Tập 31· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 21 phút
便利な反面 tiện lợi nhưng mặt khácHai mặt của Tokyo
Tối thứ Tư gió lạnh, khoảng 13 độ. Hết ca, Linh tâm sự: tiền nhà Tokyo đắt quá, việc ở tiệm ngày một nhiều mà lương giờ vẫn vậy. Hine đem thành phố với làng quê ra so — bằng một chữ chỉ dùng cho hai mặt của cùng một thứ — rồi tự sửa. Cô kể năm đầu mình cũng thế: sống một mình thì tự do, nhưng có lúc cô đơn. Hai chị em mua hai lon trà nóng đi về.
- ~はんめん (mặt khác, nhưng mặt kia lại…): とうきょうは べんりな はんめん、やちんが たかい (Tokyo tiện lợi, nhưng mặt khác tiền nhà đắt)
- ~いっぽう(で) (trong khi đó, nối hai vế trong một câu): しごとが ふえる いっぽうで、きゅうりょうは かわらない (việc tăng lên, trong khi đó lương không đổi)
- Phân biệt ba chữ いっぽう: từ nối いっぽう đứng đầu câu (tập 30), ~いっぽうで nối hai vế, ~いっぽうだ (ngày càng, tập 16)
Cảnh 1 · Thứ Tư 25/10, 10 giờ 15 tối
Đường về từ ga, 10 giờ 15 tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có hai cách nói "nhưng mặt khác": một cho hai mặt của cùng một thứ, một cho hai thứ khác nhau đặt cạnh nhau. Hine dùng nhầm khi so thành phố với làng quê — và tự nhận ra.
- Mười giờ mười lăm tối thứ Tư, gió lạnh thổi ngược, khoảng 13 độ. Hết ca, Hine và Linh đi bộ từ ga
わかばだい về. Linh kéo khoá áo khoác lên tận cằm. Linh
ヒネさん、
東京って 家賃が 高すぎます。 Chị Hine, tiền nhà ở Tokyo đắt quá ạ.
Hine
うん。
東京は 便利な 反面、 家賃が 高いからね。 Ừ. Tokyo tiện lợi, nhưng mặt khác tiền nhà đắt mà.
Linh
それに、
お店の 仕事が 増える 一方で、 時給は 変わらないんです。 Mà việc ở tiệm thì tăng lên, trong khi đó lương giờ vẫn vậy.
Hine
そうだね。
今度、 店長に 聞いてみようか。 Ừ nhỉ. Lần tới mình thử hỏi chú cửa hàng trưởng xem.
Linh
国の
両親は、 「東京は いいね」 って 言うけど…。 Bố mẹ em ở nhà cứ bảo "Tokyo sướng nhỉ"…
Hine
都会は
人が 増える 反面、 村は 人が 減っているんだよね。 nói nhầm
"Thành phố đông người lên, mặt khác (của chính nó) làng quê thì vắng dần."
…
あ、 ちがう。 都会と 村は 別の ところだから、 「一方で」 だ。 …À không. Thành phố với làng là hai nơi khác nhau, nên phải là いっぽうで.
都会は
人が 増える 一方で、 村は 人が 減っている。 Ở thành phố người đông lên, trong khi ở làng quê người vắng dần.
Linh
「反面」と
「一方で」、 違うんですか。 はんめん với いっぽうで khác nhau ạ?
Hine
「反面」は、
一つのものの 二つの 顔。 たとえば、 一人暮らし。 はんめん là hai gương mặt của cùng một thứ. Ví dụ như sống một mình.
一人暮らしは
自由な 反面、 寂しい時も ある。 私も 一年目はそうだった。 Sống một mình tự do, nhưng mặt khác cũng có lúc cô đơn. Năm đầu chị cũng thế.
Linh
ヒネさんも?…
ちょっと 安心しました。 Chị cũng vậy ạ? … Em thấy yên tâm hơn một chút.
- Tới chiếc máy bán hàng tự động ở góc phố, Hine mua hai lon trà nóng. Hai chị em cầm lon trà ấm tay, ngẩng lên nhìn trời.
Linh
冬の
夜は 寒い 反面、 星が きれいですね。 Đêm mùa đông lạnh, nhưng mặt khác sao đẹp chị nhỉ.
Hine
うん。
リンさん、 今の 「反面」、 完璧だよ。 Ừ. Linh, câu はんめん vừa rồi chuẩn luôn.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Hai mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường +
"Tiện lợi, nhưng mặt khác đắt": hai mặt của cùng một đồng xu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tiện lợi, nhưng mặt khác" thành べんりなはんめん; "tiền nhà đắt" xuống cuối thành やちんがたかい.
Công thức
Chủ thể + はMặt thứ nhất + (な) はんめん、Mặt thứ hai
Tiếng Việt "nhưng mặt khác" đứng đầu vế sau; tiếng Nhật はんめん đứng cuối vế trước.
冬の
Hine mách nhỏ: Thử hỏi: hai vế có cùng một "nhân vật chính" không? Tokyo tiện / Tokyo đắt — cùng Tokyo: はんめん. Thành phố / làng — hai nơi: いっぽうで.
東京は便利の
東京は
Tính từ な giữ な trước はんめん; danh từ thì dùng である: がくせいであるはんめん.
Mẫu 2 · Thể thông thường +
"Việc tăng lên, trong khi đó lương không đổi": đặt hai chuyện cạnh nhau trong cùng một câu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "việc tăng lên, trong khi đó" thành しごとがふえるいっぽうで; "lương giờ không đổi" xuống cuối.
Công thức
Việc thứ nhất + いっぽうで、Việc thứ hai
Tiếng Việt "trong khi đó" mở đầu vế sau; tiếng Nhật いっぽうで đóng vế trước.
日本は
Hine mách nhỏ: いっぽうで ở GIỮA câu (sau một động từ, tính từ). いっぽう đứng ĐẦU câu là từ nối của tập 30.
都会は反面、
都会は
Thành phố và làng là hai nơi khác nhau. はんめん chỉ dùng cho hai mặt của cùng một thứ; hai thứ khác nhau thì dùng いっぽうで.
Ba chữ 一方
Cùng một chữ
| Chỗ đứng | Câu |
|---|---|
| Đầu câu sau: | 都会は |
| Giữa câu: ~ | 仕事が |
| Cuối câu: ~ | 宿題は |
5 từ để nói được cảnh trên
+ 8 từ thêm: むら, やりがい, りょうしん, あんしん, ほし, べつ, かんぺき, とき
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:スマホは
便利な 反面、 使いすぎに 注意 tấm áp phích dán ở hành lang trường - màn hình điện tử:売り上げが
伸びる 一方で、 人手が 足りない dòng tít bản tin kinh tế trên tivi
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tin nhắn gửi về nhà
Viết hai tin nhắn kể cho người nhà nghe về cuộc sống ở Nhật: một thứ có hai mặt (はんめん), và hai chuyện đặt cạnh nhau (いっぽうで).
家族への
Tin nhắn gửi gia đình
~反面 · tập 31
~一方で · tập 31
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
東京は
Tokyo tiện lợi, nhưng mặt khác tiền nhà đắt.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
住めば都。Ở lâu rồi, đâu cũng thành nơi tốt nhất. Tục ngữ quen thuộc của Nhật.
