Tập 37· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 22 phút

見みずにはいられないkhông xem thì không chịu đượcKhông kìm được mà lo

Sáng thứ Sáu mưa lạnh, khoảng 11 độ. Tàu trễ, điện thoại hết pin, Hine không có cách nào báo trước. Vào lớp muộn, cô phân trần với cô giáo — câu đầu nói khéo, câu sau lại vấp ở cái đuôi "không có cách nào". Tối về phòng 202, phiếu dự thi N3 đã nằm trong hộp thư. Hine không kìm được mà cứ lấy ra xem mãi số báo danh.

  • ~ずにはいられない (không thể không…, không kìm được): しんぱいせずには いられない (không thể không lo)
  • ~ようがない (không có cách nào…): れんらくの しようが ない (không có cách nào liên lạc)
  • ~ものだから / ~もん (vì… (phân trần, giải thích lý do)): でんしゃが おくれた ものですから、ちこくしました (vì tàu trễ nên em đến muộn ạ)
  • Phân biệt: ~ずにはいられない (không kìm được hành động) với ~てたまらない (cảm giác không chịu nổi, tập 36)

Cảnh 1 · Thứ Sáu 10/11, 9 giờ 20 sáng

Phòng học, 9 giờ 20 sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Câu xin lỗi đầu tiên của Hine rất khéo. Câu thứ hai sai ở đâu, cô giáo sửa thế nào?

  1. Chín giờ hai mươi sáng thứ Sáu, mưa lạnh, khoảng 11 độ. Tàu dừng hai mươi phút giữa hai ga, điện thoại hết pin từ lúc ở trên tàu. Hine mở cửa lớp, tóc còn ướt mưa.
  2. Hine

    遅おくれてすみません。電車でんしゃが遅おくれたものですから、遅刻ちこくしました。

    Em xin lỗi vì đến muộn. Vì tàu bị trễ nên em đến muộn ạ.

  3. Cô giáo

    そうですか。雨あめで大変たいへんでしたね。でも、連絡れんらくはできませんでしたか。

    Vậy à. Mưa thế này vất vả nhỉ. Nhưng em không liên lạc được à?

  4. Hine

    携帯けいたいの電池でんちが切きれて、連絡れんらくするようがなかったんです。

    nói nhầm

    "Điện thoại em hết pin nên không có cách nào liên lạc ạ."

  5. Cô giáo

    「連絡れんらくのしようがなかった」ですね。「する」は「しよう」になりますよ。

    Là "không có cách nào liên lạc" — renraku no shiyou ga nakatta. する đổi thành しよう.

  6. Hine

    はい。携帯けいたいの電池でんちが切きれて、連絡れんらくのしようがなかったです。

    Vâng. Điện thoại hết pin nên em không có cách nào liên lạc ạ.

  7. Cô giáo

    わかりました。試験しけんまで、あと三週間さんしゅうかんですね。体からだに気きをつけてください。

    Cô hiểu rồi. Còn ba tuần nữa là thi nhỉ. Em giữ sức khoẻ nhé.

  8. Tối, mưa đã tạnh. Trong hộp thư dưới tầng 1 có một phong bì gửi từ ban tổ chức kỳ thi. Hine mở ngay ở chân cầu thang.
  9. Hine

    受験票じゅけんひょうだ…。試験しけんは十二月じゅうにがつ三日みっか。

    Phiếu dự thi đây rồi… Thi ngày 3 tháng Mười Hai.

  10. 受験票じゅけんひょうを何度なんども見みずにはいられない。

    Không kìm được mà cứ xem phiếu dự thi mãi.

  11. 大丈夫だいじょうぶだとわかっていても、心配しんぱいせずにはいられない。

    Biết là không sao, vậy mà vẫn không thể không lo.

  12. Cô đặt phiếu lên bàn, đi pha trà, rồi lại cầm lên xem số báo danh. Đến lần thứ năm thì cô bật cười một mình, kẹp phiếu vào giữa cuốn sổ ôn thi.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể ない bỏ ない + ずにはいられない

"Không kìm được mà cứ xem mãi": biết là thôi được rồi, nhưng tay vẫn làm.

Tiếng Việt

Không kìm được mà
cứ xemvị ngữ
phiếu dự thitân ngữ
mãibổ nghĩa

Tiếng Nhật

受験票じゅけんひょうをtân ngữ
何度なんどもbổ nghĩa
見みずにはvị ngữ
いられない

Bấm đảo: "không kìm được mà" xuống cuối thành ずにはいられない; "cứ xem phiếu dự thi mãi" lên trước thành じゅけんひょうをなんどもみ.

Công thức

Việc + をĐộng từ (thể ない bỏ ない) + ずにはいられない

Tiếng Việt "không kìm được" đứng trước việc làm; tiếng Nhật ずにはいられない dính vào sau động từ.

面白おもしろくて、笑わらわずにはいられなかった。Buồn cười quá, tôi không nhịn cười được.

Hine mách nhỏ: ず là thể ない cũ: みない → みず. Chỉ có する là đổi hẳn: せず. Nhớ một ngoại lệ đó là đủ.

