Tập 14· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 21 phút
泥だらけdính đầy bùnMưa suốt cả tuần
Tokyo vào mùa mưa từ thứ Hai 5/6, đã một tuần ngày nào cũng mưa; hôm nay mưa cả ngày, khoảng 21 độ. Giày Linh dính đầy bùn vì đi đường tắt qua công viên, còn Hine khen hoa cẩm tú cầu trong công viên mà dùng nhầm chữ "đầy". Giờ giải lao Linh chỉ ngồi gọi điện cho mẹ; Hine hiểu cái nhớ nhà của tháng đầu tiên. Thời tiết hôm đó: mưa cả ngày, khoảng 21 độ (Tokyo vào mùa mưa từ thứ Hai 5/6).
- ~てばかりいる (suốt ngày chỉ…): ゲームを して ばかり いる (suốt ngày chỉ chơi game)
- ~がち (hay bị…, dễ…): くもりがちの てんき (trời hay âm u)
- ~だらけ (toàn là, đầy (thứ không hay)): くつが どろだらけだ (giày đầy bùn)
Cảnh 1 · Thứ Hai 12/6, 6 giờ chiều
Phòng nghỉ ひまわり, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Bùn thì "đầy", hoa cũng "đầy" — nhưng tiếng Nhật không dùng chung một chữ. Hine nhầm ở đâu?
- Sáu giờ chiều thứ Hai. Tokyo vào mùa mưa từ thứ Hai tuần trước, hôm nay mưa từ sáng chưa ngớt. Linh bước vào phòng nghỉ, cúi xuống cởi đôi giày vải.
Hine
わっ、
リンさん、 靴が 泥だらけだよ! Ơ, Linh, giày em dính đầy bùn kìa!
Linh
公園を
通る 近道が あるんです。 でも 雨の 日は、 靴が 泥だらけになります。 Có đường tắt qua công viên ạ. Nhưng ngày mưa là giày dính đầy bùn.
Hine
梅雨に
入ってから、 晴れた日がないね。 最近は 曇りがちの 天気が 続いている。 Từ khi vào mùa mưa chưa có hôm nào nắng nhỉ. Dạo này trời cứ hay âm u.
Linh
でも、
公園の あじさいは、 とても きれいでしたよ。 Nhưng hoa cẩm tú cầu trong công viên đẹp lắm chị ạ.
Hine
うん、
あの 公園、 花 だらけ できれいだよね。 nói nhầm
"Ừ, công viên đó đầy hoa (như đầy rác), đẹp nhỉ."
Linh
「だらけ」は、
泥や ごみに 使う 言葉ですよね? Chữ だらけ là dùng cho bùn, cho rác mà chị?
Hine
あ、
そうだった。 花が いっぱいで、 きれいだよね。 À đúng rồi. Hoa nhiều, đẹp ghê ha.
- Giờ giải lao mười lăm phút. Linh ngồi ở góc phòng, điện thoại áp tai, nói tiếng Việt thật nhỏ. Lần thứ ba trong tuần. Linh cúp máy, Hine mới lên tiếng.
Hine
リンさん、
休み 時間に 家族に 電話して ばかりいるね。 Linh này, giờ nghỉ em suốt chỉ gọi điện cho gia đình nhỉ.
Linh
すみません…。
母の 声を 聞くと、 安心するんです。 Em xin lỗi… Nghe giọng mẹ là em thấy yên lòng.
Hine
謝らなくていいよ。
私も 最初の 月は、 毎晩泣いて ばかりいたよ。 Không cần xin lỗi đâu. Tháng đầu tiên chị cũng tối nào cũng chỉ khóc.
Linh
先輩も、
ですか。 Chị cũng vậy ạ?
