Tập 25· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút
就職に関する質問 câu hỏi liên quan tới việc làmHội thảo việc làm
Đầu học kỳ thu, nắng vẫn còn nóng, khoảng 30 độ. Cô giáo phát hai tờ thông báo: hội thảo việc làm cho du học sinh thứ Bảy 14/10 và cuộc thi bài văn của trường, hạn nộp 30/9. Cả lớp đọc tờ hội thảo — năm nay so với năm ngoái nhiều công ty hơn, ngoài tiếng Anh còn cần tiếng Nhật — và Hine đọc to dòng cuối bằng một chữ chỉ dùng được khi không có danh từ theo sau. Thời tiết hôm đó: nắng, còn nóng, khoảng 30 độ.
- ~にかんして / ~にかんする (liên quan đến…): しゅうしょくに かんする しつもん (câu hỏi liên quan đến xin việc)
- ~にくらべて (so với…): きょねんに くらべて ひとが おおい (so với năm ngoái đông người hơn)
- ~にくわえて (thêm vào…, ngoài… ra còn): えいごに くわえて にほんごも できる (ngoài tiếng Anh còn biết tiếng Nhật)
Cảnh 1 · Thứ Hai 4/9, 3 giờ chiều
Phòng học, 3 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Tờ thông báo viết bằng thứ tiếng Nhật trang trọng hơn lời nói thường ngày. Hine đọc sai một chữ ở dòng cuối — chữ nào?
- Buổi học đầu tiên của học kỳ thu. Ba giờ chiều mà nắng vẫn hắt vào cửa sổ, quạt trần quay đều. Cô giáo đặt lên mỗi bàn hai tờ giấy còn thơm mùi máy in.
Cô giáo
今日は
お知らせが 二つあります。 一つは、 留学生のための 就職 セミナーです。 Hôm nay có hai thông báo. Một là hội thảo việc làm dành cho du học sinh.
もう
一つは、 大学の 作文 コンテストです。 締め切りは 九月三十日です。 Cái thứ hai là cuộc thi viết văn của trường. Hạn nộp là ngày 30 tháng 9.
Cô giáo
ヒネさん、
セミナーの 知らせをお 読んでください。 Hine, em đọc tờ thông báo hội thảo nhé.
Hine
はい。
「 十月十四日の土曜日、 就職 セミナーが あります。」 Vâng. "Thứ Bảy ngày 14 tháng 10 có hội thảo việc làm."
「就職
に関して 質問は、 当日受け付けます。」 nói nhầm
"Liên quan đến xin việc câu hỏi sẽ được nhận vào hôm đó."
Cô giáo
ヒネさん、
後ろに 「質問」がありますね。 名詞の 前は 「に関する」 ですよ。 Hine, phía sau có chữ しつもん đúng không? Trước danh từ thì là にかんする.
Hine
あ、
「 就職に関する 質問は、 当日受け付けます。」 À, "Câu hỏi liên quan đến xin việc sẽ được nhận vào ngày hôm đó."
Cô giáo
そうです。
「について」と 同じ 意味ですが、 お 知らせや書類では 「 に関して」をよく使います。 Đúng rồi. Cùng nghĩa với について, nhưng trong thông báo, giấy tờ người ta hay dùng にかんして.
- Cả lớp cúi xuống đọc thầm hai dòng in đậm ở giữa tờ giấy. Hine lấy bút gạch chân cả hai.
Hine
去年に
比べて、 参加する 会社が 多いですね。 So với năm ngoái, có nhiều công ty tham gia hơn nhỉ.
Cô giáo
ええ、
三十社です。 でも、 英語に 加えて、 日本語も 必要ですよ。 Ừ, ba mươi công ty. Nhưng ngoài tiếng Anh còn cần cả tiếng Nhật đấy.
Hine
エヌさんの
試験は 十二月ですから、 セミナーの 前に もっと 勉強します。 Kỳ thi N3 là tháng Mười Hai, nên trước hội thảo em sẽ học thêm ạ.
Cô giáo
作文の
ほうも 忘れないでくださいね。 テーマは 「日本で 学んだこと」 です。 Đừng quên bài văn nữa nhé. Đề tài là "Điều tôi học được ở Nhật".