Bẫy

心配しんぱいしずにはいられない。

Nói đúng

心配しんぱいせずにはいられない。

する là ngoại lệ: しない → せず.

Thể ないCâu
みない → みずに何度なんども見みずにはいられない。Không kìm được mà cứ xem mãi.
なかない → なかずに泣なかずにはいられない。Không thể không khóc.
しない → せずに心配しんぱいせずにはいられない。Không thể không lo.

Mẫu 2 · Thân ます + ようがない

"Không có cách nào liên lạc": muốn làm lắm, nhưng chẳng còn đường nào.

Tiếng Việt

Điện thoại hết pin nên
không có cách nào
liên lạcvị ngữ

Tiếng Nhật

携帯けいたいの電池でんちが切きれて、
連絡れんらくのしようvị ngữ
がなかった

Bấm đảo: "không có cách nào" xuống cuối thành ようがない; "liên lạc" lên trước thành れんらくのし.

Công thức

Lý do + て、N の / thân ますようがない

Tiếng Việt "không có cách nào" đứng trước; tiếng Nhật ようがない gắn vào thân ます ở sau.

答こたえを知しらないので、教おしえようがない。Tôi không biết đáp án nên không có cách nào chỉ cho.

Hine mách nhỏ: Mẹo nhớ: lấy thể ます, bỏ ます, thêm ようがない. しません → し → しようがない. Hine quên bỏ ます nên mới thành するよう.

Cái Hine vừa suýt nói

連絡れんらくするようがなかった。

Nói đúng

連絡れんらくのしようがなかった。

Hine gắn ようがない vào thể từ điển. Đúng là thân ます + ようがない: します → しよう.

Mẫu 3 · Thể thông thường + ものだから / もん

"Vì tàu trễ nên em đến muộn ạ": không chỉ nói lý do, mà xin người nghe thông cảm.

Tiếng Việt

Vì
tàu bị trễchủ ngữ
nên em đến muộn ạvị ngữ

Tiếng Nhật

電車でんしゃがchủ ngữ
遅おくれたものですから、
遅刻ちこくしましたvị ngữ

Bấm đảo: "vì" xuống sau lý do thành ものですから; "tàu bị trễ" lên đầu thành でんしゃがおくれた.

Công thức

Lý do (thể thông thường) + ものですから、Kết quả

Tiếng Việt thêm "ạ" cho mềm; tiếng Nhật đổi から thành ものですから.

だって、眠ねむいんだもん。Tại buồn ngủ mà.

Hine mách nhỏ: ~もん là giọng làm nũng của trẻ con hay bạn thân: 「だって、ねむいんだもん」 (tại buồn ngủ mà). Với cô giáo, chú cửa hàng trưởng thì nói đủ ものですから.

Bẫy

雨あめが降ふっているものだから、傘かさを持もって行いきなさい。

Nói đúng

雨あめが降ふっているから、傘かさを持もって行いきなさい。

Vế sau là mệnh lệnh: dùng から, ので. ものだから chỉ để phân trần.

DạngCâu
Động từ + ものですから電車でんしゃが遅おくれたものですから、遅刻ちこくしました。Vì tàu bị trễ nên em đến muộn ạ.
N な + ものですから初はじめてなものですから、よくわからなくて…。Vì là lần đầu nên em chưa rõ lắm ạ…
Văn nói · もんだって、眠ねむいんだもん。Tại buồn ngủ mà.
Nhắc lại~から, ~ので (vì)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 13, Ngữ pháp N4 · tập 7

雨あめなので行いきません (vì mưa nên tôi không đi). Bài này: ものですから là "vì" để phân trần, xin thông cảm.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 7 từ thêm: けいたい, なんども, じゅうしょ, こむ, なく, ちえんしょうめいしょ, おもしろい

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:遅延証明書ちえんしょうめいしょ
    tờ giấy nhà ga phát khi tàu trễ, để nộp cho trường hay chỗ làm (nhiều tuyến tải về trên mạng)
  • màn hình điện tử:電車でんしゃが遅おくれたものですから、到着とうちゃくが遅おそくなります
    câu hay gặp trong email, tin nhắn xin lỗi đến muộn

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Không kìm được, không cách nào, hay phân trần?

Mỗi thẻ là một câu có chỗ trống. Người nói không kìm được việc mình làm (ずにはいられない), không có cách nào làm (ようがない), hay đang phân trần lý do (ものですから)? Chạm vào giỏ đúng.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

この映画えいがを見みると、泣なか___。(Xem phim này thì không thể không khóc.)

Giờ bạn nói được

Vì tàu bị trễ nên em đến muộn ạ.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 38 · tiếp theo

「もし落おちたとしたら、どうする?」

Giả sử trượt thì chị làm sao?

Tối thứ Ba cuối ca, phòng nghỉ ひまわり. Linh hỏi một câu thẳng như ruột ngựa: giả sử chị thi trượt thì sao?

~としたら / ~とすれば · ~のなら · ~くらいならVào tập 38

明日あしたは明日あしたの風かぜが吹ふく。Ngày mai có gió của ngày mai (đừng lo trước chuyện chưa tới). Câu nói quen thuộc của Nhật.