Tập 45· Tháng Một – Ba · Hướng tới năm thứ tư· 22 phút
学生に限らず không chỉ sinh viênKhông chỉ mình Hine
Chiều thứ Hai tuyết lất phất, khoảng 2 độ. Linh chạy vào phòng nghỉ khoe: cô cũng đỗ N4. Chú cửa hàng trưởng dán lên tường tờ thông báo buổi giao lưu quốc tế của quận ngày 17/2 — không chỉ sinh viên, ai cũng tham gia được. Hine khen Linh không những nói giỏi hơn mà chữ Hán cũng tiến bộ, rồi nhìn tuyết ngoài cửa sổ và nối hai ý ngược chiều bằng うえに.
- ~にかぎらず (không chỉ riêng…): がくせいに かぎらず だれでも さんかできる (không chỉ sinh viên, ai cũng tham gia được)
- ~ばかりか (không những… mà cả…): リンさんは ひらがなばかりか かんじも よめるように なった (Linh không những đọc được hiragana mà cả kanji)
- ~うえ(に) (đã… lại còn…): この へやは ひろい うえに やすい (phòng này đã rộng lại còn rẻ)
- Phân biệt với ~だけでなく / ~ばかりでなく (tập 40) và ~はもちろん (tập 44)
Cảnh 1 · Thứ Hai 5/2, 6 giờ chiều
Phòng nghỉ ひまわり, 6 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Nhìn tuyết, Hine nối hai ý bằng うえに — nhưng hai ý ấy có cùng chiều không?
- Thứ Hai, sáu giờ chiều. Tuyết lất phất, khoảng 2 độ. Linh đẩy cửa phòng nghỉ, tóc còn dính mấy bông tuyết, tay giơ cao điện thoại.
Linh
ヒネさん!
私も、 エヌよん、 合格しました! Chị Hine! Em cũng đỗ N4 rồi!
Hine
おめでとう!
リンさんは 会話ばかりか、 漢字も 上手になったもんね。 Chúc mừng em! Em không những giỏi hội thoại mà cả chữ Hán cũng tiến bộ mà.
Cửa hàng trưởng
おめでとう。
二人とも、 よ く頑張ったね。Chúc mừng. Cả hai cháu đều cố gắng giỏi lắm.
- Chú lấy trong túi ra một tờ giấy, dán lên tường cạnh bảng phân ca.
Cửa hàng trưởng
区の
国際交流会だよ。 学生に 限らず、 だれでも 参加できるんだって。 Buổi giao lưu quốc tế của quận đấy. Không chỉ sinh viên, ai cũng tham gia được.
Linh
学生じゃなくても、
いいんですか。 Không phải sinh viên cũng được ạ?
Cửa hàng trưởng
うん。
会社員も、 お年寄りも 来るよ。 二人も、 どう? Ừ. Người đi làm, người già cũng đến. Hai cháu đi không?
- Hine nhìn ra cửa sổ: tuyết rơi trắng mái bãi xe, dưới ánh đèn trông rất đẹp.
Hine
行きたいです。
今日は 寒い うえに、 雪が きれいですね。 nói nhầm
"Cháu muốn đi ạ. Hôm nay đã lạnh lại còn tuyết đẹp nhỉ."
Cửa hàng trưởng
それは
「寒いけど、 雪が きれい」 だね。 「うえに」 なら、 「寒いうえに、 雪まで 降ってきた」。 Câu đó phải là "lạnh nhưng tuyết đẹp". Còn "ue ni" thì là "đã lạnh lại còn có tuyết rơi".
Hine
あ、
そうか。 今日は 寒いうえに、 雪まで 降ってきましたね。 À, ra vậy. Hôm nay đã lạnh lại còn có tuyết rơi nữa ạ.
Linh
ヒネさん、
交流会で スピーチするかもしれませんよ。 クラスの 代表とか。 Chị Hine, khéo chị phải phát biểu ở buổi giao lưu đấy. Kiểu đại diện lớp chẳng hạn.
Hine
まさか。…でも、
学生に 限らず、 いろいろ な人が来るなら、 行ってみたいな。 Làm gì có. … Nhưng nếu không chỉ sinh viên mà nhiều kiểu người tới, chị muốn đi thử.
