Tập 48· Tháng Một – Ba · Hướng tới năm thứ tư· 22 phút

母ははを心配しんぱいさせたđã làm mẹ lo lắngLàm mẹ lo

Sáng Chủ nhật trời trong, khoảng 5 độ. Hine gọi video về Huế nhờ em gái nghe thử bài nói, nhưng em kể trước một chuyện: hồi tháng Mười Hai chị ít gọi về, mẹ lo mất ngủ. Hine thấy có lỗi — và nói "làm mẹ lo" bằng sai trợ từ. Cô quyết định viết cho mẹ một lá thư tay bằng cả tấm lòng, rồi mới nhờ em: nếu em nghe giúp thì chị vui lắm.

  • Thể sai khiến chỉ cảm xúc: ははを しんぱいさせた (đã làm mẹ lo)
  • よろこばせる (làm ai vui)
  • ~をこめて (gửi gắm…, với cả…): こころを こめて てがみを かく (viết thư bằng cả tấm lòng)
  • ~てもらえると うれしい (nếu được… thì vui lắm): みて もらえると うれしいです (nếu chị xem giúp thì em vui lắm)

Cảnh 1 · Chủ nhật 11/2, 9 giờ sáng

Phòng 202, cuộc gọi video lúc 9 giờ sáng

Chạm vào từng câu để xem nghĩa. "Làm mẹ lo" — Hine chọn sai một trợ từ nhỏ trước おかあさん. Chữ nào?

  1. Chủ nhật, chín giờ sáng, trời trong, khoảng 5 độ. Hine dựng điện thoại vào chồng sách, mở cuộc gọi video về Huế. Cô định nhờ em gái nghe thử bài nói.
  2. Em gái

    お姉ねえちゃん、言いってなかったけど…十二月じゅうにがつ、お母かあさん、あまり眠ねむれなかったんだよ。

    Chị ơi, em chưa kể… hồi tháng Mười Hai mẹ gần như mất ngủ đấy.

  3. Hine

    え、どうして?

    Ơ, sao vậy?

  4. Em gái

    お姉ねえちゃんの電話でんわが少すくなかったから。毎晩まいばん「大丈夫だいじょうぶかしら」って。

    Vì chị ít gọi về. Tối nào mẹ cũng "không biết nó có ổn không".

  5. Hine

    そうだったんだ…。お母かあさんに心配しんぱいさせちゃった。

    nói nhầm

    "Ra là vậy… Chị bắt mẹ lo rồi."

  6. …ううん、「お母かあさんを」だね。試験しけんの前まえ、お母かあさんを心配しんぱいさせてしまった。

    … Không, phải là "okāsan WO". Trước kỳ thi, chị đã làm mẹ lo.

  7. Em gái

    でも、合格ごうかくの知しらせで、お母かあさんをすごく喜よろこばせたよ。

    Nhưng tin chị đỗ đã làm mẹ vui lắm đấy.

  8. Hine kéo tờ giấy viết thư màu kem trên bàn lại gần. Cô đã viết nháp được vài dòng từ tối qua.
  9. Hine

    今日きょう、お母かあさんに手紙てがみを書かくね。心こころをこめて書かくから。

    Hôm nay chị viết thư cho mẹ. Chị sẽ viết bằng cả tấm lòng.

  10. Em gái

    お母かあさん、泣ないちゃうかも。

    Khéo mẹ khóc mất.

  11. Hine

    泣なかせたら、ごめんねって言いっておいて。

    Lỡ làm mẹ khóc thì em nói hộ chị câu xin lỗi nhé.

  12. それとね、スピーチを聞きいてもらえると嬉うれしいな。三分さんぷんだけ。

    Với lại, nếu em nghe thử bài nói giúp thì chị vui lắm. Ba phút thôi.

  13. Em gái

    いいよ。お姉ねえちゃんの日本語にほんご、全部ぜんぶわかるかな。

    Được thôi. Không biết em hiểu hết tiếng Nhật của chị không đây.

