Tập 19· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 22 phút

教おしえていただけませんかcó thể chỉ giúp em được không ạNhờ cho khéo

Trời thu trong, gió mát. Buổi trưa, Hine nhờ cô giáo mới xem giúp bài văn — nhưng mở miệng lại là "みて ください", câu gần như bảo cô, rồi mới kịp đổi. Tối ở ひまわり, anh Tanaka báo tin vừa nhận quyết định tuyển dụng; Hine nhờ anh kể kinh nghiệm phỏng vấn. Cửa hàng trưởng mua bánh mừng.

  • Ba mức nhờ: với bạn ~て くれない? (… giúp mình nhé?), với người ngang hàng ~て もらえませんか (… giúp tôi được không?), với người trên ~て いただけませんか, ~て くださいませんか (… giúp em được không ạ?)
  • いただきます (nhận: lời khiêm nhường của もらいます), くださいます (cho: lời tôn kính của くれます)

Cảnh 1 · Thứ Sáu 1/10, 12 giờ 10 trưa

Phòng giáo viên, rồi quầy ひまわり

Đọc đoạn chat. Cùng là nhờ, nhưng với cô giáo và với anh Tanaka, Hine dùng hai câu khác hẳn. Câu đầu tiên Hine nói với cô sai ở đâu?

  1. Thứ Sáu, 12 giờ 10 trưa, trời thu trong veo. Mình đứng trước phòng giáo viên, tay cầm bài văn "Mùa hè ở Huế". Cô giáo lớp năm hai mới về trường, mình chưa nói chuyện riêng với cô lần nào.
  2. Hine

    失礼しつれいします。先生せんせい、この作文さくぶんを見みてください。

    nói nhầm

    "Em xin phép ạ. Cô ơi, cô xem bài văn này đi ạ."

  3. あ、すみません。少すこし見みていただけませんか。

    À, em xin lỗi. Cô xem giúp em một chút được không ạ?

  4. Cô giáo

    いいですよ。夏休なつやすみの作文さくぶんですね。

    Được chứ. Bài văn về kỳ nghỉ hè nhỉ.

  5. Cô đọc, gạch hai chỗ bằng bút chì.
  6. Cô giáo

    ここ、ちょっとわかりにくいですね。

    Chỗ này hơi khó hiểu nhỉ.

  7. Hine

    すみません、もう一度いちど説明せつめいしていただけませんか。

    Em xin lỗi, cô giải thích lại một lần nữa giúp em được không ạ?

  8. Cô giáo

    はい。それから、この本ほんをどうぞ。作文さくぶんの練習れんしゅうにいいですよ。

    Ừ. À, cuốn sách này cho em. Tốt cho việc luyện viết văn đấy.

  9. Hine

    ありがとうございます。いただきます。

    Em cảm ơn cô ạ. Em xin nhận ạ.

  10. Tối, ひまわり. Anh Tanaka bước vào, cười toe, giơ một phong bì. Trên bàn phòng nghỉ đã có hộp bánh kem cửa hàng trưởng mua sẵn.
  11. Tanaka

    ヒネさん、内定ないていをもらった!旅行りょこうの会社かいしゃ!

    Hine, anh nhận được báo trúng tuyển rồi! Công ty du lịch!

  12. Hine

    おめでとう!店長てんちょうもケーキを買かってくれたよ。

    Chúc mừng anh! Cửa hàng trưởng còn mua bánh mừng đấy.

  13. ねえ、面接めんせつのこと、教おしえてくれない?

    Này, kể cho em chuyện phỏng vấn được không?

  14. Tanaka

    いいよ。何なんでも聞きいて。

    Được. Hỏi gì cũng được.

  15. Hine

    今日きょう、先生せんせいが本ほんをくださったんだ。

    Hôm nay cô giáo cho em một cuốn sách đấy.

  16. Tanaka

    よかったね。「先生せんせいに本ほんをいただきました」とも言いえるよ。面接めんせつでも使つかえるよ。

    Tốt quá. Cũng nói được là "sensei ni hon wo itadakimashita" đấy. Đi phỏng vấn cũng dùng được.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớ~て ください — bảo, chưa phải nhờ
  • ~て ください (hãy…) học ở N5.
  • Nó là câu yêu cầu: hợp khi thầy cô bảo học trò, nhân viên chỉ khách.
  • Muốn nhờ cho khéo thì đổi sang câu hỏi ~ませんか — tập này dạy ba mức.
CâuAi nói với ai
名前なまえを書かいてください。 Hãy viết tên.thầy cô với học trò
こちらに座すわってください。 Mời ngồi đây.nhân viên với khách

Hay nhầm Nói ~て ください với người trên khi nhờ việc riêng của mình nghe như ra lệnh.

Mẫu 1 · ~て くれない? · ~て もらえませんか / ~て くれませんか

Tiếng Việt "… giúp mình nhé?", "… giúp tôi được không?". Tiếng Nhật hỏi bằng câu phủ định — nghe mềm hơn.

Tiếng Việt

Anh
chụpvị ngữ
ảnhtân ngữ
giúp tôi được không?vị ngữ

Tiếng Nhật

写真しゃしんtân ngữ
をđọc "o"
撮とってもらえませんかvị ngữ

とってもらえませんか = chụp + (giúp tôi được không?).

