Tập 24· Tháng Bảy – Tám · Hè thực tập· 21 phút
働いてはじめてphải đi làm rồi mớiHai tuần đã qua
Thứ Năm, ngày cuối thực tập; nắng đã tắt mà trời vẫn oi, khoảng 31 độ. Chị Kimura và Tanaka đưa Hine đi ăn phở — đã ba tháng cô chưa được ăn bát phở nào. Hine mừng quá, nói "ba tháng" bằng một chữ chỉ dùng cho mốc sự việc. Thời tiết hôm đó: nắng tắt, oi, khoảng 31 độ.
- ~てはじめて (phải… rồi mới…): はたらいて はじめて わかった (phải đi làm rồi mới hiểu)
- ~いらい (kể từ khi…): にほんに きて いらい (từ khi sang Nhật)
- ~ぶり (sau bao lâu mới lại…): 3ねんぶりに あった (gặp lại sau 3 năm)
Cảnh 1 · Thứ Năm 10/8, 6 giờ chiều
Quán phở, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Có hai cách nói thời gian: "kể từ khi…" và "sau bao lâu mới lại…". Hine lấy nhầm cách nào cho "ba tháng"?

- Sáu giờ chiều thứ Năm, ngày cuối thực tập. Chị Kimura và Tanaka dẫn Hine vào một quán phở nhỏ trong con hẻm gần văn phòng. Mùi quế, hồi bay ra tận cửa.
Tanaka
ヒネさん、
実習 お疲れさま。 今日は フォーだよ。 Hine, thực tập vất vả rồi. Hôm nay ăn phở nhé.
Hine
わあ、
フォー! 三か 月以来 です! nói nhầm
"Oa, phở! Kể từ ba tháng ạ!"
Tanaka
「以来」は、
何かがあったときから、 だよ。 三か 月なら 「ぶり」。 いらい là "kể từ khi có chuyện gì đó". Ba tháng thì dùng ぶり.
Hine
そうか。
三か 月ぶりに フォーを 食べます! À ra vậy. Ba tháng rồi em mới lại được ăn phở!
- Ba bát phở bốc khói được bưng ra, kèm đĩa rau thơm và mấy lát chanh. Chị Kimura đặt đũa xuống, nhìn Hine.
Chị Kimura
ヒネさん、
二週間、 どうだった? Hine, hai tuần qua thế nào?
Hine
働いてはじめて、
仕事の 大変さがわかりました。 Phải đi làm rồi em mới hiểu công việc vất vả thế nào.
田中さんが
家に 帰ったらすぐ 寝る 理由も、 やっと わかりました。 Em cũng hiểu ra vì sao anh Tanaka về nhà là ngủ ngay.
Tanaka
だろう?
会社に 入って 以来、 毎晩十時に 寝てるよ。 Thấy chưa? Từ khi vào công ty, tối nào anh cũng ngủ lúc 10 giờ.
Chị Kimura
ヒネさんは、
疲れていても 毎晩何か 書いているでしょう? Còn Hine, mệt thế mà tối nào cũng viết gì đó đúng không?
Hine
はい。
日本に 来て 以来、 毎日日記を 書いています。 Vâng. Từ khi sang Nhật, ngày nào em cũng viết nhật ký.
Chị Kimura
すごいね。
じゃあ、 今日の 日記は フォーの ことね。 Giỏi thật. Vậy nhật ký hôm nay viết về phở nhé.
Hine
はい。
三か 月ぶりの フォーと、 二週間の 実習の ことを 書きます。 Vâng. Em sẽ viết về bát phở sau ba tháng, và hai tuần thực tập.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể
"Phải đi làm rồi mới hiểu": có trải qua, tới lúc đó mới nhận ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "phải đi làm rồi mới" thành はたらいてはじめて ở đầu; "hiểu" xuống cuối thành わかりました.
Công thức
Việc trải qua (thể て) + はじめてĐiều nhận ra + がわかりました
Tiếng Việt "phải… rồi mới…" bọc quanh "đi làm"; tiếng Nhật chỉ một chữ はじめて sau thể て.
自分で
Hine mách nhỏ: ~てから chỉ nói thứ tự (làm xong A rồi làm B). ~てはじめて nhấn mạnh "trước đó không biết, tới lúc đó mới nhận ra".
Mẫu 2 · Thể
"Từ khi sang Nhật": một mốc trong quá khứ, và việc kéo dài từ đó tới nay.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "từ khi" ra sau thành にほんにきていらい; "ngày nào cũng viết nhật ký" giữ ở vế sau.
Công thức
Mốc (thể て / N) + いらい、Việc kéo dài tới nay
Tiếng Việt "từ khi" đứng trước; tiếng Nhật いらい đứng sau きて.
去年の
Hine mách nhỏ: Trước いらい là một mốc (sang Nhật, tốt nghiệp), không phải một khoảng (ba tháng). Khoảng thời gian thì dùng ぶり.
昨日以来、
昨日から、
いらい dùng cho việc kéo dài từ một mốc khá xa tới bây giờ, không dùng cho chuyện vừa xảy ra: × きのういらい.
Mẫu 3 · Khoảng thời gian +
"Ba tháng rồi mới lại ăn phở": đếm khoảng cách giữa hai lần.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "ba tháng rồi mới lại" thành さんかげつぶりに ở đầu; "ăn phở" xuống cuối.
Công thức
Khoảng thời gian + ぶりにViệc làm lại
Tiếng Việt "rồi… mới lại" rải khắp câu; tiếng Nhật gom vào một chữ ぶりに sau khoảng thời gian.
お久しぶりです。
Hine mách nhỏ: Câu chào quen thuộc おひさしぶりです (lâu quá không gặp) cũng là ぶり này.
フォー、三か
フォー、
Khoảng thời gian (ba tháng) + ぶり: sau bao lâu mới lại. いらい đi sau một mốc sự việc (sang Nhật, tốt nghiệp).
5 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: フォー, ひさしぶり, おつかれさま, ごねん, さんかげつ, いっしゅうかん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:創業以来百年
tấm biển, rèm vải trước tiệm lâu đời: mở tiệm đã một trăm năm - màn hình điện tử:十年ぶりの
大雪 dòng tít trên bản tin tivi: tuyết lớn nhất sau mười năm
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nhật ký sau một chặng đường
Viết ba dòng nhật ký: một điều bạn chỉ hiểu sau khi trải qua, một việc bạn làm đều từ một mốc nào đó, và một việc lâu lắm rồi bạn mới làm lại.
今日の
Nhật ký hôm nay
~てはじめて · tập 24
~以来 · tập 24
~ぶり · tập 24
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
働いてはじめて、
Phải đi làm rồi tôi mới hiểu công việc vất vả thế nào.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
若い時の
