Tập 11· Tháng Bảy – Tám · Hè về Huế· 20 phút

着ついたらtới nơi thìTới nơi thì nhắn nhé

Trời âm u, nóng ẩm cuối mùa mưa. Mai ワン thi N5, cậu lo lắng; Hine dặn thi xong thì nhắn cho mình — nhưng lỡ gắn たら vào gốc ます thành "おわりたら". Thứ Hai 5/7, ca tối, anh Tanaka hỏi Hine hè này làm gì, gợi ý có thời gian thì thử đi Kyoto xem sao, rồi dặn thêm: về tới Huế thì nhắn anh nhé.

  • ~たら: nếu… thì, hoặc khi… xong thì: ついたら (tới nơi thì)
  • ~たら どうですか: gợi ý nhẹ (thử… xem sao?)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 3/7, 8 giờ 50 sáng (hôm trước ngày ワン thi N5) và thứ Hai 5/7, ca tối

Phòng nghỉ ひまわり, sáng trước ngày thi

Đọc đoạn chat. Đếm xem có mấy câu kết thúc vế đầu bằng ~たら — và tìm câu Hine nói sai.

  1. Thứ Bảy, 8 giờ 50 sáng, trời âm u, nóng hầm hập. Còn mười phút mới mở cửa. ワン ngồi ở phòng nghỉ, tay cầm sổ từ.
  2. ワン

    明日あした、N5の試験しけんだ。緊張きんちょうする…。

    Mai thi N5 rồi. Hồi hộp quá…

  3. Hine

    大丈夫だいじょうぶ。ワンさん、毎日まいにち勉強べんきょうしたでしょう?

    Không sao đâu. ワン ngày nào cũng học mà, đúng không?

  4. ワン

    うん。でも、聞きく問題もんだいが難むずかしい。

    Ừ. Nhưng phần nghe khó lắm.

  5. Hine

    わからなかったら、次つぎの問題もんだいを見みてね。

    Nếu không hiểu thì cứ xem câu tiếp theo nhé.

  6. 試験しけんが終おわりたら、メッセージしてね。

    nói nhầm

    "Thi xong thì nhắn cho mình nhé."

  7. ワン

    終おわりたら?

    "Owaritara" á?

  8. Hine

    あ、ちがう。終おわったら、だ。試験しけんが終おわったら、メッセージしてね。

    À, sai rồi. Là "owattara". Thi xong thì nhắn cho mình nhé.

  9. ワン

    わかった。終おわったら、すぐメッセージする!

    Biết rồi. Thi xong là nhắn liền!

  10. Thứ Hai, ca tối. Hôm qua ワン nhắn đúng một chữ: "Làm được!". Anh Tanaka vừa xếp hàng lên kệ vừa quay sang hỏi.
  11. Tanaka

    ヒネさん、夏休なつやすみは何なにをするの?

    Hine, nghỉ hè em làm gì?

  12. Hine

    8月がつにフエへ帰かえるよ。でも、その前まえは暇ひまなんだ。

    Tháng Tám em về Huế. Nhưng trước đó em rảnh.

  13. Tanaka

    じゃ、京都きょうとへ行いってみたらどう?古ふるいお寺てらがたくさんあるよ。

    Vậy thử đi Kyoto xem sao? Có nhiều chùa cổ lắm.

  14. Hine

    いいね。時間じかんがあったら、京都きょうとへ行いきたい。

    Hay đấy. Nếu có thời gian, em muốn đi Kyoto.

  15. Tanaka

    それから、フエに着ついたら、連絡れんらくしてね。

    Còn nữa, về tới Huế thì nhắn anh nhé.

  16. Hine

    うん。着ついたら、すぐ連絡れんらくするね。

    Vâng. Tới nơi là em nhắn liền.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớThể た — chia y như thể て
  • Thể た là thể quá khứ thông thường (đã…), dùng khi nói với bạn bè.
  • Cách chia giống hệt thể て: đổi て thành た, で thành だ.
  • たら của tập này = thể た + ら. Biết thể て là biết thể た.
Thể từ điểnThể てThể た
かく viếtviết (rồi…)đã viết
のむ uốnguống (rồi…)đã uống
まつ đợiđợi (rồi…)đã đợi
みる xemxem (rồi…)đã xem
する làmlàm (rồi…)đã làm
くる đếnđến (rồi…)đã đến

Hay nhầm いく (đi) → いった, không phải いいた — giống いって.

Mẫu 1 · Thể た + ら (nếu… thì)

Tiếng Việt đặt "nếu" ở đầu. Tiếng Nhật gắn ら vào thể た ở cuối vế đầu.

Tiếng Việt

Nếu
trời mưachủ ngữ
thì tôi
không đivị ngữ

Tiếng Nhật

雨あめchủ ngữ
がtrợ từ
降ふったら、
行いきませんvị ngữ

ふったら = mưa + (nếu… thì).

Công thức

N がどうし (thể た) + ら、どうし ます / ません

"nếu" đứng đầu, "thì" ở giữa; tiếng Nhật gói cả hai vào ら ở cuối vế đầu.

明日あした雨あめだったら、家いえにいます。Nếu mai trời mưa thì tôi ở nhà.

Hine mách nhỏ: よかったら (nếu được thì) là câu mời lịch sự rất hay gặp: よかったら、どうぞ — mời bạn dùng thử.