Hine
はい。
今月中に 書きます。 Vâng. Em sẽ viết trong tháng này ạ.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
"Câu hỏi liên quan đến xin việc": giống について, nhưng mặc áo vest.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "câu hỏi" ra sau cùng thành しつもん; "liên quan đến xin việc" lên trước thành しゅうしょくにかんする.
Công thức
Đề tài + にかんするDanh từ được nói tới + はPhần nói thêm
Tiếng Việt "liên quan đến" đứng sau danh từ chính; tiếng Nhật cả cụm しゅうしょくにかんする đứng TRƯỚC しつもん.
試験
Hine mách nhỏ: Cách nhớ: sau にかんして là dấu phẩy hoặc động từ; sau にかんする là một danh từ. Giống について / についての ở tập 1.
就職に関して
就職
Ngay sau là danh từ しつもん nên phải dùng にかんする. にかんして đứng trước dấu phẩy hoặc động từ.
Cần nhớSo sánh đã học ở N5
- A
は B より~: A hơn B (B là cái mốc để so). - A
と B と どちらが~ → B のほうが~: hỏi và trả lời "cái nào hơn". - Bài này thêm
に 比べて: cũng là "so với", nhưng hay đứng đầu câu, gặp nhiều trong văn viết, thông báo.
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| A | Tokyo lớn hơn Osaka. |
| B | Tàu điện nhanh hơn. |
Hay nhầm より đứng sau cái MỐC so sánh, không đứng sau cái được khen:
Mẫu 2 · N
"So với năm ngoái": đặt cái mốc lên đầu câu rồi mới nhận xét.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "so với Tokyo" thành とうきょうにくらべて (くらべて ra sau); "rẻ hơn" xuống cuối thành やすい — không cần chữ "hơn".
Công thức
Mốc + にくらべて、Cái được nói tới + はNhận xét
Tiếng Việt "so với" đứng trước mốc; tiếng Nhật にくらべて đứng sau mốc.
ベトナムに
Hine mách nhỏ: Tiếng Việt phải có chữ "hơn". Tiếng Nhật thì không: やすい đứng một mình, にくらべて đã đủ nghĩa so sánh.
去年を
去年に
Mốc so sánh đi với に (hoặc と), không đi với を.
Mẫu 3 · N
"Ngoài tiếng Anh còn cần tiếng Nhật": thêm một thứ nữa lên cái đã có.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "ngoài tiếng Anh ra" thành えいごにくわえて; "còn cả tiếng Nhật" thành にほんごも; "cần" xuống cuối thành ひつようです.
Công thức
Thứ đã có + にくわえて、Thứ thêm vào + もPhần nói thêm
Tiếng Việt "ngoài… ra còn" bọc hai đầu; tiếng Nhật にくわえて đứng sau thứ đã có, も đánh dấu thứ thêm vào.
面接に
Hine mách nhỏ: にくわえて hay đi với chuyện "thêm gánh": mưa thêm gió, học thêm đi làm. Trong thông báo tuyển người, nó báo thêm một điều kiện.
Nhắc lại~より, ~のほうがDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 15
東京は
6 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: さんか, しめきり, セミナー, やちん, ちほう, けん
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:本件
に関するお問い合わせ dòng cuối thông báo trên trang web: hỏi đáp về việc này - màn hình điện tử:去年に
比べて雨が 少ない夏 dòng tít bản tin thời tiết trên tivi - màn hình điện tử:送料に
加えて、 手数料が かかります dòng chữ nhỏ ở trang thanh toán khi mua hàng trên mạng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Phiếu câu hỏi cho hội thảo
Hội thảo cho mỗi người gửi trước một phiếu. Viết ba dòng: bạn có câu hỏi về điều gì, nước bạn so với Nhật thế nào, và ngoài một thứ tiếng bạn còn học thêm gì.
質問
Phiếu câu hỏi
~に関する · tập 25
~に
比べて · tập 25 ~に
加えて · tập 25
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
就職
Câu hỏi liên quan đến xin việc sẽ được nhận vào ngày hôm đó.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
蒔かぬ種は
