Ôn 3· Tháng Bảy – Tám · Hè thực tập· 20 phút
多くのことを学んだ đã học được nhiều điềuÔn 3 · Báo cáo thực tập
Chiều thứ Sáu giữa mùa lễ Obon, nắng gắt, khoảng 34 độ; nhiều người về quê, Tokyo vắng hẳn, Hine ở lại phòng 202. Cô viết bản báo cáo thực tập nộp cho trường bằng thể である, rồi đọc lại từng câu kính ngữ chị Kimura đã sửa trong hai tuần — có một chỗ lần này cô chọn đúng ngay từ đầu.
- Ôn tập 17–24 qua bản báo cáo thực tập Hine nộp cho trường
- Đổi câu thường sang kính ngữ
- Viết 5 câu báo cáo bằng thể である (thể văn viết)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 18/8, chiều
Báo cáo thực tập
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
Thứ Sáu 18/8/2028
Nơi và thời gian
Kính ngữ
Công việc
Điều học được
Hỏi hiểu
1. Theo bản báo cáo, Hine thực tập từ ngày nào đến ngày nào?
2. Ở Asakusa, Hine được làm gì?
3. Hine hiểu ra điều gì sau khi đi làm?
Cảnh 2 · Một trang
Tám tập, hai tuần đi làm
Bản báo cáo của Hine có đủ mặt tám tập vừa học: kính ngữ ở quầy và phòng họp, văn である của nội quy, câu bị động trong tài liệu, bảng khảo sát, lời nhờ ở Asakusa, bát phở ngày cuối. Bảng dưới gom các câu chốt; ngay sau là ba bậc của cùng một việc "đến" — chỗ người học hay nhầm nhất.
Tám tập trong một bản báo cáo
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| 17 | ~れる / ~られる · | Trưởng phòng sẽ đến lúc 10 giờ ạ. |
| 18 | お / | Tài liệu để tôi gửi ạ. |
| 19 | で | Phòng họp ở tầng ba ạ. |
| 20 | である · ~ず · ~ | Không cần phải lo đâu. |
| 21 | bị động khách quan · | Tour này được ưa chuộng chủ yếu ở người trẻ. |
| 22 | をもとに · | Từ tháng Bảy đến tháng Tám khách tăng lên. |
| 23 | させてもらう · | Tôi được chị Kimura cho đi Asakusa cùng. |
| 24 | てはじめて · | Phải đi làm rồi tôi mới hiểu công việc vất vả thế nào. |
Ba bậc của cùng một việc "đến"
Trước khi nói, hỏi: ai đến? Người trên đến: tôn kính. Mình (hoặc người phía mình, khi nói với khách) đến: khiêm nhường. Không cần nâng hạ: lịch sự thường.
| Bậc | Câu |
|---|---|
| Tôn kính (người trên đến) | 部長が |
| Khiêm nhường (mình đến) | 明日、 |
| Lịch sự thường | 明日、 |
Tám lần Hine vấp, và một lần cô chọn đúng ngay
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Báo cáo của chính bạn
Viết năm câu báo cáo bằng thể である về một lần bạn đi làm, đi thực tập hay làm thêm: nơi đó là gì, bạn dựa vào gì để làm việc, bạn được cho làm gì, bạn hiểu ra điều gì, và hai tuần (hay một tháng) đó là thế nào. Chọn xong, bấm "Nghe cả trang".
実習報告書
Báo cáo thực tập
実習では、
Trong đợt thực tập, tôi đã học được nhiều điều.
~である · tập 20
~をもとにして · tập 22
~させて
もらう · tập 23 ~てはじめて · tập 24
~であった · tập 20
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
実習では、
Trong đợt thực tập, tôi đã học được nhiều điều.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
石の
