Tập 22· Tháng Bảy – Tám · Hè thực tập· 22 phút
七月から八月にかけて từ tháng Bảy sang tháng TámKhách đông nhất vào tháng mấy
Thứ Hai đầu tuần thứ hai, nắng, khoảng 34 độ. Chị Kimura đưa Hine chồng phiếu khảo sát của khách Việt Nam năm ngoái, nhờ cô làm bảng xem khách đông vào tháng nào. Bảng xong, Hine đọc kết quả bằng から~まで như hai mốc đóng đinh — trong khi mùa khách đông thì có ai đếm được ngày bắt đầu.
- ~をもとに(して) (dựa trên…): アンケートを もとに して ツアーを つくる (làm tour dựa trên phiếu khảo sát)
- ~から~にかけて (từ… đến…, khoảng thời gian hay vùng trải dài): 7がつから 8がつに かけて きゃくが ふえる (từ tháng 7 đến tháng 8 khách tăng lên)
- ~といわれている (người ta nói rằng…): きょうとは にほんの こころと いわれて いる (người ta nói Kyoto là trái tim của Nhật Bản)
- Phân biệt: ~から~まで (mốc rõ ràng) với ~から~にかけて (khoảng, trải dài)
Cảnh 1 · Thứ Hai 7/8, 11 giờ sáng
Bàn thực tập sinh, 11 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Hai cách nói "từ… đến…": một cách cho mốc rõ ràng, một cách cho khoảng trải dài. Hine chọn cách nào khi nói về mùa khách đông?
- Mười một giờ sáng thứ Hai. Trên bàn Hine là chồng phiếu khảo sát cao gần một gang tay.
Chị Kimura
これ、
去年の ベトナムの お客様の アンケート。 何月に お客様が 多いか、 表にしてくれる? Đây là phiếu khảo sát của khách Việt Nam năm ngoái. Em làm thành bảng xem tháng nào khách đông được không?
Hine
はい、
やってみます。 Vâng, em làm thử ạ.
- Một tiếng sau, bảng xong: hai cột cao vọt giữa mùa hè, và một cột cao nữa vào cuối thu.
Hine
七月から
八月 まで、 お 客様が増えます。 nói nhầm
"Khách tăng từ đúng tháng Bảy đến hết tháng Tám."
Chị Kimura
間違いじゃないけど、
日が はっきり 決まっていないときは 「にかけて」のほうがいいよ。 Không sai, nhưng khi không có ngày rõ ràng thì にかけて hợp hơn.
Hine
七月から
八月にかけて、 お 客様が増えます。 Từ tháng Bảy đến tháng Tám khách tăng lên.
それから、
十一月も 多いです。 紅葉の 季節ですね。 Còn tháng Mười Một cũng đông. Mùa lá đỏ chị nhỉ.
Chị Kimura
そうね。
こ の表をもとにして、秋の 京都 ツアーを 考えましょう。 Ừ. Dựa trên bảng này, mình nghĩ tour Kyoto mùa thu nhé.
Hine
京都は
日本の 心と 言われていますね。 Người ta nói Kyoto là trái tim của Nhật Bản chị nhỉ.
Chị Kimura
よく知ってるね。
アンケートでも、 「京都に 行きたい」 とい う声が一番多かったの。 Em biết nhiều nhỉ. Trong phiếu khảo sát, ý kiến "muốn đi Kyoto" cũng nhiều nhất.
アンケートをもとにして、
新しい ツアーを 考えます。 ヒネさんも 意見を 聞かせてね。 Dựa trên phiếu khảo sát, chúng tôi sẽ nghĩ tour mới. Hine cũng cho chị nghe ý kiến nhé.
Hine
はい!
私にも 手伝わせてください。 Vâng! Cho em giúp với ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
"Dựa trên bảng này": lấy một thứ có sẵn làm nền rồi làm ra thứ mới.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "dựa trên" ra sau thành このひょうをもとにして; "nghĩ tour mùa thu" xuống cuối.
Công thức
Thứ làm nền + をもとにしてViệc làm ra thứ mới
Tiếng Việt "dựa trên" đứng trước "bảng này"; tiếng Nhật をもとにして đứng sau このひょう.
