Tập 4· Tháng Tư · Năm thứ ba· 21 phút
言ったとおりĐúng như anh nói
Trưa thứ Bảy trời nắng, khoảng 21 độ. Ba tuần sau ngày vào công ty, Tanaka hẹn Hine ăn trưa; anh kể công việc như mơ, có hôm lại như chạy marathon. Hine kể chuyện sắp kèm Linh, Tanaka khuyên cứ làm đúng như sổ tay của tiệm — Hine nhắc lại thành マニュアルのどおり, rồi nhận ra mọi việc đúng như anh từng nói.
- ~のような / ~のように (giống như…, ví von): ゆめのような いちにち (một ngày như mơ)
- ~みたいな / ~みたいに (văn nói, giống như…)
- ~とおりに / ~どおりに (đúng như…): せつめいの とおりに やって ください (hãy làm đúng như hướng dẫn)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 22/4, 12 giờ trưa
Quán cà phê gần ga わかばだい, 12 giờ trưa
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Đếm xem Tanaka ví công việc với bao nhiêu thứ.
- Quán cà phê nhỏ cạnh ga
わかばだい, mười hai giờ trưa. Tanaka tới trước, áo sơ mi xắn tay, không còn chiếc tạp dề của ひまわり. Hine
田中さん、
会社は どう? Anh Tanaka, công ty thế nào?
Tanaka
会社の
毎日は 夢のようだよ。 入りたかった 会社だからね。 Mỗi ngày ở công ty như một giấc mơ ấy. Vì là công ty anh muốn vào mà.
でも、
忙しい日は マラソンみたいだよ。 朝から 晩まで 走ってる。 Nhưng hôm bận thì như chạy marathon. Chạy từ sáng tới tối.
Hine
田中さんみたいな
先輩に なりたいな。 実は、 来月新しい人に 仕事を 教えるかもしれないんだ。 Em muốn thành một đàn chị như anh. Thật ra tháng sau có thể em sẽ chỉ việc cho người mới.
Tanaka
最初は、
マニュアルどおりに やってみて。 店の マニュアルは、 よく できてるから。 Lúc đầu cứ làm đúng như sổ hướng dẫn. Sổ của tiệm viết kỹ lắm.
Hine
うん、
マニュアル のどおり に 教えるね。 nói nhầm
"Ừ, em sẽ chỉ 'đúng như theo' sổ hướng dẫn."
Tanaka
「マニュアルどおり」か
「マニュアルの とおり」。 のがあるときは、 とおり。 "Manyuaru-dōri" hoặc "manyuaru no tōri". Có の thì đọc とおり.
Hine
マニュアルの
とおりに 教えるね。 Em sẽ chỉ đúng như sổ hướng dẫn.
- Hine nhớ hồi mới vào
ひまわり, Tanaka từng bảo: ca đầu ai cũng run, cứ làm đúng sổ là ổn. Ca đầu của cô đúng y như vậy. Hine
田中さんの
言ったとおりだった。 最初は みんな 緊張するって。 Đúng như anh đã nói. Lúc đầu ai cũng run.
Tanaka
でしょう?
花のように 笑って、 「いらっしゃいませ」 言えばって 大丈夫。 Thấy chưa? Cứ cười như hoa, nói "Irasshaimase" là ổn.
Hine
花のように?
田中さん、 詩人みたい。 Như hoa á? Anh cứ như nhà thơ ấy.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~ようです, ~みたい — "hình như" (Ngữ pháp N4)
- ~ようです: đoán theo dấu hiệu mình thấy, nghe (hình như…). ~
みたい là dạng thân mật của nó. - Danh từ +
のようです / みたいです; động từ, tính từ thể thông thường + ようです / みたいです. - Bài này dùng CÙNG chữ
ような / みたいな nhưng để VÍ VON (giống như…), không phải đoán.
| Câu | Ý |
|---|---|
| 風邪のようです。 Hình như bị cảm. | đoán |
| 誰もいない | đoán, thân mật |
Hay nhầm 雨が
Mẫu 1 · N
"Như một giấc mơ": ví A với B, dù A không phải B.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "như một bông hoa" lật thành はなのように và chạy lên trước わらう (cười).
Công thức
Thứ đem ra víのようにĐộng từ / tính từ
"Như" đứng trước "bông hoa"; のように gắn sau はな rồi mới tới động từ わらう.
寿司のような
Hine mách nhỏ: ような, ように, ようだ là một chữ đổi đuôi theo chữ đứng sau: trước danh từ thì な, trước động từ, tính từ thì に, cuối câu thì だ.
| Chữ đứng sau | Câu |
|---|---|
| Danh từ → | 夢のような |
| Động từ → | 花のように |
| Cuối câu → | 会社の |
Mẫu 2 · N
"Như anh Tanaka": ような của văn nói, và bỏ luôn chữ の.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "như anh Tanaka" lật thành たなかさんみたいな và chạy lên trước せんぱい (đàn chị); "muốn thành" xuống cuối.
Công thức
Thứ đem ra víみたいなDanh từ
Tiếng Việt đặt "như anh Tanaka" SAU "đàn chị"; tiếng Nhật đặt たなかさんみたいな TRƯỚC せんぱい.
夢みたいな話だね。Chuyện như mơ ấy nhỉ.
Hine mách nhỏ: Nói với bạn bè thì みたい; viết bài, nói với cô giáo thì のような. Nghĩa y nhau, chỉ khác độ trang trọng.
田中さんのみたい
田中さんみたいな
みたい gắn thẳng vào danh từ, không có の. Có の thì là ような: たなかさんのような.
Mẫu 3 · ~とおりに / N
"Đúng như anh nói": làm theo y như một cái mẫu có sẵn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đúng như" chạy xuống sau いった thành とおり; "anh Tanaka đã nói" đứng trước nó.
Công thức
Lời nói / hướng dẫn / kế hoạchとおりにViệc làm
"Đúng như" mở đầu câu Việt; とおり đứng sau いった. Trong cụm bổ nghĩa, が đổi thành の cũng được: たなかさんが / のいった.
電車は
Hine mách nhỏ: Gắn thẳng sau danh từ thì đọc どおり: よていどおり. Có の chen giữa thì đọc とおり: せつめいのとおり. Không có のどおり — chỗ mình vừa nhầm.
マニュアルのどおり
マニュアルの
Có の thì đọc とおり; gắn thẳng sau danh từ thì どおり (マニュアルどおり). Không có のどおり.
| Đứng trước | Câu |
|---|---|
| Thể từ điển | 私が |
| Thể | 先生が |
| N | 説明の |
| N (không | 予定どおりに |
Nhắc lại~ようです, ~みたい (hình như, phỏng đoán) Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 10, Ôn 2
Đoán theo dấu hiệu:
5 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: ばん, しじん, わしょく, なく, いちにち, すし
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:平常どおり
運転 bảng điện ở ga, ứng dụng tàu: tàu chạy bình thường như mọi ngày - nhãn, thẻ ghi chữ:夢のような
時間を dòng quảng cáo khách sạn, khu vui chơi: "một khoảng thời gian như mơ"
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tin nhắn gửi đàn anh của bạn
Viết ba tin nhắn ngắn kể tuần này của bạn cho một đàn anh, đàn chị: ví tuần này với một thứ, kể một việc "như…", và một việc bạn đã làm đúng như lời dặn.
先輩への
Tin nhắn gửi đàn anh, đàn chị
~のような · tập 4
~みたいに · tập 4
~とおりに · tập 4
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
田中さんの
Đúng như anh Tanaka đã nói.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
習うより
