Tập 12· Tháng Bảy – Tám · Hè về Huế· 22 phút

押おすとbấm vào làBấm nút này là…

Nắng gắt, khoảng 34 độ. Hine chọn nồi cơm điện làm quà cho mẹ; em gái gọi video từ Huế, đòi nói tiếng Nhật để luyện. Nhân viên giải thích: bấm nút này là cơm chín. Hine chê hơi đắt, định nói "nếu rẻ hơn thì mua" — nhưng chia thành "やすいければ".

  • ~と: hễ… là… (việc luôn xảy ra): おすと (hễ bấm là)
  • Thể ば: nếu có điều kiện này thì…: やすければ (nếu rẻ thì)
  • どう すれば いいですか (làm sao thì được ạ?)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 31/7, 2 giờ chiều

Quầy nồi cơm điện, chiều thứ Bảy

Đọc đoạn chat. Nhân viên dùng と khi giải thích máy; Hine và em gái dùng ば khi hỏi "làm sao thì được". Câu nào Hine chia sai?

  1. Thứ Bảy cuối tháng Bảy, ngoài trời 34 độ. Mình trốn nắng vào cửa hàng điện máy cạnh ga, tìm quà cho mẹ. Em gái gọi video từ Huế, đòi nói tiếng Nhật để luyện.
  2. Em gái

    お姉ねえちゃん、炊飯器すいはんきがたくさんあるね!

    Chị ơi, nhiều nồi cơm điện quá!

  3. Hine

    うん。お母かあさんのプレゼント、どれがいいかな。

    Ừ. Quà cho mẹ, cái nào được nhỉ.

  4. Nhân viên

    いらっしゃいませ。こちらは人気にんきがありますよ。このボタンを押おすと、ごはんが炊たけます。

    Xin chào quý khách. Cái này được ưa chuộng lắm ạ. Bấm nút này là cơm chín.

  5. Hine

    簡単かんたんですね。

    Đơn giản nhỉ.

  6. Nhân viên

    はい。こちらのボタンを押おすと、ふたが開あきます。

    Vâng. Bấm nút bên này là nắp mở ra.

  7. Em gái

    値段ねだんは?

    Giá bao nhiêu hả chị?

  8. Hine

    少すこし高たかいですね。もっと安やすいければ、買かいます。

    nói nhầm

    "Hơi đắt nhỉ. Nếu rẻ hơn thì tôi mua."

  9. Nhân viên

    もっと安やすければ、ですね。こちらはいかがですか。少すこし小ちいさいですが、安やすいですよ。

    "Nếu rẻ hơn" phải không ạ. Cái này thì sao ạ? Hơi nhỏ một chút nhưng rẻ ạ.

  10. Hine

    あ、安やすければ…。はい、これ、いいですね。

    À, "yasukereba"… Vâng, cái này được đấy.

  11. Em gái

    でも、日本にほんの炊飯器すいはんき、ベトナムで使つかえる?

    Nhưng nồi Nhật có dùng ở Việt Nam được không?

  12. Hine

    すみません、ベトナムで使つかいたいんですが、どうすればいいですか。

    Xin lỗi, tôi muốn dùng ở Việt Nam, làm sao thì được ạ?

  13. Nhân viên

    こちらは外国用がいこくようです。このボタンを押おせば、ベトナムで使つかえますよ。

    Cái này là loại dùng cho nước ngoài ạ. Bấm nút này thì dùng được ở Việt Nam.

  14. Em gái

    よかった!じゃ、どれを選えらべばいいの?赤あかいの?白しろいの?

    Tốt quá! Vậy chọn cái nào thì được? Cái đỏ hay cái trắng?

  15. Hine

    お母かあさんは白しろが好すきだから、白しろにしよう。

    Mẹ thích màu trắng nên chọn cái trắng thôi.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể từ điển / thể ない + と

Tiếng Việt nói "hễ… là…". Tiếng Nhật thêm と sau thể từ điển — việc lần nào cũng vậy.

Tiếng Việt

Bấm
nút nàytân ngữ
là
cơmchủ ngữ
chínvị ngữ

Tiếng Nhật

このボタンtân ngữ
をđọc "o"
押おすと、
ごはんchủ ngữ
がtrợ từ
炊たけますvị ngữ

おすと = bấm + (hễ… là).

Công thức

N をどうし (thể từ điển / thể ない) + と、N がどうし ます

"là" nối hai vế; tiếng Nhật đặt と ngay sau động từ của vế đầu.

眼鏡めがねをかけないと、何なにも見みえません。Không đeo kính là chẳng thấy gì.

Hine mách nhỏ: Người Nhật chỉ đường hay dùng と: まっすぐいくと、えきがあります (đi thẳng là thấy ga).

Bẫy

春はるになると、花見はなみに行いきましょう。

Nói đúng

春はるになったら、花見はなみに行いきましょう。

Vế sau của ~と không dùng ý muốn, lời rủ, lời nhờ. Muốn rủ thì dùng ~たら: sang xuân thì cùng đi ngắm hoa nhé.