- Chú lấy bút dạ, ghi tên hai cô vào ô trống cuối tờ thông báo.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
"Không chỉ sinh viên": mở rộng vòng — không dừng ở N, ai, đâu, lúc nào cũng vậy.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không chỉ" chạy ra sau sinh viên thành がくせいにかぎらず; "ai cũng tham gia được" ở cuối thành だれでもさんかできる.
Công thức
N + にかぎらず、だれでも / どこでもvị ngữ
Tiếng Việt đặt "không chỉ" trước; tiếng Nhật gắn にかぎらず sau danh từ.
この店は
Hine mách nhỏ: にかぎる (tập 43) là "… là nhất"; thêm らず (= ない của văn viết) thành "không giới hạn ở…". Cùng một chữ かぎ, hai nghĩa.
学生に、
学生に
"Không chỉ" là にかぎらず (thể phủ định らず).
Mẫu 2 · thể thông thường +
"Không những hội thoại mà cả chữ Hán": vế sau đi xa hơn vế trước — nghe hơi bất ngờ.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không những" ra sau hội thoại thành かいわばかりか; "mà cả chữ Hán" thành かんじも.
Công thức
Nvế đầu + ばかりか、vế sau (も / まで)
Tiếng Việt đặt "không những" trước; tiếng Nhật gắn ばかりか sau vế đầu, vế sau có も.
雪で、
Hine mách nhỏ: ばかりか hay dùng để khen hoặc kể chuyện bất ngờ — vế sau phải "nặng ký" hơn vế đầu. Hai vế ngang nhau thì dùng だけでなく (tập 40).
会話ばかりか、漢字が
会話ばかりか、
Vế sau của ばかりか là "cả… nữa": cần も (hoặc まで).
Mẫu 3 · thể thông thường +
"Đã lạnh lại còn tuyết": chồng thêm một ý cùng chiều lên ý trước — tốt chồng tốt, xấu chồng xấu.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "đã lạnh" thành さむいうえに; "lại còn có tuyết" thành ゆきまでふってきた.
Công thức
ý thứ nhất + うえに、ý thứ hai (cùng chiều)
Tiếng Việt có "đã… lại còn"; tiếng Nhật chỉ một chữ うえに ở giữa — và hai ý phải cùng một phía.
駅から
Hine mách nhỏ: Thử đọc thầm hai vế: cùng vui hay cùng mệt? Một vui một mệt thì đổi sang けど.
今日はうえに、
今日は
Hine nối "lạnh" (mệt) với "tuyết đẹp" (vui). うえに chỉ nối hai ý cùng chiều; ngược chiều thì dùng けど.
Năm cách nói "không chỉ… mà còn"
Năm cách nói gần nghĩa nhau, mỗi cái một sắc thái. Chọn theo câu hỏi: vế đầu là cái hiển nhiên? vế sau nặng ký hơn? hai ý cùng chiều?
| Mẫu | Sắc thái · ví dụ |
|---|---|
| だけでなく / | 会話だけでなく、 |
| はもちろん (tập 44) | 平仮名は |
| に | 学生に |
| ばかりか | 謝らないばかりか、 |
| うえに | 広いうえに、 |
5 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: だいひょう, く, おとしより, おこります, ていねい, かいわ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:学生に
限らず、 どなたでも 参加できます tờ thông báo hoạt động ở phòng sinh hoạt quận, thư viện - nhãn, thẻ ghi chữ:駅から
近いうえに、 静か tờ quảng cáo cho thuê phòng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nơi bạn sống, không chỉ có một điều hay
Viết ba dòng giới thiệu nơi bạn sống: một chỗ ai cũng vui được (にかぎらず), một thứ "không những… mà cả…" (ばかりか), và hai điểm cùng chiều chồng lên nhau (うえに).
私の
Nơi tôi sống
~に
限らず · tập 45 ~ばかりか · tập 45
~うえに · tập 45
Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
リンさんは
Linh không những giỏi hội thoại mà cả chữ Hán cũng đã giỏi lên.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
三人寄れば
