Tập 23· Tháng Bảy – Tám · Hè thực tập· 22 phút
行かせてもらいましたđã được cho điĐược cho đi theo chị Kimura
Thứ Tư, nắng, khoảng 35 độ. Chị Kimura dẫn một đoàn khách Việt Nam đi Asakusa và cho Hine đi theo phụ dịch. Một câu chị nói nhanh quá, Hine xin chị giải thích lại. Cuối buổi, cô nhờ một vị khách tham quan chụp ảnh cả đoàn — và kể chuyện mình được đi theo bằng một câu làm chị Kimura bật cười.
- ~させてもらう / ~させてくれる (được cho phép làm): いっしょに いかせて もらいました (tôi được cho đi cùng)
- ~てもらいたい / ~ていただきたい (muốn được ai làm cho): もう いちど せつめいして いただきたいです (tôi muốn được giải thích lại ạ)
- ~ていただけないでしょうか (nhờ rất lịch sự)
Cảnh 1 · Thứ Tư 9/8, 9 giờ sáng → 4 giờ chiều
Chùa Sensō-ji, 9 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Hine được chị Kimura cho đi theo. Nhưng câu cô kể lại thì nghe như chị Kimura đi giúp cô. Câu nào?

- Chín giờ sáng thứ Tư, trước chùa Sensō-ji ở Asakusa, nắng đã gắt. Hai mươi bốn vị khách Việt Nam đội mũ cùng màu, ai cũng cầm quạt.
Chị Kimura
ヒネさん、
今日は 私の 話を ベトナム語にしてね。 Hine, hôm nay em dịch lời chị sang tiếng Việt nhé.
Hine
はい。
今日は 通訳をさせて いただきます。 Vâng. Hôm nay em xin phép được làm phiên dịch ạ.
- Chị Kimura giới thiệu từng nơi, Hine dịch từng câu. Đến trước lư hương lớn khói nghi ngút, chị nói một câu dài và nhanh.
Chị Kimura
この煙を
体の 悪いところにかけると、 よくなると 言われています。 Người ta nói hơ khói này vào chỗ đau trên người thì sẽ khỏi.
Hine
すみません、
もう 一度説明して いただきたいです。 少し速くて…。 Xin lỗi chị, em muốn được chị giải thích lại một lần nữa ạ. Hơi nhanh quá…
Chị Kimura
ごめんね。
ゆっくり 言うね。 こ の煙を、体の 悪いところに…。 Xin lỗi em. Chị nói chậm nhé. Khói này, hơ vào chỗ đau trên người…
- Buổi chiều, Hine dịch trơn hơn hẳn. Bốn giờ, Tanaka tới đón đoàn, xách theo một thùng nước lạnh. Hine muốn có một tấm ảnh cả đoàn, có cả mình.
Hine
すみません。
写真を 撮って いただけないでしょうか。 Xin lỗi. Có thể nhờ anh chụp giúp tấm ảnh được không ạ?
Khách
いいですよ。
ガイドさんですか。 Được chứ. Cô là hướng dẫn viên à?
Hine
いいえ、
実習生です。 今日は 木村さんに 一緒に 行ってもらいました。 nói nhầm
"Không ạ, em là thực tập sinh. Hôm nay em nhờ chị Kimura đi cùng (giúp em)."
Chị Kimura
それだと、
私が ヒネさんのために 行ったみたいね。 「 行かせてもらいました」でしょう? Nói thế thì như thể chị đi vì em ấy nhỉ. Phải là "được cho đi cùng" chứ?
Hine
あ、
そうでした。 木村さんに 浅草へ 一緒に 行かせて もらいました。 À, đúng rồi ạ. Em được chị Kimura cho đi Asakusa cùng.
Khách
そうですか。
いい 経験ですね。 じゃあ、 撮りますよ。 Vậy à. Trải nghiệm hay đấy. Nào, tôi chụp nhé.
- Trong ảnh: hai mươi bốn vị khách, chị Kimura, Tanaka ôm thùng nước, và Hine đứng giữa, mồ hôi ướt tóc mai mà cười rất tươi.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớThể sai khiến và ~てほしい (Ngữ pháp N4)
- Thể sai khiến: nhóm 1 đuôi
う → あ + せる; nhóm 2 bỏ る + させる; する → させる, くる → こさせる. - ~てほしい: muốn người khác làm gì cho mình.
