Tập 26· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút
田中さんを通して thông qua anh TanakaQuen qua bạn bè
Thứ Bảy trời trong, khoảng 21 độ; hội thảo việc làm kéo dài từ 10 giờ sáng tới 3 giờ chiều. Công ty du lịch của Tanaka có gian riêng; anh giới thiệu Hine với chị phụ trách tuyển dụng (chị Kimura nhờ gửi lời chào, chiều mới tới). Được hỏi vì sao biết công ty, Hine dùng một chữ khiến Tanaka nghe như người lập ra công ty. Cuối buổi, Hine ghi vào sổ: có khách sạn, hãng hàng không và nhiều công ty khác; buổi giới thiệu chung tổ chức tại hội trường lớn.
- ~において / ~における (tại, trong…, văn trang trọng của で): かいじょうに おいて せつめいかいを おこなう (tổ chức buổi giới thiệu tại hội trường)
- ~をつうじて / ~をつうして (thông qua…; suốt…): ともだちを とおして しりあった (quen nhau qua bạn bè), いちねんを つうじて (suốt cả năm)
- ~をはじめ(として) (tiêu biểu là…, đứng đầu là…): とうきょうを はじめ おおくの まちで (ở nhiều thành phố, tiêu biểu là Tokyo)
Cảnh 1 · Thứ Bảy 14/10, 10 giờ sáng → 3 giờ chiều
Hội trường lớn, 10 giờ sáng
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Chị nhân viên hỏi Hine biết công ty qua đâu. Câu trả lời đầu tiên của Hine làm Tanaka bật cười — vì sao?

- Mười giờ sáng thứ Bảy, trời trong vắt. Hội trường lớn kín người, ba mươi gian hàng xếp thành ba dãy. Ngay dãy đầu, Tanaka trong bộ vest xanh than đang vẫy tay.
Tanaka
ヒネさん!
こっちこっち。 来てくれてありがとう。 Hine! Bên này này. Cảm ơn em đã tới.
木村さんも
「よろしく」 って。 午後から 来るよ。 Chị Kimura cũng gửi lời chào. Chiều chị ấy tới.
Hine
本日の
説明会は、 大 ホールにおいて 行います… って 書いてあるね。"Buổi giới thiệu hôm nay được tổ chức tại hội trường lớn"… trên giấy ghi vậy nhỉ.
Tanaka
うん、
十一時からね。 ほら、 ホテルを はじめ、 たくさんの 会社が 来ているよ。 Ừ, từ 11 giờ. Nhìn kìa, có rất nhiều công ty, tiêu biểu là các khách sạn.
- Tanaka dẫn Hine tới cạnh một chị nhân viên tóc ngắn đang xếp tập giới thiệu công ty lên bàn.
Tanaka
ヒネさん、
人事の 方を 紹介するね。 Hine, anh giới thiệu chị bên nhân sự nhé.
Nhân viên
はじめまして。
ヒネさんのことは、 木村から よく 聞いていますよ。Chào em. Chị nghe chị Kimura kể về em nhiều rồi.
うちの
会社は、 どうやって 知りましたか。 Em biết đến công ty bên chị bằng cách nào?
Hine
田中さん
によって 知りました。 nói nhầm
"Em biết (công ty) do anh Tanaka làm ra ạ."
Tanaka
それだと、
ぼくが 会社を 作ったみたいだよ。 「田中さん を通して」 だね。 Nói thế nghe như anh lập ra công ty ấy. Phải là たなかさんをとおして chứ.
Hine
すみません。
田中さん を通して、 会社の 人と 知り合いました。 Em xin lỗi. Thông qua anh Tanaka, em quen được người của công ty ạ.
Nhân viên
うちは
一年 を通じて、 留学生の インターンを 受け付けていますよ。 Bên chị nhận du học sinh thực tập quanh năm đấy.
観光における
外国語の 力は、 これからもっと 大切に なります。 Khả năng ngoại ngữ trong ngành du lịch từ giờ sẽ càng quan trọng.
Hine
はい。
来年、 ぜひ 応募したいです。 Vâng. Năm sau em nhất định muốn ứng tuyển ạ.