先輩の
Hine mách nhỏ: Phim, truyện "dựa trên chuyện có thật": じっさいのはなしをもとにした. Gặp trên áp phích phim rất nhiều.
Cần nhớから~まで và ~そうです (Ngữ pháp N5, N4)
- から~まで: từ… đến…, hai mốc rõ ràng (giờ, ngày, ga).
- ~そうです (nghe nói): thể thông thường +
そうです, tin từ một nguồn cụ thể. - Bài này:
にかけて cho khoảng trải dài; といわれている cho điều nhiều người nói.
| Đã học | Câu |
|---|---|
| から~まで | Tôi làm từ 9 giờ đến 5 giờ. |
| ~そうです (nghe nói) | Nghe nói mai mưa. |
Hay nhầm giờ mở cửa, lịch tàu có mốc rõ:
Mẫu 2 · N
"Từ tháng Bảy đến tháng Tám": một khoảng trải dài, không cần mốc chính xác.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "từ… đến…" tách thành から sau tháng Bảy và にかけて sau tháng Tám; "khách tăng lên" xuống cuối.
Công thức
Mốc đầu + からMốc cuối + にかけてChuyện xảy ra
Tiếng Việt chỉ có một cách "từ… đến…"; tiếng Nhật chọn: mốc rõ thì から~まで, khoảng trải dài thì から~にかけて.
十月から
Hine mách nhỏ: Nghe dự báo thời tiết: こんやからあしたにかけて (từ đêm nay sang ngày mai). Không ai biết mưa bắt đầu đúng phút nào nên dùng にかけて.
七月からまで、
七月から
~から~まで cho mốc rõ (9 giờ đến 5 giờ); khoảng trải dài, không rõ mốc (tháng Bảy đến tháng Tám) thì ~から~にかけて.
| Cách nói | Câu |
|---|---|
| から~まで (mốc rõ) | 九時から |
| から~にかけて (khoảng, trải dài) | 七月から |
Mẫu 3 · ~と
"Người ta nói Kyoto là trái tim của Nhật Bản": không phải một người nói, mà nhiều người nói từ lâu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "người ta nói" xuống cuối thành といわれています; "Kyoto là trái tim của Nhật Bản" lên trước.
Công thức
Chủ đề + はĐiều người ta nói (thể thông thường)といわれている
Tiếng Việt "người ta nói" đứng đầu câu; tiếng Nhật といわれています đứng cuối.
朝
Hine mách nhỏ: Đây là thể bị động của いう (tập 21): "được nói là". Nghe từ một người thì dùng そうです (N4); điều ai cũng nói thì といわれている.
京都はだそうです。(ai cũng nói vậy)
京都は
といわれている là ý kiến chung, nhiều người nói; ~そうだ là nghe từ một nguồn tin (N4).
Nhắc lại~から~までDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 6
九時から
Nhắc lại~そうです (nghe nói)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 10
明日は
5 từ để nói được cảnh trên
+ 8 từ thêm: じっさい, こえ, こころ, きゅうしゅう, しこく, おきゃくさま, にほんじん, あさごはん
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:今夜から
明日の 朝にかけて 大雨 dòng chữ dự báo thời tiết trên màn hình tivi - nhãn, thẻ ghi chữ:実話をもとにした
物語 dòng chữ trên áp phích phim, bìa sách: câu chuyện dựa trên chuyện có thật
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Bảng khảo sát của bạn
Bạn vừa đọc xong một chồng phiếu khảo sát. Viết ba dòng báo cáo: mùa nào đông, bạn sẽ dựa trên gì để làm gì, và người ta thường nói gì.
アンケートの
Tóm tắt phiếu khảo sát
~から~にかけて · tập 22
~をもとにして · tập 22
~と
言われている · tập 22
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
七月から
Từ tháng Bảy đến tháng Tám khách tăng lên.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
温故知新。Ôn cũ để biết mới. Thành ngữ bốn chữ quen thuộc của Nhật (gốc Luận ngữ).