  14. Hine đọc bài nói. Em gái nghe, thỉnh thoảng gật đầu; tới đoạn cảm ơn gia đình thì im hẳn.
  15. Em gái

    …お姉ねえちゃん、それ、お母かあさんにも聞きかせてあげて。

    … Chị ơi, cho mẹ nghe đoạn đó nữa nhé.

  16. Hine gật đầu. Tối nay cô sẽ ghi âm bài nói, gửi về cùng lá thư.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể sai khiến của động từ cảm xúc

"Làm mẹ lo": không ai bắt ai — việc mình làm khiến người kia có cảm xúc.

Tiếng Việt

Trước kỳ thi,thời gian
tôichủ ngữ
đã làmvị ngữ
mẹ lotân ngữ

Tiếng Nhật

試験しけんの前まえ、thời gian
母ははをtân ngữ
心配しんぱいさせてしまったvị ngữ

Bấm đảo: "làm mẹ" thành ははを; "lo" thành しんぱいさせた ở cuối.

Công thức

Thời gian、người + をđộng từ cảm xúc thể sai khiến

Tiếng Việt thêm "làm" trước người; tiếng Nhật đổi đuôi động từ sang させる, người đứng trước を.

弟おとうとを泣なかせてしまった。Tôi lỡ làm em trai khóc.

Hine mách nhỏ: Câu này nghe như một lời xin lỗi khéo: không nói "mẹ lo", mà nói "chính con đã làm mẹ lo" — nhận phần lỗi về mình.

Cái Hine vừa suýt nói

お母かあさんに心配しんぱいさせちゃった。

Nói đúng

お母かあさんを心配しんぱいさせちゃった。

Hine dùng に như "bắt ai làm gì". Làm ai lo, vui, khóc: người + を.

Cảm xúcLàm ai có cảm xúc ấy
心配しんぱいするlo心配しんぱいさせるlàm (ai) lo
喜よろこぶvui mừng喜よろこばせるlàm (ai) vui
驚おどろくngạc nhiên驚おどろかせるlàm (ai) ngạc nhiên
泣なくkhóc泣なかせるlàm (ai) khóc
笑わらうcười笑わらわせるlàm (ai) cười
Cần nhớThể sai khiến — "bắt, cho phép" (Ngữ pháp N4)
  • Nhóm 1: đuôi う → あ + せる: 行いく → 行いかせる, 待まつ → 待またせる.
  • Nhóm 2: bỏ る + させる: 食たべる → 食たべさせる.
  • する → させる · 来くる → 来こさせる.
  • Người bị bắt / được cho phép: + に (khi có tân ngữ: 子こどもに野菜やさいを食たべさせる), + を (động từ không có tân ngữ: 子こどもを遊あそばせる).
Thể gốcThể sai khiến
行いく đibắt / cho đi
食たべる ănbắt / cho ăn
する làmbắt / cho làm

Hay nhầm Hôm nay thể sai khiến đi với động từ cảm xúc (心配しんぱいする, 喜よろこぶ…): người có cảm xúc luôn + を — 母ははを心配しんぱいさせる.

Mẫu 2 · N をこめて

"Bằng cả tấm lòng": gói một tình cảm vào trong việc mình làm.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
viếtvị ngữ
thưtân ngữ
cho mẹđích đến
bằng cả tấm lòngcách thức

Tiếng Nhật

心こころをこめて、cách thức
母ははにđích đến
手紙てがみをtân ngữ
書かいたvị ngữ

Bấm đảo: "bằng cả tấm lòng" lên đầu thành こころをこめて; "viết thư" xuống cuối thành てがみをかく.

Công thức

tình cảm + をこめて、người nhận + にviệc làm

Tiếng Việt đặt "bằng cả tấm lòng" sau việc làm; tiếng Nhật đặt こころをこめて lên trước.