Công thức

N をどうし (thể て) + もらえませんか / くれない?

"được không" ở cuối, giống tiếng Việt; tiếng Nhật dùng thể khả năng của もらう: もらえる.

窓まどを開あけてくれませんか。Bạn mở cửa sổ giúp tôi được không?

Hine mách nhỏ: Nhờ người lạ trên phố (chụp ảnh, chỉ đường) thì ~て もらえませんか là vừa.

Mẫu 2 · ~て いただけませんか / ~て くださいませんか

Tiếng Việt thêm "ạ". Tiếng Nhật đổi もらう thành いただく, くれる thành くださる — mức cao nhất khi nhờ.

Tiếng Việt

Cô
giải thíchvị ngữ
lại một lần nữabổ nghĩa
giúp em được không ạ?vị ngữ

Tiếng Nhật

もう一度いちどbổ nghĩa
説明せつめいしてvị ngữ
いただけませんかvị ngữ

せつめいしていただけませんか = giải thích + (giúp em được không ạ?).

Công thức

(もう いちど)どうし (thể て) + いただけませんか / くださいませんか

chữ "ạ" của tiếng Việt nằm ở いただけ.

この作文さくぶんを見みてくださいませんか。Thầy xem giúp em bài văn này được không ạ?

Hine mách nhỏ: Hay nhầm いただけませんか thành いただきませんか (= "mình cùng nhận nhé?"). Nhớ: いただけ — có け.

Cái Hine vừa suýt nói

先生せんせい、この作文さくぶんを見みてください。

Nói đúng

先生せんせい、この作文さくぶんを見みていただけませんか。

Hine nhờ việc riêng mà dùng ~て ください. ~て ください là yêu cầu, gần như bảo; muốn nhờ cho khéo thì hỏi bằng ~ませんか.

Ba mức nhờ

Cùng một việc "giải thích lại", nói với ba người khác nhau.

Mẫu 3 · いただきます (nhận) · くださいます (cho)

Tiếng Việt thêm "ạ", "xin". Tiếng Nhật đổi hẳn động từ khi người trên là người cho.

Tiếng Việt

Em
đã nhậnvị ngữ
cuốn từ điểntân ngữ
của cô

Tiếng Nhật

先生せんせい
にtrợ từ
辞書じしょtân ngữ
をđọc "o"
いただきましたvị ngữ

いただきました = (đã) nhận (khiêm nhường).

Công thức

せんせいに / せんせいがN をいただきます / くださいます

"nhận của cô" — もらいました hạ mình xuống thành いただきました.

店長てんちょうにケーキをいただきました。Em đã nhận bánh của cửa hàng trưởng.

Hine mách nhỏ: いただきます trước bữa ăn cũng là chữ này: "con xin nhận".

Bẫy

先生せんせいが本ほんをくれました。

Nói đúng

先生せんせいが本ほんをくださいました。

Người trên cho mình → くださいます (lời tôn kính của くれます).

Nhắc lại~て くださいDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đợi một chút nhé

ちょっと待まってください (đợi một chút nhé) — câu yêu cầu. Tập này biến nó thành câu nhờ: 待まっていただけませんか (đợi giúp em được không ạ?).

Nhắc lại~て もらう, ~て くれるDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Ai đã giúp mình

Ở tập 18 (trang 21) bạn kể lại việc được giúp: 教おしえてもらいました. Tập này dùng cùng hai mẫu đó để NHỜ: 教おしえてもらえませんか.

Nhắc trướcChọn mức nhờ, câu mở trước khi nhờDạy chính ở: Giao tiếp N4 · bài 9

Người Nhật hay mở một câu trước khi nhờ: すみません、ちょっといいですか (xin lỗi, cho em hỏi chút được không ạ?). Cách chọn mức nhờ theo người nghe học kỹ ở Giao tiếp N4.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 2 từ thêm: しつれいします, めんせつ

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Nhờ đúng mức

Mỗi thẻ là một người và một việc bạn muốn nhờ. Chọn người, chọn việc — máy đặt đúng mức nhờ cho bạn; bạn đọc to. Thử bấm mức khác xem câu nghe thế nào.

1 · Nhờ ai?

2 · Máy đặt nấc · bấm thử nấc khác xem câu nghe thế nào

3 · Nhờ việc gì? · lọc theo người

Nghe

Kết quả · 0/3 tin nhờ

    Chưa có tin nào. Mỗi người chỉ nhờ một lần.

    hinelearn không lưu tin nhờ của bạn.

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    Nói với bạn thân: ちょっと手伝てつだって( )?(Giúp mình một chút được không?)

    Giờ bạn nói được

    Cô chỉ giúp em một chút được không ạ?

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 20 · tiếp theo

    「合格ごうかくするために、毎日まいにち勉強べんきょうしています。」

    Để thi đỗ, tôi học mỗi ngày.

    Thứ Bảy, thư viện trường. Còn chín tuần tới kỳ thi N4. Hine lập lịch ôn — anh Tanaka ngồi đối diện, có hai lời khuyên.

    ~ために · ~ように · ~ほうがいいVào tập 20

    実みのるほど頭こうべを垂たれる稲穂いなほかな。Lúa càng chín càng cúi đầu. Câu nói quen thuộc ở Nhật.