Tập 18· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 20 phút
貸してくれましたđã cho mình mượnAi đã giúp mình
Trời mát, nhiều mây. Ngày nghỉ lễ, ワン, Sato và Tanaka tới phòng 202 cùng làm thử 50 chiếc bánh lọc. Bà chủ cho mượn nồi to; Hine ghi lại ai đã giúp việc gì — nhưng ghi "おおやさんが なべを かしました", nghe như kể chuyện người dưng, mất hết ý cảm ơn.
- ~て あげます (làm giúp ai; nói với người trên dễ thành ban ơn, đổi sang ~ましょうか
- để tôi… nhé)
- ~て もらいます (được ai làm giúp)
- ~て くれます (ai đó làm giúp mình)
Cảnh 1 · Thứ Năm 23/9 (ngày lễ Thu phân), 1 giờ chiều
Phòng 202, ngày lễ Thu phân
Đọc đoạn chat. Mỗi việc giúp được kể theo một hướng: mình giúp người (てあげる), mình được giúp (てもらう), người giúp mình (てくれる). Câu nào anh Tanaka bảo "nghe lạnh lùng"?
- Thứ Năm, ngày lễ Thu phân, trời mát nhiều mây. Phòng 202 chật ních: ba người tới giúp mình làm năm mươi cái bánh lọc. Bà chủ bê lên một cái nồi to.
Bà chủ nhà
ヒネちゃん、
こ の鍋を使って。 大きいから。 Hine ơi, dùng cái nồi này đi. To đấy.
Hine
ありがとう
ございます! 借ります。 Cháu cảm ơn bác! Cháu mượn ạ.
Tanaka
生地は
ワンが 作って。 ぼくはえびを 切るよ。 Bột để ワン nhào nhé. Anh cắt tôm.
ワン
わかりました!
Rõ!
Sato
わたしは
皮を 包むね。 ヒネさん、 包み方を 教えて。 Mình gói nhé. Hine, chỉ mình cách gói với.
Hine
いいよ。
佐藤さんに 包み方を 教えてあげるね。 Được. Mình chỉ cho Sato cách gói nhé.
- Hai tiếng sau, năm mươi cái bánh xếp đầy hai khay. Mình mở sổ, vừa viết vừa đọc to: ai đã giúp việc gì.
Hine
大家さんが
大きい鍋を 貸しました。 ワンさんが 生地を…。 nói nhầm
"Bà chủ nhà đã cho mượn cái nồi to. ワン thì bột…"
Tanaka
それだと、
ちょっと 冷たいね。 「 貸してくれました」のほうがいいよ。Viết thế nghe hơi lạnh lùng. "Kashite kuremashita" thì hay hơn.
Hine
あ、
そうか。 大家さんが 大きい鍋を 貸してくれました。 À ra vậy. Bà chủ nhà đã cho mình mượn cái nồi to.
ワンさんに
生地を 作ってもらいました。 田中さんがえびを 切ってくれました。 Mình được ワン nhào bột giúp. Anh Tanaka đã cắt tôm giúp mình.
Sato
わたしは?
Còn mình?
Hine
佐藤さんは
皮を 包んでくれた。 それから、 わたしが 包み方を 教えてあげた! Sato gói bánh giúp mình. Còn mình thì đã chỉ cách gói cho Sato!
- Lúc trả nồi, bà chủ bê không nổi. Anh Tanaka bước tới.
Tanaka
大家さん、
鍋を 持ちましょうか。 Bác ơi, để cháu bê nồi giúp nhé.
Bà chủ nhà
まあ、
ありがとう。 く手伝ってみんな、 よ くれたわね。 Ôi, cảm ơn cháu. Mấy đứa giúp nhau giỏi quá.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · ~て
Tiếng Việt "làm (gì) giúp ai", "… cho ai". Tiếng Nhật: thể て + あげます — việc giúp đi ra từ phía mình.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
とってあげました = chụp + (giúp ai).
Công thức
B にN をどうし (thể て) + あげます
"giúp em gái" — tiếng Nhật: いもうとに + ~て あげました.
ワンさんに
Hine mách nhỏ: Với bạn bè, em út thì được. Với người trên, câu ~て あげましょうか nghe như ban ơn — đổi sang ~ましょうか.
先生、持ってあげましょうか。
先生、
Với người trên, ~て あげましょうか nghe như ban ơn; nói ~ましょうか: にもつをもちましょうか (để em xách đồ giúp nhé).
Mẫu 2 · ~て
Tiếng Việt "được (ai) làm giúp". Tiếng Nhật: B に ~て もらいます — mình đứng ở chỗ người được giúp.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
おくってもらいました = đưa + (được ai làm cho).
Công thức
B にN をどうし (thể て) + もらいます
"được bạn" = ともだちに; việc giúp + てもらいました.
友だちに
Hine mách nhỏ: Người giúp đi với に, không phải が: ワンさんに つくって もらいました.
Mẫu 3 · ~て
Tiếng Việt "(ai đó) … giúp mình". Tiếng Nhật: B が ~て くれます — việc giúp chĩa về phía mình.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
かしてくれました = cho mượn + (giúp mình).
Công thức
B がN をどうし (thể て) + くれます
tiếng Việt chỉ nói "cho mượn"; tiếng Nhật thêm くれました để tỏ mình biết ơn.
田中さんがえびを
Hine mách nhỏ: Kể chuyện người khác giúp mình, cứ thêm てくれました là nghe ấm áp ngay.
大家さんが貸しました。
大家さんが
Được giúp mà chỉ nói かしました (đã cho mượn) thì mất ý cảm ơn; nói ~て くれました để tỏ lòng biết ơn.
Ai giúp ai?
Cùng một việc giúp, kể theo ba hướng.
1 · Người cho
2 · Người nhận
Máy hỏi hai câu: mũi tên có chĩa VỀ phía mình không? · người kia ở bậc nào?
Động từ: ~てあげる
Việc giúp đi ra từ phía mình.
Máy chỉ xét người cho và người nhận khác nhau. Hai người cùng nhà mình (vd mẹ → em gái): máy không xét (xem tập 16).
Xem cả bảng (2 tổ hợp)
| Mũi tên | Động từ | Phía người cho | Phía người nhận | Máy ghi |
|---|---|---|---|---|
| 私 → 佐藤さん | ~てあげる | わたしは | — | Việc giúp đi ra từ phía mình. |
| ワン → 私 | ~てもらう・~てくれる | ワンさんが | わたしは | Được ai làm giúp — mình đứng ở chỗ người được giúp. Việc giúp chĩa về phía mình, kèm lòng biết ơn. |
4 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: にもつ, つめたい, つかいかた
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết lời cảm ơn người đã giúp bạn
Nghĩ tới những người đã giúp bạn tuần này. Chọn người và việc giúp, máy ghép thành câu ~て くれました hoặc ~て もらいました. Dòng cuối: một việc bạn đã giúp người khác.
0 · Cảm ơn ai
1 · Người đó đã giúp bạn việc gì (~て くれました / ~て もらいました)
1 · Người đó đã giúp bạn việc gì (~て くれました / ~て もらいました)
1 · Người đó đã giúp bạn việc gì (~て くれました / ~て もらいました)
2 · Một việc bạn đã giúp lại người khác (~て あげました)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Anh Tanaka đã cho tôi mượn ô."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
友だちに
Tôi đã được bạn dạy tiếng Nhật.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
持ちつ持たれつ。Giúp nhau qua lại, nương tựa lẫn nhau. Thành ngữ Nhật.
