Tập 47· Tháng Một – Ba · Hướng tới năm thứ tư· 21 phút
クラスに代わって Thay mặt cả lớp
Chiều thứ Sáu nắng mà lạnh, khoảng 6 độ. Hết giờ, cô giáo chọn Hine thay mặt lớp phát biểu ở buổi giao lưu quốc tế của quận — không còn là "một phút tự giới thiệu" nữa. Hine tập câu mở đầu ngay trước lớp. Cô đưa hai cuốn sách mẫu: một cuốn hợp với người mới học, một cuốn viết riêng cho du học sinh — và Hine gọi nhầm cuốn thứ hai. Thời tiết hôm đó: nắng, lạnh, khoảng 6 độ.
- ~にかわって / ~のかわりに (thay mặt…): クラスに かわって おれいを いいます (thay mặt cả lớp xin cảm ơn)
- ~むき (hợp với…): こども むきの ほん (sách hợp với trẻ em)
- ~むけ (dành cho…): りゅうがくせい むけの せつめいかい (buổi giới thiệu dành cho du học sinh)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 9/2, 3 giờ chiều
Phòng học lớp trung cấp, 3 giờ chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Hai cuốn sách, hai chữ gần giống nhau: むき và むけ. Hine gọi cuốn nào sai?
- Thứ Sáu, ba giờ chiều. Nắng hắt qua cửa sổ nhưng trời vẫn lạnh, khoảng 6 độ. Hết giờ, cô giáo gọi Hine lên bàn.
Cô giáo
ヒネさん、
区の 交流会で、 クラスの 代表として スピーチをしてくれませんか。 Hine, em phát biểu ở buổi giao lưu của quận với tư cách đại diện lớp được không?
Hine
え、
私がですか。 Ơ, em ạ?
Cô giáo
ええ。
日本に 来て 三年。 話したいことが、 たくさん あるでしょう。 Ừ. Sang Nhật ba năm rồi. Chắc em có nhiều điều muốn kể lắm.
Hine
…
はい。 やってみます。 … Dạ. Em sẽ thử ạ.
- Cả lớp vỗ tay. Cô bảo Hine thử nói câu mở đầu luôn, ngay tại chỗ.
Hine
クラスに
代わって、 お礼を 申し 上げます。 Thay mặt cả lớp, em xin gửi lời cảm ơn.
Cô giáo
いいですね。
「クラスに 代わって」の 後で、 少し止まってください。 Tốt lắm. Sau "thay mặt cả lớp" thì em dừng một chút nhé.
- Cô lấy trong túi ra hai cuốn sách mỏng, đặt cạnh nhau trên bàn.
Cô giáo
これは、
スピーチの 書き方の 本です。 こっちは 易しいので、 初心者向きです。 Đây là sách dạy cách viết bài phát biểu. Cuốn này dễ nên hợp với người mới học.
そして、
これは 留学生向けの 本。 外国の 人のために 書かれた本です。 Còn đây là sách dành cho du học sinh. Sách được viết cho người nước ngoài.
Hine
じゃあ、
こっちは 留学生 向き の 本ですね。 nói nhầm
"Vậy cuốn này là sách hợp với du học sinh ạ."
Cô giáo
「向け」
ですよ。 留学生のために 作った本だから、 留学生向け。 「 向き」は、もともと 合っている、という 意味です。 "Muke" chứ. Sách làm ra cho du học sinh nên là "dành cho du học sinh". Còn "muki" là vốn đã hợp sẵn.
Hine
あ、
留学生向けの 本ですね。… どっちも 読みたいです。 À, sách dành cho du học sinh ạ. … Em muốn đọc cả hai cuốn.
Cô giáo
どうぞ。
来週、 原稿を 見せてくださいね。 Em cầm đi. Tuần sau cho cô xem bản thảo nhé.
- Hine ôm hai cuốn sách ra cửa, trong đầu lặp đi lặp lại câu mở đầu — và chỗ dừng một nhịp sau "thay mặt cả lớp".
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · N
"Thay mặt cả lớp": đứng vào chỗ của một người (hay nhiều người) mà nói, mà làm.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "thay mặt" ra sau cả lớp thành クラスにかわって; "xin gửi lời cảm ơn" ở cuối thành おれいをもうしあげます.
Công thức
người được thay + にかわって、(người nói)việc làm thay
Tiếng Việt "thay mặt" đứng trước; tiếng Nhật gắn にかわって sau người được thay.
母の
Hine mách nhỏ: Mở đầu bài phát biểu, người Nhật rất hay dùng ~にかわって + kính ngữ khiêm nhường (もうしあげます). Nói xong thì dừng một nhịp.
クラスを
クラスに
Thay mặt ai: N + に + かわって.
Mẫu 2 · N +
"Hợp với người mới học": vốn đã hợp — dù lúc làm ra không nghĩ tới ai.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "hợp với người mới học" thành しょしんしゃむき; です ở cuối.
Công thức
Thứ được nói tới + はngười / việc + むきです
Tiếng Việt "hợp với" đứng trước; tiếng Nhật gắn むき sau người được hợp.
この山の
Hine mách nhỏ: Hỏi một câu: thứ này làm ra cho họ, hay chỉ tình cờ hợp với họ? Tình cờ hợp thì むき.
この山は向け
この山は
Ngọn núi không được "làm ra" cho ai: nó hợp hay không hợp — むき.
Mẫu 3 · N +
"Dành cho du học sinh": làm ra có chủ đích — nhắm thẳng vào một nhóm người.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "dành cho du học sinh" lên trước thành りゅうがくせいむけの; "sách" xuống cuối thành ほん.
Công thức
nhóm người + むけのthứ được làm raです
Tiếng Việt "dành cho" đứng trước; tiếng Nhật gắn むけ (+ の) sau nhóm người, rồi mới tới thứ được làm ra.
これは
Hine mách nhỏ: Ngoài đời むけ gặp nhiều hơn むき: がいこくじんむけ, こどもむけ… trên bìa sách, tờ rơi, trang web.
これは向き
これは
Hine gọi cuốn sách viết riêng cho du học sinh là むき. Làm ra cho ai thì là むけ.
5 từ để nói được cảnh trên
+ 8 từ thêm: むき, むけ, せつめいかい, ざっし, やさしい, ばんぐみ, きゅう, もうしあげる
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:初心者向け
nhãn trên bìa sách, lớp học thử, đường trượt tuyết - nhãn, thẻ ghi chữ:外国人向け
相談窓口 biển ở phòng tiếp dân của quận, thành phố
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Hợp với, hay dành cho? Chia vào đúng giỏ
Mỗi thẻ có một chỗ trống. Hỏi thẻ một câu: thứ này làm ra cho họ, hay chỉ tình cờ hợp với họ? Rồi thả vào giỏ むき hoặc むけ.
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
クラスに
Thay mặt cả lớp, tôi xin gửi lời cảm ơn.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
情けは
