しずかでも, あめでも). - Bài này thêm
たとえ ở đầu câu để nhấn mạnh "dù thế nào đi nữa".
| Dạng | Câu |
|---|---|
| Động từ: thể | Dù mưa tôi vẫn đi. |
| い | Dù đắt tôi vẫn mua. |
| naA, N: ~でも | Dù trời mưa tôi vẫn đi. |
Hay nhầm ~ても là "dù"; ~たら là "nếu". Hai đuôi nghe gần nhau nhưng nghĩa khác hẳn.
Mẫu 1 · たとえ + thể
"Dù có trượt cũng không bỏ cuộc": thêm たとえ ở đầu để ~ても mạnh gấp đôi.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "dù có trượt" thành たとえおちても; "không bỏ cuộc" xuống cuối thành あきらめません.
Công thức
たとえ + việc giả định (~ても / ~でも)、Việc vẫn không đổi
Tiếng Việt "dù có… cũng" bọc hai vế; tiếng Nhật たとえ đứng đầu, ても đóng vế trước.
たとえ
Hine mách nhỏ: たとえ chỉ là chữ nhấn, bỏ đi câu vẫn đúng (おちても、あきらめません). Nhưng có たとえ thì phía sau BẮT BUỘC là ても / でも.
たとえ落ちたら、
たとえ
たとえ luôn đi với ~ても / ~でも (dù). ~たら là "nếu", không đi với たとえ.
Mẫu 2 · Thể thông thường +
"Cho dù có thi thì cũng tháng Bảy năm sau": cứ cho là có thật đi, thì vẫn…
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "cho dù đi bây giờ" thành いまからいくとしても; "chắc cũng không kịp" xuống cuối.
Công thức
Việc giả sử + としても、Kết quả, giới hạn
Tiếng Việt "cho dù… thì cũng" bọc hai vế; tiếng Nhật としても đóng vế trước.
留学するとしても、
Hine mách nhỏ: ~ても là "dù (có xảy ra)"; としても là "cứ giả sử là có thật đi". Linh chưa chắc sẽ thi, nên nói うけるとしても.
行くとしたら、
行くとしても、
Ý "cho dù có đi thì cũng không kịp": としても. としたら là "nếu giả sử", vế sau không mang ý "vẫn vậy".
Mẫu 3 · N / thể thông thường +
"Lần đầu mà giỏi vậy": kết quả vượt (hoặc hụt) cái mình đoán.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "lần đầu mà" thành はじめてにしては; "làm được thế là giỏi" xuống cuối thành よくできたね.
Công thức
Mốc dự đoán + にしては、Đánh giá trái dự đoán
Tiếng Việt chỉ cần chữ "mà"; tiếng Nhật にしては đặt ngay sau mốc so sánh.
この店は
Hine mách nhỏ: にしては là lời khen (hoặc chê) có kèm ngạc nhiên. Nói với người trên, cẩn thận: "lần đầu mà giỏi" có khi nghe như mình đánh giá họ.
Nhắc lại~ても (dù…)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 14
雨が
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: はんぶん, しっぱい, がいこくじん, ねむい, みがく, えきまえ, ためる
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:雨天決行
dòng chữ nhỏ trên áp phích lễ hội, hội chạy: mưa vẫn tổ chức - màn hình điện tử:初心者にしては
上手ですね lời khen hay nghe ở lớp học nấu ăn, lớp thể thao
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tin nhắn cho chính mình
Viết ba tin nhắn trước kỳ thi: một lời hứa "dù thế nào cũng…", một kế hoạch "cho dù có… thì cũng…", và một lời khen "so với… thì…".
自分への
Tin nhắn gửi chính mình
たとえ~ても · tập 32
~としても · tập 32
~にしては · tập 32
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
たとえ
Dù có trượt, tôi cũng không bỏ cuộc.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
失敗は
