Ôn 3· Tháng Bảy – Tám · Hè về Huế· 20 phút
来たらnếu tới thìÔn 3 · Nếu em sang Tokyo
Đêm cuối ở Huế, mưa nhẹ. Hine xé một trang sổ, viết dặn dò phòng khi em gái sang Tokyo: đi tàu thế nào, mùa nào đẹp, nhớ mang gì. Sáng Chủ nhật 22/8, em tiễn Hine ở sân bay Phú Bài và viết thêm một dòng vào cuối trang.
- Đọc trang dặn dò Hine viết cho em gái
- Bảng "Bốn chữ nếu": と, ば, たら, なら đặt cạnh nhau
- Viết lời khuyên cho người sắp tới quê bạn
Cảnh 1 · Thứ Bảy 21/8, đêm cuối ở Huế
Nếu em sang Tokyo
Đêm cuối ở Huế, mưa nhẹ. Hine xé một trang sổ, viết dặn dò phòng khi em gái sang Tokyo: đi tàu thế nào, mùa nào đẹp, nhớ mang gì. Sáng Chủ nhật 22/8, em tiễn Hine ở sân bay Phú Bài và viết thêm một dòng vào cuối trang.
Đêm cuối ở Huế, mưa lộp độp trên mái. Em đã ngủ. Mình xé một trang sổ, viết cho em.
Chuyện đi tàu.
Mùa nào đẹp, mang gì.
Cuối trang.
Sáng Chủ nhật, sân bay Phú Bài, mưa nhẹ. Em gái mượn bút, viết thêm một dòng ở cuối trang rồi gấp lại, nhét vào túi áo mình.
Hỏi hiểu
1. Hine rủ em gái làm gì khi sang Tokyo?
2. Không biết đường thì Hine dặn em làm gì?
3. Dòng cuối trang do ai viết?
Cảnh 2 · Một trang
Bốn chữ "nếu" trên một trang giấy
Trang dặn dò của Hine dùng đủ と, ば, たら, なら và các mẫu của tập 11–15. Bấm từng thẻ để xem lại câu chốt, rồi xem bảng bốn chữ "nếu".
Năm tập trong một trang
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| 11 | ~たら · ~たらどうですか | Nếu có thời gian, tôi muốn đi Kyoto. |
| 12 | ~と · ~ば · | Bấm nút này là cơm chín. |
| 13 | ~なら · ~ばよかった | Nếu đi Việt Nam thì tôi khuyên nên đi Huế. |
| 14 | ~ても · | Dù trời mưa, tôi vẫn đi. |
| 15 | thể mệnh lệnh / thể cấm · ~なさい · ~という | 「止まれ」は |
Bốn chữ "nếu"
Bốn chữ cùng dịch là "nếu", nhưng mỗi chữ hợp một việc. Không chắc thì dùng
Chọn một tình huống
Máy hỏi hai câu: vế sau là việc mình muốn, nhờ, rủ? · việc nào xảy ra trước?
Bấm nút này → chuyển sang tiếng Anh · lần nào cũng vậy
- ~たら
- ~と
- ~ば
- ~ならなら không dùng cho chuyện "lần nào cũng vậy".
Nghĩa chung của cả hàng: Bấm nút này → chuyển sang tiếng Anh.
Không biết đường → hỏi nhân viên ga · điều kiện cần có
- ~たら
- ~とと không dùng để nhờ.
- ~ば
- ~ならなら nhận lời người kia vừa nói — ở đây chưa có lời nào để nhận.
Nghĩa chung của cả hàng: Không biết đường → hỏi nhân viên ga.
Sang Tokyo → cùng đi Asakusa · lời rủ
- ~たら
- ~とSau
と không có lời rủ. - ~ばば + lời rủ nghe gượng.
- ~ならなら nhận lời người kia vừa nói — ở đây chưa có lời nào để nhận.
Nghĩa chung của cả hàng: Sang Tokyo → cùng đi Asakusa.
Muốn ngắm hoa anh đào → đầu tháng Tư · khuyên theo điều người kia định
- ~たらThành "ngắm xong rồi mới…" — sai ý.
- ~とと không dùng để khuyên.
- ~ばば không hợp với lời khuyên theo điều người kia định.
- ~なら
Nghĩa chung của cả hàng: Muốn ngắm hoa anh đào → đầu tháng Tư.
Ý chính: tiếng Việt chỉ có một chữ "nếu". Tiếng Nhật hỏi thêm: vế sau là gì, và việc nào xảy ra trước. Khi phân vân — たら.
Xem cả bảng
| Tình huống | ~たら | ~と | ~ば | ~なら |
|---|---|---|---|---|
| Bấm nút này → chuyển sang tiếng Anhlần nào cũng vậy | この | この | この | なら không dùng cho chuyện "lần nào cũng vậy". |
| Không biết đường → hỏi nhân viên gađiều kiện cần có | 道がわからなかったら、 | と không dùng để nhờ. | 道がわからなければ、 | なら nhận lời người kia vừa nói — ở đây chưa có lời nào để nhận. |
| Sang Tokyo → cùng đi Asakusalời rủ | 東京に | Sau | ば + lời rủ nghe gượng. | なら nhận lời người kia vừa nói — ở đây chưa có lời nào để nhận. |
| Muốn ngắm hoa anh đào → đầu tháng Tưkhuyên theo điều người kia định | Thành "ngắm xong rồi mới…" — sai ý. | と không dùng để khuyên. | ば không hợp với lời khuyên theo điều người kia định. | 桜を |
Bốn chữ "nếu" · dùng khi nào
| Chữ | Dùng khi | Câu | Vế sau rủ, nhờ được không? |
|---|---|---|---|
| と | hễ… là (việc luôn vậy: máy móc, đường đi, tự nhiên) | この | không |
| ば | nếu có điều kiện này | 道がわからなければ、 | ít dùng |
| たら | nếu / khi… xong (dùng được nhiều nhất) | 東京に | được |
| なら | nếu bạn định… thì (để khuyên) | 桜を | được |
Năm lỗi Hine mắc mùa hè này — và một điều cô làm đúng
Chạm vào thẻ để lật.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Lời dặn cho người sắp tới quê bạn
Một người bạn sắp tới thành phố của bạn lần đầu. Viết cho họ năm dòng dặn dò — như Hine viết cho em gái. Mỗi dòng có gợi ý từ tập đã học.
Gửi ai
Thành phố của bạn
1 · Nên tới mùa nào (~なら · tập 13)
2 · Tới nơi thì… (~たら · tập 11)
3 · Mẹo (~と / ~ば · tập 12)
4 · Dù… (~ても · tập 14)
5 · Một chữ cần biết (という いみ · tập 15)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
東京に
Sang Tokyo thì cùng chị đi Asakusa nhé.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
可愛い子には