Cần nhớ~なければ なりません — bạn đã biết thể ば rồi
  • ~なければ なりません (phải…) học ở N5.
  • なければ chính là thể ば của ない: ない → なければ (nếu không… thì).
  • Câu "phải…" thật ra nghĩa là "nếu không làm thì không được".
Thể ないThể ばNghĩa cả câu
いかない không đinếu không điいかなければ なりませんphải đi
たべない không ănnếu không ănたべなければ なりませんphải ăn

Hay nhầm なければ — đổi い của ない thành ければ, giống tính từ い ở mẫu dưới.

Mẫu 2 · Thể ば

Tiếng Việt "nếu… thì". Tiếng Nhật đổi đuôi thành ば — nhấn vào điều kiện cần có.

Tiếng Việt

Nếu
có thời gianchủ ngữ
tôi
sẽ giúpvị ngữ

Tiếng Nhật

時間じかんchủ ngữ
がtrợ từ
あれば、
手伝てつだいますvị ngữ

あれば = có + (nếu… thì).

Công thức

N がどうし / けいようし (thể ば)、どうし ます

"nếu" đứng đầu; tiếng Nhật đổi đuôi ある thành あれば.

天気てんきがよければ、散歩さんぽします。Nếu trời đẹp thì tôi đi dạo.

Hine mách nhỏ: Tính từ い: やすい → やすければ. Riêng いい (tốt) → よければ, không phải いければ.

Cái Hine vừa suýt nói

もっと安やすいければ、買かいます。

Nói đúng

もっと安やすければ、買かいます。

Hine giữ い rồi mới thêm ければ. Tính từ い: bỏ い + ければ — やすい → やすければ, いい → よければ.

Bậc え sáng thêm một dạng

Nhóm 1 nhảy xuống bậc え rồi thêm ば: いく → いけば. Cùng bậc え với thể khả năng của tập 1.

  1. かbậc あ
  2. きbậc い
  3. くbậc う
  4. けbậc えmệnh lệnh · tập sau
  5. こbậc お

Máy chia động từ: thể ば

Nhóm 1 nhảy xuống bậc え rồi thêm ば. Nhóm 2 bỏ る thêm れば. Cột cuối là phủ định: ない → なければ.

行いきます

đi

Nhóm 1 き xuống bậc え → け + ば.

Tính từ, thể ない cũng có thể ば

Tính từ い bỏ い thêm ければ. Tính từ な và danh từ: なら. Riêng いい (tốt) → よければ, không phải いければ.

TừLoạiThể ば
やすい rẻtính từ いやすければnếu rẻ
いい tốttính từ いよければnếu tốt, nếu được
しずか yên tĩnhtính từ なしずかならnếu yên tĩnh
いかない không đithể ないいかなければnếu không đi

Mẫu 3 · Từ để hỏi + thể ば + いいですか

Tiếng Việt hỏi "làm sao thì được?". Tiếng Nhật: từ để hỏi + thể ば + いいですか.

Tiếng Việt

Tôi
nênvị ngữ
đổi tàubổ ngữ
ở đâunơi chốn
ạ?vị ngữ

Tiếng Nhật

どこnơi chốn
でtrợ từ
乗のり換かえればbổ ngữ
いいですかvị ngữ

のりかえればいいですか = đổi tàu + (thì được không?).

Công thức

どこで / どれを / どうどうし (thể ば)いいですか

"nên… ở đâu" — tiếng Nhật nói "đổi ở đâu thì tốt?"; いいですか ở cuối.

明日あした、何時なんじに来くればいいですか。Mai tôi nên đến lúc mấy giờ ạ?

Hine mách nhỏ: Bí quá thì chỉ cần nhớ một câu: どうすればいいですか (làm sao thì được ạ?) — hỏi được mọi chỗ.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 10 từ thêm: すいはんき, にんき, まがる, ふた, ボタン, みぎ, あたたかい, てつだいます, てんき, さんぽ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:ボタンを押おすと、ドアが開あきます。
    Bấm nút là cửa mở. — thấy ở cạnh cửa tàu ở các tuyến vùng quê, cửa chỉ mở khi khách bấm.
  • màn hình điện tử:取とり消けし
    Huỷ — thấy ở nút trên máy bán vé: bấm là quay lại từ đầu.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Sách hướng dẫn của bạn

Chọn một đồ trong nhà bạn, viết sách hướng dẫn cho một người lần đầu dùng — như nhân viên giải thích cho Hine.

1 · Đồ vật

2 · Bấm gì → ra gì (~と) · chọn hai

3 · Người đọc hỏi: lúc rắc rối thì làm sao?

Sách hướng dẫn

    Mẹo

    Hỏi困こまったときは、どうすればいいですか。Lúc gặp rắc rối thì làm sao?

    Đáp

    Nghe cả tờ

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    右みぎに曲まがる( )、駅えきがあります。(Rẽ phải là thấy ga.)

    Giờ bạn nói được

    Bấm nút này là cơm chín.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 13 · tiếp theo

    「ベトナムへ行いくなら、フエがおすすめです。」

    Nếu đi Việt Nam thì tôi khuyên nên đi Huế.

    Đầu tháng Tám, một ngày trước khi bay. Ở quầy ひまわり, ông Yamada nói lần tới muốn sang Việt Nam — Hine có ngay một lời khuyên.

    ~なら · ~ばよかったVào tập 13

    急いそがば回まわれ。Vội thì cứ đi đường vòng (chậm mà chắc). Tục ngữ Nhật.