Tập 35· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 21 phút
難しいとかnghe đâu là khóNghe đâu đề năm nay khó
Thứ Năm trời trong, khoảng 15 độ, còn năm phút nữa vào ca tối. Chú cửa hàng trưởng chuyển lời: Sato nhắn sẽ đến muộn mười phút. Linh mang về một tin đồn từ bạn cùng trường: đề N3 năm nay khó. Hine cười — nghe đâu năm nào cũng có người nói vậy. Rồi Linh xem điện thoại: nghe nói mai trời lạnh. Hine quay sang báo cho chú, nhưng lỡ dùng đúng cái chữ Linh vừa nói với mình.
- ~とのことだ (nghe nói…, văn trang trọng, khi chuyển lời): かちょうは おくれるとの ことです (trưởng phòng nhắn sẽ đến muộn)
- ~とか (nghe đâu…): らいしゅう テストが あるとか (nghe đâu tuần sau có bài thi)
- ~って (văn nói: nghe nói…; cái gọi là…): リンさん、かぜだって (nghe nói Linh bị cảm)
Cảnh 1 · Thứ Năm 2/11, 5 giờ 55 chiều
Phòng nghỉ ひまわり, 5 giờ 55 chiều
Chạm vào từng câu để xem nghĩa. Ba người cùng "nghe nói" bằng ba cách khác nhau. Cách nào Hine không nên dùng với chú?

- Năm giờ năm lăm chiều thứ Năm, trời trong, khoảng 15 độ. Phòng nghỉ sau quầy, còn năm phút nữa vào ca. Chú cửa hàng trưởng vừa đặt điện thoại xuống.
Cửa hàng trưởng
ヒネさん、
リンさん、 佐藤さんから 電話が ありました。 佐藤さんは 少し 遅れるとのことです。 Hine, Linh, Sato vừa gọi điện. Sato nhắn là sẽ đến muộn một chút.
Hine
何分ぐらいですか。
Khoảng mấy phút ạ?
Cửa hàng trưởng
十分ぐらいだそうです。
電車が 止まっているとの ことです。 Nghe nói khoảng mười phút. Cậu ấy nhắn là tàu đang dừng.
Linh
ヒネさん、
知ってますか。 今年の エヌさん、 難しいんですって。 学校の 友達が 言ってました。 Chị Hine, chị biết chưa? Nghe nói N3 năm nay khó lắm. Bạn em ở trường bảo thế.
Hine
今年の
試験は 難しいとか。…でも、 毎年だれかがそう 言うんだよね。 Nghe đâu đề năm nay khó. … Nhưng năm nào cũng có người nói vậy mà.
Linh
あ、
明日、 寒くなるんですって。 A, nghe nói mai trời lạnh đấy.
Hine
店長、
明日は 寒くなる って。 nói nhầm
"Chú ơi, nghe bảo mai lạnh đó."
Cửa hàng trưởng
はは、
友達と 話している みたいですね。 Haha, cứ như đang nói với bạn ấy nhỉ.
Hine
すみません。
天気予報によると、 明日は 寒くなるそうです。 Cháu xin lỗi. Theo dự báo thời tiết, mai trời sẽ lạnh ạ.
Cửa hàng trưởng
じゃあ、
明日は 温かい 飲み物が よく 売れますね。 Vậy mai đồ uống nóng sẽ bán chạy đây.
- Sáu giờ năm, cửa sau mở. Sato bước vào, thở hơi gấp, cúi đầu xin lỗi cả ba người.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường +
"Sato nhắn là sẽ đến muộn": chuyển nguyên một lời nhắn, giọng chỗ làm.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nhắn là" xuống cuối thành とのことです; "sẽ đến muộn một chút" lên trước thành すこしおくれる.
Công thức
Người nhắn + は / からNội dung (thể thông thường)とのことです
Tiếng Việt "nhắn là" đứng ngay sau người nhắn; tiếng Nhật とのことです dồn xuống cuối câu.
