Tập 13· Tháng Bảy – Tám · Hè về Huế· 20 phút
フエへ行くなら Nếu đi Huế thì…
Tokyo oi nóng; Huế tối gió nhẹ. Ông Yamada nghe Hine sắp về Huế, nói lần tới muốn ghé Việt Nam; Hine định khuyên nhưng lỡ nói "いったら" — nghe như "sang tới nơi rồi thì…". Sato, Tanaka ngồi nghe. Tối hôm sau, thứ Năm 5/8, 9 giờ 20 tối ở sân bay Phú Bài, Huế: em gái ra đón, hỏi ngay cuốn sách nhờ mua đâu — Hine tiếc: giá mà mình nhớ mang theo.
- ~なら: nếu (bạn nói) vậy thì…, dùng khi khuyên: フエへ いくなら (nếu đi Huế thì)
- ~ば よかった: giá mà đã…: もって くれば よかった (giá mà mang theo)
Cảnh 1 · Thứ Tư 4/8, 8 giờ tối
Quầy ひまわり và sân bay Phú Bài
Đọc đoạn chat. なら đi với lời khuyên trước chuyến đi; ばよかった đi với điều tiếc. Câu nào Sato phải nhắc Hine?
- Thứ Tư, 8 giờ tối, Tokyo vẫn oi. Ông Yamada ghé mua cà phê như mọi tối, thấy mình cứ nhìn đồng hồ.
Yamada
ヒネさん、
明日 ベトナムへ 帰るそうですね。 Nghe nói mai cháu về Việt Nam nhỉ.
Hine
はい、
フエへ 帰ります。 Vâng, cháu về Huế ạ.
Yamada
いいですね。
私も 今度、 ベトナムへ 行きたいんですよ。 どこがいいですか。 Hay nhỉ. Lần tới bác cũng muốn sang Việt Nam. Đi đâu thì hay?
Hine
ベトナムへ
行ったら、 フエが おすすめです。 nói nhầm
"Sang tới Việt Nam rồi thì cháu khuyên đi Huế ạ."
Sato
ヒネさん、
「 行くなら」じゃない? まだ 行く前だから。 Hine ơi, phải là "iku nara" chứ? Bác còn chưa đi mà.
Hine
あ、
そうだね。 ベトナムへ 行くなら、 フエが おすすめです。 古いお城が あります。 À đúng rồi. Nếu bác đi Việt Nam thì cháu khuyên đi Huế ạ. Ở đó có kinh thành cổ.
Yamada
お城ですか。
いいですね。 Kinh thành à. Hay quá.
Tanaka
食べ物も
おいしいですよ。 フエへ 行くなら、 ブンボーフエを 食べてください。 Đồ ăn cũng ngon lắm ạ. Nếu đi Huế thì bác nhớ ăn bún bò Huế.
Yamada
ブンボーフエ…。
メモします。 Bún bò Huế… Để bác ghi lại.
- Tối thứ Năm, 9 giờ 20, sân bay Phú Bài. Gió đêm Huế mát rượi. Em gái chạy ra ôm mình rồi hỏi ngay: cuốn sách em nhờ mua đâu? Cả hè, hai chị em giao hẹn nói tiếng Nhật với nhau.
Hine
あっ、
本! 机の 上に 置いてきた…。 持って くればよかった。 Á, cuốn sách! Chị để quên trên bàn rồi… Giá mà mang theo.
- Em gái phụng phịu. Mình nhắn cho anh Tanaka: đã tới nơi — và kể chuyện cuốn sách.
Tanaka
着いたんだね。
よかった! 本は 送ればいいよ。 Tới nơi rồi hả. Tốt quá! Sách thì gửi bưu điện là được.
Hine
うん。
あんなに お土産を買わなければよかった。 かばんがいっぱいで…。 Ừ. Giá mà đừng mua nhiều quà thế. Va li đầy quá nên…
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể thông thường / N +
Tiếng Việt "nếu (bạn) định… thì". Tiếng Nhật なら: nhận lời người kia vừa nói, rồi khuyên.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
いくなら = đi + (nếu định… thì).
Công thức
N へどうし (thể từ điển) / N + なら、N がいいですよ / おすすめです
Người kia chưa đi, mới định đi; なら đứng sau động từ thể từ điển.
フエへ
Hine mách nhỏ: Nghe ai nói "mình định…" là có thể đáp bằng なら: きょうとへ いくなら、あきが いいですよ.
