Tập 16· Tháng Chín – Mười · Mùa thu· 20 phút
母がくれましたmẹ đã cho mìnhBánh lọc, bánh nậm
Cuối hè, còn nóng, trời nắng. Hine mang quà mẹ gửi từ Huế: bánh lọc, bánh nậm, tặng ワン và cửa hàng trưởng. Chủ nhật 5/9, 7 giờ tối, ở nhà bà chủ, tầng 1: Hine mang bánh sang, bà cho lại cả hộp lê và hỏi thăm mẹ Hine. Hine khoe chiếc áo len mẹ gửi — nhưng nói "ははが あげました". Em gái thì gửi kèm một tấm thiệp.
- あげます (cho, tặng: mũi tên đi ra)
- もらいます (nhận: đứng ở chỗ người nhận)
- くれます (ai đó cho mình: mũi tên chĩa về phía mình)
- Ai được tính là "người phía mình"
Cảnh 1 · Thứ Bảy 4/9, 8 giờ 50 sáng
Phòng nghỉ ひまわり, rồi nhà bà chủ
Đọc đoạn chat. Mỗi lần có quà đi qua tay, để ý mũi tên: đi ra (あげる), đi về phía mình (くれる), hay mình đứng chỗ người nhận (もらう).
- Thứ Bảy, 8 giờ 50 sáng, nắng cuối hè. Mình mở hộp bánh mẹ gửi trong phòng nghỉ.
Hine
ワンさん、
これ、 菓子。フエの お 母が 作ったんだ。 どうぞ。 ワン ơi, bánh Huế này. Mẹ mình làm đó. Mời cậu.
ワン
ありがとう!
何という お 菓子?Cảm ơn! Bánh tên là gì?
Hine
バインロックと
バインナムという 名前だよ。 Tên là bánh lọc và bánh nậm.
Cửa hàng trưởng
おはよう。
いいにおいだね。 Chào buổi sáng. Thơm quá nhỉ.
Hine
店長、
母からです。 どうぞ。 Cửa hàng trưởng, quà của mẹ cháu ạ. Mời chú.
Cửa hàng trưởng
ありがとう。
ヒネさんの お母さんがくれたのか。 うれしいな。 Cảm ơn nhé. Mẹ Hine cho chú à. Vui quá.
ワン
わたしも
ヒネさんにもらった! Cháu cũng được Hine cho!
- Tối Chủ nhật, 7 giờ. Mình mang hộp bánh cuối cùng xuống nhà bà chủ ở tầng 1.
Hine
大家さん、
これ、 母からです。 Bác ơi, đây là quà của mẹ cháu.
Bà chủ nhà
まあ、
ありがとう。 じゃ、 これをあげるわ。 田舎の 梨よ。 Ôi, cảm ơn cháu. Vậy bác cho cháu cái này. Lê dưới quê đấy.
Hine
わあ、
こんなにたくさん。 ありがとう ございます。 Ôi, nhiều thế ạ. Cháu cảm ơn bác.
Bà chủ nhà
お母さんは
お元気? Mẹ cháu khoẻ không?
Hine
はい。
母が わたしに セーターを あげました。 東京の 冬は 寒いからです。 nói nhầm
"Vâng. Mẹ cháu đã tặng cho cháu cái áo len. Vì mùa đông Tokyo lạnh ạ."
Bà chủ nhà
あら、
お母さんが セーターをくれたのね。 やさしい お母さんね。 Ồ, mẹ cho cháu áo len à. Mẹ cháu chu đáo quá.
Hine
あ…
はい、 母がくれました。 それから、 妹が カードをくれました。 À… vâng, mẹ cho cháu ạ. Còn em gái cháu thì gửi kèm tấm thiệp.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · A
Tiếng Việt chỉ có "cho". Tiếng Nhật chọn động từ theo hướng — あげる: mũi tên đi ra.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
あげました = (đã) cho đi.
Công thức
A はB にN をあげます
tiếng Việt "cho, tặng" đi mọi hướng; あげる chỉ khi đồ đi RA khỏi mình.
じゃ、
Hine mách nhỏ: Bà chủ nói これを あげるわ vì bà là người cho. Nếu mình kể lại thì đổi: おおやさんが くれました.
Mẫu 2 · A
Tiếng Việt "nhận", "được cho". Tiếng Nhật もらう: mình đứng ở chỗ người nhận.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
もらいました = (đã) nhận.
Công thức
A はB に / からN をもらいます
"từ anh Tanaka" = たなかさんから (hoặc に).
ぼくも
Hine mách nhỏ: Người cho là công ty, trường học thì dùng から, không dùng に: がっこうから もらいました.
Mẫu 3 · B
Tiếng Việt vẫn là "cho". Tiếng Nhật くれる: mũi tên chĩa về phía mình.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
くれました = (đã) cho mình.
Công thức
B が(わたしに)N をくれます
cùng chữ "cho" với あげる, nhưng hướng về mình → くれる.
友だちが
Hine mách nhỏ: Hỏi một câu: đồ có đi về phía mình (hay người nhà mình) không? Có → くれる.
母があげました。
母が
Hine dùng あげる khi mẹ cho mình. Người khác cho MÌNH thì không dùng あげる → くれる.
Mũi tên cho – nhận
Bấm từng câu để xem mũi tên. Người phía mình: mình và gia đình mình.
1 · Người cho
2 · Người nhận
Máy hỏi hai câu: mũi tên có chĩa VỀ phía mình không? · người kia ở bậc nào?
Động từ: あげる・もらう
Đi ra. Đứng chỗ người nhận.
Máy chỉ xét người cho và người nhận khác nhau. Hai người cùng nhà mình (vd mẹ → em gái): máy không xét (xem tập 16).
Xem cả bảng (4 tổ hợp)
| Mũi tên | Động từ | Phía người cho | Phía người nhận | Máy ghi |
|---|---|---|---|---|
| 私 → ワン | あげる・もらう | ワンさんに | ワンさんは | Đi ra. Đứng chỗ người nhận. |
| 母 → 私 | くれる | 母が | — | Về phía mình. |
| 友だち → 妹 | くれる | 友だちが | — | Người phía mình. |
| 田中さん → ワン | あげる | 田中さんが | — | Giữa hai người khác. |
Nhắc lạiNghĩa của あげる, もらう Dạy chính ở: Từ vựng N5 · Động từ đi cặp
あげる (cho, tặng) và
5 từ để nói được cảnh trên
+ 7 từ thêm: セーター, いなか, そぼ, カード, いもうと, てがみ, ペン
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:お返し
Quà đáp lễ — thấy ở giấy gói quà ở tiệm bánh, quầy quà — người Nhật hay tặng lại khi nhận quà
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ai cho ai cái gì?
Mỗi thẻ là một món quà đi qua tay. Xem mũi tên, chọn あげる, もらう hay くれる; máy ghép thành câu. Cuối cùng kể một món quà người khác cho bạn.
Đang viết
1 · Người · mỗi người chọn một lần
2 · Chiều
3 · Món · lọc theo người + chiều
Máy vẽ mũi tên
vòng vàng = phía mình
Đứng ở chỗ người nhận:
Ba món quà
hinelearn không lưu thẻ này.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
母が
Mẹ đã cho tôi chiếc áo len này.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
情けは