先生から、
Hine mách nhỏ: Ở chỗ làm, chuyển lời cho người trên thì とのことです là an toàn nhất. Chú cửa hàng trưởng nói câu này mỗi lần có ai gọi xin đến muộn.
部長から、だとのことです。
部長から、
Sau danh từ thường bỏ だ: ちゅうしとのことです.
Cần nhớ"Nghe nói" của N4: ~そうです và ~によると
- Thể thông thường +
そうです: nghe nói… (thông tin nghe từ người khác, trung tính, dùng được với mọi người). - N +
によると: theo… (nêu nguồn tin), hay đi cùng そうです ở cuối câu. - Bài này thêm ba cách nữa: trang trọng hơn (との
ことです), không chắc (とか), thân mật (って).
| Mẫu | Câu |
|---|---|
| thể thông thường + | Nghe nói mai được nghỉ. |
| N | Theo tin tức, mai trời mưa. |
Hay nhầm そうです "nghe nói" đi sau thể thông thường (あめだそうです). Đi sau thân
Mẫu 2 · Thể thông thường +
"Nghe đâu đề năm nay khó": tin nghe loáng thoáng, người nói không dám chắc.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nghe đâu" xuống cuối thành とか; "đề năm nay khó" lên trước thành ことしのしけんはむずかしい.
Công thức
Chuyện được nói tới + はNội dung nghe được (thể thông thường)とか
Tiếng Việt "nghe đâu" mở đầu câu; tiếng Nhật とか khép lại câu, giọng hơi lơ lửng.
田中さんの
Hine mách nhỏ: とか cuối câu hay gặp trong lời kể chuyện phiếm, tin đồn. Nó mềm hơn そうです: mình chỉ nghe loáng thoáng, ai đúng ai sai thì chưa biết.
Mẫu 3 · Thể thông thường +
"Nghe nói mai mưa đấy": って là そうです của bạn bè, nói nhanh và gọn.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Bấm đảo: "nghe nói… đấy" gom xuống cuối thành だって; "mai mưa" lên trước thành あした、あめ.
Công thức
Thời gian、Nội dung nghe được (thể thông thường)って
Tiếng Việt thêm "đấy" ở cuối cho thân mật; tiếng Nhật って vừa là "nghe nói" vừa là cái giọng thân mật đó.
中級って、
Hine mách nhỏ: って chỉ dùng với bạn bè, người nhà. Với chú cửa hàng trưởng hay cô giáo thì đổi sang そうです hoặc とのことです — Hine vừa thử sai rồi đấy.
店長、って。
店長、
Hine nói với chú cửa hàng trưởng mà dùng って của bạn bè. Với người trên: そうです (hoặc とのことです khi chuyển lời nhắn).
| Dạng | Câu |
|---|---|
| Cuối câu · nghe nói | 明日、 |
| N | リンさん、 |
| N | 中級って、 |
Nhắc lại~そうです (nghe nói), ~によるとDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 10, Ôn 2
天気予報によると、
Nhắc lạiNghe ra ~って trong hội thoạiDạy chính ở: Nghe hiểu N4 · bài 3
明日、
4 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: ぶちょう, かいぎ, とまります, えきまえ, ちゅうきゅう, むずかしい
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:店長から:明日は
九時に 来てほしいとの ことです tin nhắn nhóm làm thêm, khi một người chuyển lời của cửa hàng trưởng - màn hình điện tử:本日の
会議は 中止とのことです email nội bộ ở công ty, chuyển lời của trưởng phòng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nói với ai, nói thế nào?
Mỗi thẻ là một câu "nghe nói" có chỗ trống. Nhìn người nghe và giọng câu: chuyển lời nhắn cho người trên (とのことです), tin đồn không chắc (とか), hay nói với bạn (って)? Chạm vào giỏ đúng.
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Đã chia vào giỏ
Câu của bạn
1 · Chọn một giỏ
2 · Chọn một câu về bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
今年の
Nghe đâu đề năm nay khó.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
案ずるより