Bẫy

高たかいだったら、買かいません。

Nói đúng

高たかかったら、買かいません。

Tính từ い: bỏ い + かったら (たかかったら, よかったら). Chỉ tính từ な và danh từ mới dùng だったら: しずかだったら, あめだったら.

Máy gắn たら

Chia thể た trước, rồi mới thêm ら. Chọn một động từ: máy hiện thể た rồi ~たら. Tính từ và danh từ cũng đi được với たら (bảng dưới).

書かきます

viết

Nhóm 1 き trước ます → いて. Rồi đổi て → た, で → だ.

Tính từ, danh từ, ない cũng gắn たら

TừThể た+ ら
たかい đắtたかかったđã đắtたかかったらnếu đắt thì
しずか yên tĩnhしずかだったđã yên tĩnhしずかだったらnếu yên tĩnh thì
あめ mưaあめだったđã mưaあめだったらnếu trời mưa thì
わからない không hiểuわからなかったđã không hiểuわからなかったらnếu không hiểu thì

Mẫu 2 · Thể た + ら (khi… xong thì)

Tiếng Việt nói "… xong thì", "tới… thì". Tiếng Nhật vẫn là たら — cho việc chắc chắn sẽ tới.

Tiếng Việt

Tới
ganơi chốn
thì tôi
gọi điệnvị ngữ

Tiếng Nhật

駅えきnơi chốn
にtrợ từ
着ついたら、
電話でんわしますvị ngữ

ついたら = tới + (xong thì).

Công thức

N に / N がどうし (thể た) + ら、どうし ます / ~て ね

Tới ga là việc chắc chắn; たら ở đây là "xong rồi thì", không phải "nếu".

夏休なつやすみになったら、フエへ帰かえります。Tới kỳ nghỉ hè thì tôi về Huế.

Hine mách nhỏ: ~てから (N5) nhấn thứ tự trước sau. ~たら nhấn "đúng lúc việc kia xong thì…" — nên câu dặn dò hay dùng たら: ついたら、れんらくしてね.

Cái Hine vừa suýt nói

試験しけんが終おわりたら、メッセージしてね。

Nói đúng

試験しけんが終おわったら、メッセージしてね。

Hine gắn たら vào gốc ます (おわり). たら luôn đứng sau thể た: おわった + ら.

Mẫu 3 · Thể た + ら どうですか

Tiếng Việt: "thử… xem sao?". Tiếng Nhật: thể た + ら どうですか — bạn bè nói gọn ~たら どう?

Tiếng Việt

Bạn
nghỉbổ ngữ
một chútbổ nghĩa
xem sao?vị ngữ

Tiếng Nhật

少すこしbổ nghĩa
休やすんだらbổ ngữ
どうですかvị ngữ

やすんだらどうですか = nghỉ + (thử… xem sao?).

Công thức

(すこし)どうし (thể た) + らどうですか

"xem sao" ở cuối, giống tiếng Việt; trước nó là thể た + ら.

早はやく寝ねたらどうですか。Bạn đi ngủ sớm xem sao?

Hine mách nhỏ: Anh Tanaka nói với mình thì được. Mình nói với cô giáo, cửa hàng trưởng thì tránh: nghe như đang dạy bảo người trên.

Nhắc lạiThể たDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đã từng chưa?

Thể た học ở N5 cùng mẫu ~た ことが あります (đã từng): 日本にほんの映画えいがを見みたことがあります (tôi đã từng xem phim Nhật). Ô "Cần nhớ" ở đầu bài tóm lại cách chia.

Nhắc lại~てからDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Rồi sau đó

~てから nhấn thứ tự: 手てを洗あらってから、食たべます (rửa tay rồi mới ăn). ~たら nhấn "khi việc kia xong thì": 着ついたら、電話でんわします (tới nơi thì gọi điện).

5 từ để nói được cảnh trên

+ 3 từ thêm: メッセージ, きょうと, なつやすみ

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:使つかったら、元もとの場所ばしょに戻もどしてください。
    Dùng xong thì để lại chỗ cũ. — thấy ở giấy dán ở phòng nghỉ, thư viện, chỗ để ô cho mượn.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:よかったら、どうぞ。
    Nếu được thì xin mời (dùng thử). — thấy ở tấm thẻ cạnh đĩa đồ ăn thử ở siêu thị, quán.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Nếu… thì mình sẽ…

Mùa hè sắp tới. Viết ba dòng "nếu… thì" cho mình, rồi khuyên một người bạn đang rối.

Ba dòng "nếu… thì…"

Đang viết

Nếu… · mỗi điều kiện dùng một lần

…thì

Khuyên một người bạn đang rối

Bạn bè than

Bạn khuyên

Mùa hè của tôi

    Nghe thẻ và lời khuyên

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    雨あめが( )、行いきません。(Nếu trời mưa thì tôi không đi.)

    Giờ bạn nói được

    Nếu có thời gian, tôi muốn đi Kyoto.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 12 · tiếp theo

    「このボタンを押おすと、ごはんが炊たけます。」

    Bấm nút này là cơm chín.

    Cuối tháng Bảy, nắng gắt. Hine đi chọn quà cho mẹ ở cửa hàng điện máy cạnh ga — em gái gọi video từ Huế, hỏi một câu khó: chọn cái nào thì được?

    ~と · ~ば · どうすればいいですかVào tập 12

    案あんずるより産うむが易やすし。Lo trước thì thấy khó, bắt tay làm mới thấy dễ. Tục ngữ Nhật.