Tập 49· Tháng Một – Ba · Hướng tới năm thứ tư· 22 phút
話をしたことからtừ chuyện đã nói chuyện với nhauTừ việc nhỏ mà ra
Tối thứ Tư trời quang, lạnh, khoảng 3 độ. Hết ca, Linh hỏi vì sao hai chị em thân nhau nhanh vậy. Hine nhớ lại: từ hôm Linh mới dọn tới kể chuyện bánh xèo Đà Nẵng, Hine kể bánh khoái Huế. Nhẩm ngón tay, Hine tính ra mình sắp tròn ba năm ở Nhật — nhưng nói thành như thể ai đó "quyết định" chuyện ấy. Linh dặn: chị đã luyện suốt bấy lâu thì cứ tự tin mà phát biểu.
- ~ことから (từ việc…, vì…): ベトナムの はなしを した ことから なかよく なった (từ chuyện kể về Việt Nam mà thân nhau)
- ~ということになる (rốt cuộc là…): 3ねん いた ことに なる (vậy là đã ở 3 năm)
- ~わけだから (vì là… nên đương nhiên): ずっと れんしゅうして きた わけだから、じしんを もとう (đã luyện suốt bấy lâu thì cứ tự tin lên)
Cảnh 1 · Thứ Tư 14/2, 9 giờ 50 tối
Phòng nghỉ ひまわり, 9 giờ 50 tối
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Hine tự tính ra một con số, nhưng nói như thể có người quyết định giúp — Linh hỏi lại ngay. Chữ nào sai?
- Thứ Tư 14/2, chín giờ năm mươi tối, hết ca. Trời quang, lạnh, khoảng 3 độ. Hôm nay ở Nhật bạn gái hay tặng nhau sô-cô-la; Linh đặt lên bàn hai thanh nhỏ.
Linh
はい、
友 チョコです。… ヒネさん、 私たち、 どうしてこんなに 早く 仲良くなったんでしょうね。 Đây, sô-cô-la bạn bè ạ. … Chị Hine này, sao hai chị em mình thân nhau nhanh thế nhỉ?
Hine
うーん…
最初の 日、 リンさんが バインセオの 話をしたでしょう。 Ừm… Hôm đầu tiên, em kể chuyện bánh xèo đấy thôi.
Linh
ダナンの
バインセオ! ヒネさんは、 フエの バインコアイの 話を しましたね。 Bánh xèo Đà Nẵng! Còn chị kể bánh khoái Huế.
Hine
そう。
ベトナムの 食べ物の 話をしたことから、 仲良くなったんだね。 Đúng rồi. Từ chuyện kể về món ăn Việt Nam mà hai chị em thân nhau.
- Hai chị em bật cười. Hine nhìn tờ lịch ca dán tường, bấm đốt ngón tay.
Hine
来たのは
三年前の 四月だから… もうすぐ 三年、 日本に いる ことになった。 nói nhầm
"Chị sang từ tháng Tư ba năm trước… vậy là đã được quyết định chị ở Nhật sắp ba năm."
Linh
え、
だれが 決めたんですか。 Ơ, ai quyết định thế chị?
Hine
あ、
違う。 決まったんじゃなくて、 数えたら、 だね。 もうすぐ 三年日本に いるという ことになる。 À, không phải. Không phải ai quyết, mà là đếm ra. Vậy là sắp tròn ba năm chị ở Nhật.
Linh
三年!
私は まだ十か 月です。… あ、 今月で 十か 月という ことになりますね。 Ba năm! Em mới mười tháng. … À, tính ra tháng này là tròn mười tháng nhỉ.
- Linh hỏi chuyện bài phát biểu thứ Bảy. Hine thú nhận vẫn còn hơi run.
Hine
土曜日の
スピーチ、 まだ ちょっと 怖い。 Bài nói thứ Bảy, chị vẫn hơi sợ.
Linh
ヒネさん、
ずっと 練習してきたわけだから、 自信を 持ってください。 Chị đã luyện suốt bấy lâu thì cứ tự tin lên.