- Ba giờ chiều, chị Kimura tới gian hàng, cười gật đầu với Hine qua dòng người. Hine mở sổ, viết dòng cuối của ngày.
Hine
ホテルを
はじめ、 たくさんの 会社と 話せた。 いい 一日だった。 Mình đã nói chuyện được với rất nhiều công ty, tiêu biểu là các khách sạn. Một ngày thật tốt.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
"Tổ chức tại hội trường lớn": で mặc áo vest, dùng cho sự kiện và lĩnh vực.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "ở Nhật" lên đầu thành にほんにおける; "số người nước ngoài" theo sau; "đang tăng" xuống cuối.
Công thức
Nơi, lĩnh vực + におけるDanh từ + はPhần nói thêm
Tiếng Việt "ở Nhật" đứng sau danh từ; tiếng Nhật にほんにおける đứng trước がいこくじんのかず.
試験は
Hine mách nhỏ: Đọc thấy において trên giấy, cứ hiểu như で. Nói với bạn thì だいホールでやるよ là đủ, nói において nghe như đọc bản tin.
机のにおいて
机の
において chỉ nơi, lĩnh vực của sự kiện; chỗ đồ vật đang nằm thì dùng に.
Mẫu 2 · N
"Quen nhau qua bạn bè": đi xuyên qua một người, một phương tiện, hay cả một khoảng thời gian.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "qua anh Tanaka" thành たなかさんをとおして (とおして ra sau); "quen được" xuống cuối thành しりあいました.
Công thức
Người, phương tiện + をとおして、Người quen + としりあいました
Tiếng Việt "qua" đứng trước người trung gian; tiếng Nhật をとおして đứng sau.
うちは
Hine mách nhỏ: Trợ từ ở đây là を, không phải に hay で: ともだちをとおして. Nghĩ như "xuyên qua" một cánh cửa.
田中さんによって
田中さん
によって (tập 21) chỉ người làm ra, tạo ra việc. Anh Tanaka chỉ là người trung gian: をとおして.
| Nghĩa | Câu |
|---|---|
| Qua người, phương tiện | 友達 |
| Suốt cả khoảng thời gian | この町は |
Mẫu 3 · N
"Nhiều công ty, tiêu biểu là khách sạn": nêu cái nổi bật nhất trước, rồi mở rộng ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "từ giám đốc" thành しゃちょうをはじめ ở đầu; "ai cũng vui" xuống cuối thành みんながよろこんだ.
Công thức
Ví dụ nổi bật + をはじめ、Nhóm lớn + がPhần nói thêm
Tiếng Việt hay nói "từ… đến…" hoặc "tiêu biểu là…" ở cuối; tiếng Nhật đặt cái tiêu biểu lên đầu, をはじめ ngay sau nó.
寿司を
Hine mách nhỏ: をはじめ khác はじめて (lần đầu) và ~てはじめて (tập 24). Nghe giống nhau, nghĩa khác hẳn: chú ý chữ を đứng trước.
寿司をはじめて、
寿司を
Nêu ví dụ tiêu biểu: をはじめ (không có て). はじめて là "lần đầu".
5 từ để nói được cảnh trên
+ 12 từ thêm: ほんじつ, かんこう, がいこくご, インターン, しゃいん, よろこぶ, かず, ホール, インターネット, せかいじゅう, すし, にほんりょうり
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:館内における
撮影は ご遠慮ください tấm biển ở bảo tàng: xin đừng chụp ảnh trong toà nhà - nhãn, thẻ ghi chữ:一年
を通じて 営業しています biển trước một suối nước nóng: mở cửa quanh năm - màn hình điện tử:東京を
はじめ、 関東で 大雨 dòng tít bản tin thời tiết trên tivi
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ghi chú tự giới thiệu trước khi vào gian hàng
Trước khi nói chuyện với người tuyển dụng, viết nhanh ba dòng: bạn quen ai qua đâu, việc bạn làm đều suốt một khoảng thời gian, và thứ bạn thích (nêu một ví dụ tiêu biểu).
自己紹介
Ghi chú tự giới thiệu
~を通して · tập 26
~を通じて (suốt) · tập 26
~をはじめ · tập 26
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
田中さん
Thông qua anh Tanaka, tôi quen được người của công ty.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
縁は
