Ôn 5· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N3· 20 phút

頑張がんばってとのことですnghe nói là bảo cố lênÔn 5 · Tin nhắn trước ngày thi

Tối Chủ nhật trời lạnh, khoảng 4 độ. Thi xong, kết quả chưa có. Hine nằm đọc lại chuỗi tin nhắn đêm 2/12: Tanaka chuyển lời chị Kimura, em gái hỏi giờ đi, Linh gửi hình mặt cười. Đọc tới đâu, cô nhận ra mẫu câu của chặng này tới đó — và nhận ra nhắn tin là văn nói, còn tin Tanaka chuyển lời lại là văn của chỗ làm.

  • Ôn tập 35–43 qua chuỗi tin nhắn đêm 2/12
  • Nhận ra văn nói, văn viết
  • Đổi câu chuyển lời sang ~とのことです (nhắn rằng…)

Cảnh 1 · Chủ nhật 3/12, 7 giờ tối

Tin nhắn trước ngày thi

Chạm vào từng câu để xem nghĩa.

Tin nhắn

  1. ヒネさん、明日あしただね。

    Hine, mai rồi nhỉ.

  2. 木村きむらさんから、頑張がんばってとのことです。

    Chị Kimura nhắn là cố lên nhé.

  3. 木村きむらさん、「ヒネさんなら大丈夫だいじょうぶ」って。

    Chị Kimura bảo: "Hine thì không sao đâu".

  4. Hine
  5. 大丈夫だいじょうぶに決きまってるよ。

    Chắc chắn là ổn mà.

  6. 明日あしたって、何時なんじに出でるんだっけ。

    Mai mấy giờ chị đi nhỉ?

  7. Hine
  8. 早はやく寝ねてね。寝ねることほど大事だいじなことはないって、お母かあさんが。

    Chị ngủ sớm nhé. Mẹ bảo không gì quan trọng bằng ngủ.

  9. Hine
  10. Hine
Nghe cả khung chat

Hỏi hiểu

Ai nhờ Tanaka nhắn "cố lên"?

Em gái hỏi lại điều gì?

Theo lời mẹ (em gái chuyển lại), điều gì quan trọng nhất?

Cảnh 2 · Một trang

Chín tập, một đêm tin nhắn

Mười dòng tin nhắn đêm trước kỳ thi gom gần đủ chín tập của chặng: chuyển lời, nghe đâu, cảm giác không chịu nổi, không kìm được, giả sử, đã… thì…, không phải không…, giả vờ, っけ, かしら, じゃない, không gì bằng, なんて. Bảng dưới gom các câu chốt; ngay sau là bảng đổi văn nói sang văn viết — vì tin nhắn là văn nói, còn email ở chỗ làm thì không.

Chín tập trong một đêm

TậpMẫuCâu chốt
35とのことだ · とか · ってNghe đâu đề năm nay khó.
36てたまらない · てしかたがない · 気きがするLo về kỳ thi không chịu nổi.
37ずにはいられない · ようがない · ものだからVì tàu bị trễ nên em đến muộn ạ.
38としたら · のなら · くらいならもし落おちたとしたら、どうする?Giả sử trượt thì chị làm sao?
39からには · てからでないと · によってはĐã đăng ký rồi thì muốn đậu cho bằng được.
40ないことはない · ずに済すむ · だけでなくKhông phải là không làm được, nhưng không đủ thời gian.
41ふりをする · ように見みえる · かわりにTôi căng thẳng nhưng đã giả vờ như không sao.
42っけ · かしら · じゃないThi lúc mấy giờ nhỉ?
43ほど~はない · に限かぎる · なんてThi cử thì có gì đáng sợ.

Văn nói → văn viết

Cùng một ý, nói với bạn và viết ở chỗ làm khác nhau. Trước khi gửi, hỏi: người đọc là ai?

Văn nóiVăn viết · chỗ làm
って (nghe nói) 明日あした、雨あめだって。 · Nghe nói mai mưa đấy.明日あしたは雨あめとのことです。とのことです · (Được báo) mai trời mưa.
もん (tại… mà) だって、眠ねむいんだもん。 · Tại buồn ngủ mà.電車でんしゃが遅おくれたものですから。ものですから · Vì tàu bị trễ ạ.
なんて (xem nhẹ) 試験しけんなんて怖こわくない。 · Thi cử có gì đáng sợ.本ほんや辞書じしょなどを買かった。など (liệt kê) · Mua sách, từ điển v.v.
っけ · かしら · じゃない 何時なんじからだっけ。 · Mấy giờ nhỉ?何時なんじからでしょうか。Chỉ dùng khi nói. Viết thì hỏi thẳng · Bắt đầu lúc mấy giờ ạ?

Chín lần Hine vấp, và một lần cô chọn đúng ngay

Chạm vào thẻ để lật.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tin nhắn đêm trước ngày thi

Nhắn ba tin cho người sắp đi thi: một tin chuyển lời của người khác cho đúng giọng chỗ làm (とのことです), một tin hỏi lại điều bạn đã quên (っけ), và một tin nhắc "chẳng phải… sao" (じゃない).

試験しけんの前まえの夜よる

Đêm trước ngày thi

  1. ~とのことです · tập 35

  2. ~っけ · tập 42

  3. ~じゃない · tập 42

Nghe cả trang

Trang này chỉ nằm trên máy bạn, không lưu và không gửi đi đâu.

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

10 câu, đạt 8 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 10

(Nói với cửa hàng trưởng) 佐藤さとうさんは少すこし遅おくれる___。(Sato nhắn là sẽ đến muộn một chút.)

Giờ bạn nói được

Chị Kimura nhắn là cố lên nhé. (Tanaka chuyển lời)

Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 44 · tiếp theo

「結果けっかを見みる前まえは、心配しんぱいでたまらなかった。」

Trước khi xem kết quả, tôi lo không chịu nổi.

Chặng 6 là tháng Một tới tháng Ba — mùa cuối của năm thứ ba. Sáng thứ Bảy đầu tháng Hai, trong hộp thư tầng 1 có một phong bì: phiếu điểm N3. Hine cầm lên mà chưa dám mở.

~はもちろん · ~も~ば~も · ~だけ (hết mức)Vào tập 44

寝ねる子こは育そだつ。Đứa trẻ ngủ ngon thì lớn nhanh (ngủ đủ là điều quý). Tục ngữ quen thuộc của Nhật.