Hine
…
うん。 練習してきたわけだから、 大丈夫だよね。 … Ừ. Đã luyện bấy lâu thì chắc ổn thôi nhỉ.
Linh
大丈夫に
決まっています! Chắc chắn là ổn!
- Ra khỏi tiệm, hai chị em đi bộ về toà nhà. Linh vẫn lẩm nhẩm "bánh khoái, bánh khoái" như một câu thần chú.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · thể thông thường +
"Từ chuyện món ăn mà thân nhau": lần ngược về điểm bắt đầu — hay căn cứ của một điều.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "từ chuyện kể về Việt Nam" thành ベトナムのはなしをしたことから; "mà thân nhau" ở cuối thành なかよくなった.
Công thức
việc khởi đầu / căn cứ + ことから、kết quả
Tiếng Việt "từ… mà…" ôm hai đầu; tiếng Nhật chỉ gắn ことから sau việc khởi đầu.
道が
Hine mách nhỏ: Bảng giải thích tên ga, tên phố ở Nhật rất hay mở bằng ~ことから: "vì nhìn thấy…, vì có…, nên được gọi là…". Đọc giọng văn viết hơn から.
ベトナムのなろう。
ベトナムの
Vế sau của ことから là điều đã xảy ra hay đã thành (kết quả, tên gọi), không phải lời rủ, lời nhờ.
Mẫu 2 · thể thông thường +
"Tính ra là ba năm": không ai quyết — mình tự đếm, tự suy ra kết luận.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "vậy là" từ đầu câu chạy xuống cuối thành ということになる; "sắp ba năm ở Nhật" lên trước thành もうすぐさんねんにほんにいる.
Công thức
căn cứ (phép tính, lý lẽ)kết luận + ということになる
Tiếng Việt "vậy là / tính ra là" đứng đầu; tiếng Nhật để ということになる ở cuối câu.
四月に
Hine mách nhỏ: ことになった (N4) là "được quyết định" — có người quyết hộ. ということになる là "tính ra thì…" — chính mình suy ra. Thiếu chữ という là nghĩa khác hẳn.
もうすぐことになった。
もうすぐ
Hine tự đếm ra mà dùng ことになった (được quyết định) — Linh tưởng có ai quyết hộ. Tự suy ra: ということになる.
Mẫu 3 · thể thông thường +
"Đã luyện bấy lâu thì cứ tự tin": nêu một lý do ai cũng thấy, rồi kết luận theo đúng lẽ ấy.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đã luyện suốt bấy lâu" thành ずっとれんしゅうしてきたわけだから; "cứ tự tin lên" ở cuối thành じしんをもって.
Công thức
lý do ai cũng thấy + わけだから、kết luận / lời khuyên
Tiếng Việt "đã… thì…"; tiếng Nhật gắn わけだから vào cuối vế lý do.
三年も
Hine mách nhỏ: わけだ (tập 10) là "thì ra là vậy". Thêm から thành lý do để nói tiếp: "đã là vậy rồi thì…".
練習してきたわけだから、自信がない。
練習してきたわけだから、
Vế sau phải theo đúng lẽ của lý do: luyện bấy lâu thì tự tin. Ngược lẽ thì dùng のに.
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: かつ, よぶ, せまい, じこ, こうさてん, ともチョコ, さんねん
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:富士山が
見えることから、 この 名がつきました bảng giải thích tên ga, tên con dốc ở Tokyo - nhãn, thẻ ghi chữ:一個あたり
百円という ことになります lời giải thích giá trên tờ rơi gói bán hàng loạt
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nhìn lại một năm của bạn
Viết ba dòng nhìn lại: một tình bạn bắt đầu từ việc nhỏ (ことから), một phép tính "vậy là…" (ということになる), và một lời tự nhủ theo đúng lẽ (わけだから).
この
Một năm qua
~ことから · tập 49
~という
ことになる · tập 49 ~わけだから · tập 49
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
もうすぐ
Vậy là sắp tròn ba năm tôi ở Nhật.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
一事が