ベトナムへ行ったら、
ベトナムへ
Hine khuyên trước chuyến đi mà dùng ~たら: nghe như "sang tới nơi rồi mới khuyên". Khuyên theo điều người kia định làm → ~なら.
なら hay たら: việc nào làm trước?
Cùng "đi Nhật", hai câu khác nhau ở chỗ việc nào xảy ra trước. Chọn một tình huống để xem chữ "nếu" hợp.
Chọn một tình huống
Máy hỏi hai câu: vế sau là việc mình muốn, nhờ, rủ? · việc nào xảy ra trước?
Định đi Nhật → đổi tiền yên · đổi TRƯỚC khi đi
- ~たらThành "sang tới Nhật rồi mới đổi tiền" — sai ý.
- ~とSau
と không có lời rủ. - ~ばば + lời rủ nghe gượng.
- ~なら
Nghĩa chung của cả hàng: Định đi Nhật → đổi tiền yên.
Sang tới Nhật → muốn ăn sushi · sang tới RỒI mới ăn
- ~たら
- ~とSau
と không có ý muốn. - ~ばば + ý muốn nghe gượng.
- ~ならThành "định đi Nhật thì muốn ăn sushi" — sai ý.
Nghĩa chung của cả hàng: Sang tới Nhật → muốn ăn sushi.
Ý chính: tiếng Việt chỉ có một chữ "nếu". Tiếng Nhật hỏi thêm: vế sau là gì, và việc nào xảy ra trước. Khi phân vân — たら.
Xem cả bảng
| Tình huống | ~たら | ~と | ~ば | ~なら |
|---|---|---|---|---|
| Định đi Nhật → đổi tiền yênđổi TRƯỚC khi đi | Thành "sang tới Nhật rồi mới đổi tiền" — sai ý. | Sau | ば + lời rủ nghe gượng. | 日本へ |
| Sang tới Nhật → muốn ăn sushisang tới RỒI mới ăn | 日本へ | Sau | ば + ý muốn nghe gượng. | Thành "định đi Nhật thì muốn ăn sushi" — sai ý. |
Mẫu 2 · Thể
Tiếng Việt "giá mà đã…". Tiếng Nhật: thể ば + よかった (nếu làm thì đã tốt).
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
べんきょうすればよかった = học + (giá mà đã…).
Công thức
(もっと)どうし (thể ば)よかった
"giá mà" đứng đầu; tiếng Nhật nói "nếu học thì đã tốt" — よかった đứng cuối.
もっと
Hine mách nhỏ: Câu tiếc này thường nói một mình, nên hay ở thể thông thường: ~ば よかった. Hay đi với もっと (hơn nữa).
Mẫu 3 · Thể
Tiếng Việt "giá mà đừng…". Tiếng Nhật đổi ない thành なければ rồi thêm よかった.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
たべなければよかった = không ăn + (giá mà).
Công thức
(あんなに)どうし (thể ない → なければ)よかった
"giá mà đừng" đứng đầu; tiếng Nhật nói "nếu không ăn thì đã tốt".
あんなことを
Hine mách nhỏ: あんなに (nhiều như thế, đến thế) hay đi cùng câu tiếc này.
あんなに食べないければ
あんなに
ない → なければ (bỏ い, thêm ければ), không giữ い.
5 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: おしろ, えん, あんなに, もつ
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:お土産なら、
ここ! Mua quà thì (cứ) ở đây! — thấy ở biển quảng cáo trước cửa hàng quà ở ga, sân bay. - nhãn, thẻ ghi chữ:両替
Đổi tiền — thấy ở quầy ở sân bay.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Nếu bạn tới chỗ tôi
Một người bạn Nhật nói muốn tới thành phố của bạn. Khuyên họ như Hine khuyên ông Yamada, rồi kể một điều bạn tiếc trong chuyến đi gần nhất của mình.
1 · Thành phố của bạn
2 · Nên tới mùa nào · mùa nào là chuyện của bạn
3 · Bạn bè thích gì
…bạn gợi ý món
4 · Việc làm TRƯỚC khi đi
5 · Chuyến đi gần nhất, bạn tiếc…
Bạn người Nhật
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
ベトナムへ
Nếu đi Việt Nam thì tôi khuyên nên đi Huế.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
後悔先に立たず。Hối hận chẳng bao giờ đến trước. Tục ngữ Nhật.