- Bài này: thể sai khiến +
てもらう / てくれる = được cho phép làm; ~て いただきたい là ~てほしい nói lịch sự.
| Thể từ điển | Thể sai khiến |
|---|---|
| 行く | cho đi, bắt đi |
| 休む | cho nghỉ |
| 食べる | cho ăn |
| する | cho làm |
Hay nhầm người được cho phép làm là mình; người cho phép đi với
Mẫu 1 · Thể sai khiến (て) +
"Được cho đi cùng": tiếng Việt nói "được cho", tiếng Nhật ghép thể sai khiến với もらう.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "được chị Kimura cho" thành きむらさんに; "đi" thành いかせて; "được" thành もらいました ở cuối.
Công thức
Người cho phép + にNơi + へThể sai khiến (て) + もらいました
Tiếng Việt "được… cho" bọc quanh người cho phép; tiếng Nhật: người cho phép + に, rồi いかせてもらいました ở cuối.
先生に
Hine mách nhỏ: いってもらった là mình nhờ người kia đi. いかせてもらった là người kia cho mình đi. Thiếu một chữ せ, nghĩa đổi hẳn.
今日は行ってもらいました。
今日は
~させてもらう (mình được cho làm) khác ~てもらう (người kia làm cho mình): いかせてもらった (tôi được cho đi) · いってもらった (nhờ người kia đi).
Mẫu 2 · ~てもらいたい / ~て
"Em muốn được chị giải thích lại": muốn người kia làm cho mình — nói khéo bằng いただきたい.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "một lần nữa" lên trước thành もういちど; "muốn được giải thích" xuống cuối thành せつめいしていただきたいです.
Công thức
Việc muốn người kia làm (thể て)いただきたいです / いただきたいのですが
Tiếng Việt "muốn được" đứng trước động từ; tiếng Nhật ていただきたい gắn sau động từ.
ここに
Hine mách nhỏ: Nghe không kịp thì cứ xin nói lại. ~ていただきたいです nghe lịch sự mà không cứng.
Mẫu 3 · ~ていただけないでしょうか
"Có thể nhờ anh chụp giúp được không ạ": bậc lịch sự cao nhất khi nhờ người lạ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "tấm ảnh" lên đầu thành しゃしんを; "có thể nhờ… chụp giúp được không ạ" xuống cuối thành とっていただけないでしょうか.
Công thức
すみません、Việc nhờ + をThể て + いただけないでしょうか
Tiếng Việt bọc lời nhờ hai đầu "có thể nhờ… được không"; tiếng Nhật dồn hết vào cuối: ていただけないでしょうか.
この
Hine mách nhỏ: Nhờ người lạ, khách, người trên: ていただけないでしょうか. Nhờ bạn bè mà nói vậy thì nghe xa cách quá.
(友達に)待って。
(友達に)
Với bạn bè, nhờ rất lịch sự nghe xa cách. Mức lịch sự: てくれる? < てもらえますか < ていただけますか < ていただけないでしょうか.
Bốn bậc khi nhờ
Cùng một lời nhờ "chụp ảnh giúp", từ thân nhất (trên) tới lịch sự nhất (dưới). Chọn bậc theo người nghe.
Nhắc lạiThể sai khiếnDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 25
行く →
Nhắc lại~てほしいDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 26
手伝ってほしい (tôi muốn bạn giúp) ·
5 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: けむり, あさくさ, ガイド, いっしょ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:撮影は
ご遠慮ください tấm biển trong chùa, bảo tàng: xin đừng chụp ảnh - nhãn, thẻ ghi chữ:ご協力を
お願いいたします dòng cuối các tờ thông báo: xin quý vị hợp tác
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ba lời nhờ trong một ngày đi tour
Bạn đi theo một đoàn khách. Viết ba câu: kể bạn được ai cho làm gì, xin người trên làm giúp một việc, và nhờ một người lạ thật lịch sự.
ツアーの
Một ngày đi tour
~させて
もらう · tập 23 ~ていただきたい · tập 23
~ていただけないでしょうか · tập 23
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
木村さんに
Tôi được chị Kimura cho đi Asakusa cùng.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
聞くは