心こころをこめて、料理りょうりを作つくった。Tôi nấu món ăn bằng cả tấm lòng.

Hine mách nhỏ: Cuối thiệp, cuối thư tay hay thấy dòng あいをこめて (gửi với cả tình yêu) — kiểu "thương" ở cuối thư tiếng Việt.

Mẫu 3 · thể て + もらえると / いただけると + 嬉うれしい / 助たすかる

"Nếu em nghe giúp thì chị vui lắm": nhờ mà không bắt — nói niềm vui của mình thay cho lời nhờ.

Tiếng Việt

Nếu em nghe thửbổ nghĩa
bài phát biểu giúp chịtân ngữ
thì chị vui lắmvị ngữ

Tiếng Nhật

スピーチをtân ngữ
聞きいてもらえるとbổ nghĩa
嬉うれしいなvị ngữ

Bấm đảo: "nếu em nghe giúp" thành きいてもらえると; "chị vui lắm" ở cuối thành うれしい.

Công thức

việc nhờ + thể てもらえると / いただけるとうれしい / たすかる

Tiếng Việt "nếu… thì" ôm hai đầu; tiếng Nhật chỉ một chữ と giữa "được nghe giúp" và "vui".

原稿げんこうを見みていただけると嬉うれしいです。Nếu cô xem giúp bản thảo thì em vui lắm ạ.

Hine mách nhỏ: Người nghe có thể từ chối mà không ngại, vì mình chỉ nói "được thì vui". Email chỗ làm rất hay kết bằng ~いただけるとたすかります.

Bẫy

先生せんせい、原稿げんこうを見みてもらえると嬉うれしいな。

Nói đúng

先生せんせい、原稿げんこうを見みていただけると嬉うれしいです。

Với cô giáo: いただけると + です. もらえるとうれしいな chỉ dùng với bạn bè, người nhà.

Nhắc lạiThể sai khiến (bắt, cho phép)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 25

Thể sai khiến: 行いかせる (bắt / cho đi), 食たべさせる (bắt / cho ăn), させる (bắt / cho làm). Ví dụ: 子こどもに野菜やさいを食たべさせる。 (Bắt con ăn rau.) Bài này chỉ thêm một cách dùng: với động từ cảm xúc — "làm ai lo, vui, khóc".

5 từ để nói được cảnh trên

+ 7 từ thêm: なく, かんしゃ, おくる, りょうしん, ねむる, てつだいます, きゅう

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:愛あいをこめて
    dòng cuối thiệp, thư tay
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ご協力きょうりょくいただけると助たすかります
    tờ dán ở thùng rác, bãi xe chung cư

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Lá thư gửi mẹ

Viết ba dòng cho mẹ (hay một người thân): nhận đã làm mẹ lo (sai khiến cảm xúc), gửi gắm một tấm lòng (をこめて), và một lời nhờ mềm (てもらえるとうれしい).

お母かあさんへ

Gửi mẹ

お母かあさん、元気げんきですか。

Mẹ có khoẻ không ạ?

  1. sai khiến cảm xúc · tập 48

  2. ~をこめて · tập 48

  3. ~てもらえると嬉うれしい · tập 48

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

合格ごうかくして、両親りょうしんを喜よろこ___たいです。(Tôi muốn đỗ để bố mẹ vui.)

Giờ bạn nói được

Trước kỳ thi, tôi đã làm mẹ lo.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 49 · tiếp theo

「もうすぐ三年さんねん日本にほんにいるということになる。」

Vậy là sắp tròn ba năm tôi ở Nhật.

Tối thứ Tư hết ca, Linh hỏi một câu tưởng đơn giản: vì sao hai chị em thân nhau nhanh vậy? Hine phải lần lại tận buổi chiều Linh mới dọn tới phòng 101.

~ことから · ~ということになる · ~わけだからVào tập 49

親おやの心こころ子こ知しらず。Con cái nào hiểu hết lòng cha mẹ. Tục ngữ quen thuộc của Nhật.