Hine
うん。
雨の 日は、 気分が 沈みがちだからね。 晴れたら、 一緒に あじさいを 見に 行こう。 Ừ. Ngày mưa tâm trạng hay chùng xuống mà. Trời nắng thì mình đi ngắm cẩm tú cầu nhé.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~ばかり (toàn là) — Ngữ pháp N4
- N +
ばかり: toàn là… (nhiều quá, hơi chê): あまいものばかり. - Bài này: thể
て + ばかりいる nói một HÀNH ĐỘNG cứ lặp đi lặp lại.
| Đã học | Câu |
|---|---|
| N + | Đừng chỉ ăn thịt. |
| N + | Tiệm này toàn người trẻ. |
Hay nhầm ばかり sau danh từ là "toàn là";
Mẫu 1 · ~てばかりいる
"Suốt ngày chỉ gọi điện": hành động lặp mãi, người nói thấy hơi quá.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "suốt ngày chỉ" chạy xuống cuối thành ばかりいる; "gọi điện" lên trước, đổi thành でんわして.
Công thức
Hành động lặp (thể て)ばかりいる
"Suốt ngày chỉ" đứng trước "gọi điện"; tiếng Nhật でんわして (thể て) trước, ばかりいる sau.
寝てばかりいないで、
Hine mách nhỏ: Nói về người khác thì nghe như chê; nói về mình thì nghe như tự trách: ないてばかりいた (hồi đó toàn khóc).
甘いものを食べばかり
甘いものを
Hành động lặp: thể て + ばかりいる. Hoặc N + ばかり: あまいものばかりたべる.
Mẫu 2 · ~がち
"Trời hay âm u": xu hướng dễ xảy ra — và thường là chuyện không vui.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "hay" chạy ra sau thành がち; "âm u" lên trước thành くもり; "trời" xuống cuối thành てんき.
Công thức
Thân ます / Nがち (の / な)Danh từ hoặc だ
"Hay" đứng trước "âm u"; tiếng Nhật くもり trước, がち ở sau. Mùa đông HAY BỊ cảm · ふゆはかぜをひきがちだ.
忙しいと、
Hine mách nhỏ: がち không đi với chuyện tốt. Không nói げんきになりがち; muốn nói "hay vui" thì dùng よく.
Mẫu 3 · ~だらけ
"Giày đầy bùn": phủ kín một thứ — mà thứ đó không hay.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đầy bùn" thành どろだらけ — "đầy" ra sau.
Công thức
Thứ bị phủ + がThứ không hay + だらけだ / になる
"Đầy" đứng trước "bùn"; tiếng Nhật どろ trước, だらけ sau.
転んで、
Hine mách nhỏ: Tiếng Việt "đầy" dùng cho cả hoa lẫn rác. Tiếng Nhật: thứ đẹp, trung tính thì いっぱい; thứ bẩn, lỗi, vết thì だらけ.
あのだらけ
あの
だらけ chỉ dùng cho thứ không hay (bùn, rác, lỗi). Hoa đẹp thì はながいっぱい.
| Chữ | Câu |
|---|---|
| だらけ — thứ không hay | 机の |
| だらけ — lỗi | この |
| いっぱい — trung tính, đẹp | 公園に |
Nhắc lại~ばかり (toàn là)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 24
N +
6 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: あやまる, まちがい, きず, ほこり, やすみじかん, ころぶ, しょくじ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:関東甲信が
梅雨入りしたとみられます tin thời tiết trên ti vi: vùng Kanto – Koshin có vẻ đã vào mùa mưa - nhãn, thẻ ghi chữ:足元が
滑りやすくなって おります tấm biển dựng ở cửa tiệm ngày mưa: "sàn trơn, xin chú ý"
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Mùa mưa của bạn
Viết ba dòng vào sổ về những ngày mưa của bạn: việc bạn cứ làm mãi, điều hay xảy ra, và một thứ bị phủ đầy.
雨の
Tôi của những ngày mưa
~てばかりいる · tập 14
~がち · tập 14
~だらけ · tập 14
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
最近は
Dạo này trời cứ hay âm u.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
止まない雨はない。Không có cơn mưa nào không tạnh. Câu nói quen thuộc ở Nhật để động viên nhau.
