Tập 13· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 22 phút
休むわけにはいかないkhông thể nghỉ đượcKhông thể không đi
Thứ Tư trời oi, khoảng 23 độ. Hine hơi mệt, chú cửa hàng trưởng gọi bảo cứ nghỉ; nhưng hôm nay Linh lần đầu tự đặt hàng, người kèm việc không thể không có mặt — Hine nói "không thể nghỉ" mà chọn nhầm cách nói. Mười một giờ đêm hết ca, trời đổ mưa, tàu dừng vì sự cố; hai chị em chỉ còn cách đi bộ hai ga về nhà, vừa đi vừa ôn ほうれんそう. Thời tiết hôm đó: trời oi, mưa đêm, khoảng 23 độ.
- ~わけにはいかない (không thể (vì lẽ phải, hoàn cảnh)): きょうは やすむ わけには いかない (hôm nay không thể nghỉ được)
- ~ないわけにはいかない (không thể không…): いかない わけには いかない (không thể không đi)
- ~しかない (chỉ còn cách…): あるいて かえる しか ない (chỉ còn cách đi bộ về)
Cảnh 1 · Thứ Tư 31/5, 3 giờ chiều → 11 giờ đêm
Phòng 202, 3 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. "Không thể nghỉ" có hai kiểu: không làm được, và làm được nhưng không nên. Chú cửa hàng trưởng hiểu lầm vì Hine chọn nhầm.
- Ba giờ chiều thứ Tư, phòng 202. Trời oi, không khí đặc quánh. Hine thấy người uể oải, đang ngồi uống nước thì điện thoại reo.
Cửa hàng trưởng
ヒネさん、
昨日疲れた 顔をしていたね。 今日は 休んでもいいよ。 Hine này, hôm qua trông cháu mệt lắm. Hôm nay nghỉ cũng được đấy.
Hine
ありがとう
ございます。 でも、 今日は リンさんの 初めての 発注なので、 休むことができません。 nói nhầm
"Cháu cảm ơn chú. Nhưng hôm nay Linh lần đầu tự đặt hàng nên cháu không có khả năng nghỉ ạ."
Cửa hàng trưởng
休むことはできるよ。
僕が 代わりに 見るから。 Nghỉ thì được chứ. Chú trông thay cho.
Hine
いえ、
そういう 意味じゃなくて…。 私が 教えるって、 約束したんです。 Không, ý cháu không phải vậy… Cháu đã hứa sẽ chỉ cho em ấy.
Cửa hàng trưởng
ああ、
「休むわけにはいかない」 ってことだね。 À, ý cháu là "không thể nghỉ được" (vì lẽ phải) chứ gì.
Hine
はい。
今日は 休むわけにはいかないんです。 Vâng. Hôm nay cháu không thể nghỉ được ạ.
リンさんの
初めての 発注だから、 行かないわけにはいきません。 Lần đầu Linh tự đặt hàng nên cháu không thể không đi ạ.
- Mười một giờ đêm. Hết ca, mưa bắt đầu rơi. Ở ga, bảng điện báo tàu tạm dừng vì sự cố, chưa biết bao giờ chạy lại.
Linh
先輩、
電車が 止まっています! Chị ơi, tàu dừng rồi!
Hine
電車が
止まったから、 歩いて 帰るしかないね。 Tàu dừng rồi nên chỉ còn cách đi bộ về thôi.
Linh
二駅も…。
タクシーは 高いし…。 Tận hai ga… Taxi thì đắt…
Hine
じゃあ、
ほうれんそうを 復習しながら 帰ろう。 報告の 次は? Vậy vừa đi vừa ôn ほうれんそう nhé. Sau báo cáo là gì?
Linh
連絡、
相談! 今日の 発注も、 ちゃんと 報告しました! Liên lạc, bàn bạc! Vụ đặt hàng hôm nay em cũng báo cáo đàng hoàng rồi ạ!
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~わけにはいかない
"Không thể nghỉ được": làm được, nhưng lương tâm, trách nhiệm không cho phép.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không thể" chạy xuống cuối thành わけにはいかない; "nghỉ" lên trước thành やすむ.
Công thức
(Lý do + から / ので)Việc không nên làm (thể từ điển)わけにはいかない
"Không thể" đứng trước "nghỉ"; tiếng Nhật やすむ trước, わけにはいかない ở cuối.
借りた
Hine mách nhỏ: Hỏi mình: nếu muốn thì có làm được không? Làm được mà không nên → わけにはいかない. Không làm nổi → できない.
今日は、休むことができません。
今日は、
Hine nghỉ được (chú cho phép), nhưng vì đã hứa với Linh nên không nên nghỉ: わけにはいかない. できない là không có khả năng — chú tưởng Hine bị cấm nghỉ.
Mẫu 2 · ~ないわけにはいかない
"Không thể không đi": hai lần "không" — tức là buộc phải đi.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "không thể không" chạy xuống cuối; "đi" lên trước, đổi thành いかない.
Công thức
(Lý do + から)Việc buộc phải làm (thể ない)わけにはいかない
Tiếng Việt và tiếng Nhật đều nói "không" hai lần; tiếng Nhật đặt cả hai cái "không" sau động từ: いかない + わけにはいかない.
明日は
Hine mách nhỏ: Nghe nhẹ nhàng hơn ~なければならない (phải). Có ý "mình cũng không hẳn muốn, nhưng vì người ta…".
Cần nhớ~しか~ない (chỉ… thôi) — Ngữ pháp N4
- N +
しか + động từ phủ định: chỉ… thôi (ít hơn mong muốn). - しか luôn đi với đuôi
ない, dù nghĩa là khẳng định "chỉ có". - Bài này:
しかない đi sau ĐỘNG TỪ thể từ điển: chỉ còn cách….
| Đã học | Câu |
|---|---|
| N + | Chỉ còn 10 phút thôi. |
| N + | Trong ví chỉ có một trăm yên. |
Hay nhầm しか mà quên
Mẫu 3 · ~しかない
"Chỉ còn cách đi bộ về": hết đường khác, đành vậy.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "chỉ còn cách" chạy xuống cuối thành しかない; "đi bộ về" lên trước thành あるいてかえる.
Công thức
(Lý do + から)Cách duy nhất (thể từ điển)しかない
"Chỉ còn cách" đứng trước "đi bộ về"; tiếng Nhật あるいてかえる trước, しかない sau.
誰も
Hine mách nhỏ: Hay đi cặp với もう hoặc lý do ở trước: もうまつしかない (giờ chỉ còn cách chờ). Nghe vừa tiếc vừa quyết tâm.
もう待ち
もう
Trước しかない là thể từ điển: まつしかない, không dùng thân ます.
Nhắc lại~しか~ない (chỉ… thôi)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 24
N +
5 từ để nói được cảnh trên
+ 5 từ thêm: さそう, だいじ, おれい, やめる, せわ
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:振替輸送を
行っています màn hình ở ga khi tàu dừng: vé của tuyến này đi được tuyến khác thay thế - nhãn, thẻ ghi chữ:お支払いは
現金のみ tờ giấy ở quầy quán nhỏ: chỉ nhận tiền mặt (= げんきんしかつかえません)
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Không thể, buộc phải, hay đành? Chia vào đúng giỏ
Mỗi thẻ có một chỗ trống. Chạm vào giỏ đúng: không nên làm (わけにはいかない), buộc phải làm (ないわけにはいかない), hay hết cách khác (しかない)?
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今日は
Hôm nay không thể nghỉ được.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
為せば
