Tập 5· Tháng Tư · Năm thứ hai· 22 phút

入いれてありますđã để sẵn vàoBày sẵn hết rồi

Tuần lễ Vàng, trời nắng ấm. Hine và Tanaka chuẩn bị tiệc nhỏ chào ワン. Khi ワン tới: cửa phòng nghỉ đang mở, đồ uống đã để sẵn trong tủ lạnh, đĩa đã bày trên bàn, bánh thì Sato đã mua sẵn. ワン hỏi ai làm; Hine giải thích bằng ~て あります — nhưng lúc cửa hàng trưởng bật đèn, cô lại reo "でんきが つけた!".

  • Quy luật cặp tự động từ / tha động từ: ドアが あく (cửa mở) khác ドアを あける (mở cửa)
  • ~て あります: đồ đã được ai đó làm sẵn: いれて あります (đã để sẵn vào); khác ~て います của tự động từ: ドアが あいて います (cửa đang mở)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 1/5, 5 giờ chiều (Tuần lễ Vàng)

Tiệc nhỏ ở phòng nghỉ

Đọc đoạn chat. Để ý: lúc nào nói ai làm (を), lúc nào chỉ tả cái đang thế (が).

  1. Thứ Bảy đầu Tuần lễ Vàng, nắng ấm. Mình và anh Tanaka chuẩn bị tiệc nhỏ chào ワン từ 4 giờ.
  2. ワン

    こんにちは…あれ、ドアが開あいている。

    Chào mọi người… Ơ, cửa đang mở.

  3. Tanaka

    待まっていたよ。どうぞ、入はいって。

    Đợi em mãi. Vào đi.

  4. ワン

    わあ、お皿さらがたくさん並ならんでいる!

    Oa, bao nhiêu là đĩa xếp hàng trên bàn!

  5. Hine

    二人ふたりで並ならべたよ。飲のみ物ものも冷蔵庫れいぞうこに入いれてあるよ。

    Hai đứa mình bày đấy. Đồ uống cũng để sẵn trong tủ lạnh rồi.

  6. ワン

    ケーキもある!これも二人ふたりが?

    Có cả bánh! Cái này cũng hai người à?

  7. Tanaka

    それは佐藤さとうさんが買かってきたよ。

    Cái đó Sato mua mang tới đấy.

  8. Sato ngồi góc phòng, giơ tay cười. Trời bắt đầu tối. Cửa hàng trưởng bước vào, bấm công tắc.
  9. Hine

    あ、電気でんきがつけた!

    nói nhầm

    "A, đèn bật rồi!"

  10. Tanaka

    「電気でんきがついた」だよ。店長てんちょうが電気でんきをつけた。

    Là "でんきが ついた" chứ. Cửa hàng trưởng bật đèn.

  11. Cửa hàng trưởng

    ワンさん、ようこそ。これからよろしくお願ねがいします。

    ワン, chào mừng cậu. Từ giờ mong cậu giúp đỡ nhé.

  12. ワン

    ありがとうございます。窓まども開あけてありますね。気持きもちいいです。

    Em cảm ơn ạ. Cửa sổ cũng mở sẵn rồi nhỉ. Dễ chịu quá.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Tự động từ: N が + động từ

Tiếng Việt nói "đèn bật" hay "bật đèn" đều được. Tiếng Nhật đổi hẳn động từ.

Tiếng Việt

Đènchủ ngữ
bật sángvị ngữ

Tiếng Nhật

電気でんきchủ ngữ
がtrợ từ
つきましたvị ngữ

でんきが ‖ つきました = đèn ‖ (tự) sáng.

Công thức

Nがじどうし

Tiếng Việt dùng cùng chữ "bật"; tiếng Nhật dùng つく (tự sáng), không phải つける.

風かぜで窓まどが閉しまりました。Gió làm cửa sổ đóng lại.

Hine mách nhỏ: Hỏi "có người làm không?" — không nói người làm, chỉ tả cái đang xảy ra → tự động từ + が.

Cái Hine vừa suýt nói

あ、電気でんきがつけた!

Nói đúng

あ、電気でんきがついた!

Hine tả đèn sáng lên mà dùng つける. Đèn tự sáng (không nói ai làm) → つく. つける cần người làm: てんちょうがでんきをつけた.

Mẫu 2 · Tha động từ: (người) が N を + động từ

Có người làm thì dùng tha động từ, đồ vật đi với を.

Tiếng Việt

Cửa hàng trưởngchủ ngữ
bậtvị ngữ
đèntân ngữ

Tiếng Nhật

店長てんちょうchủ ngữ
がtrợ từ
電気でんきtân ngữ
をđọc "o"
つけましたvị ngữ

てんちょうが ‖ でんきを ‖ つけました = cửa hàng trưởng ‖ đèn ‖ bật.

Công thức

ひと がN をたどうし

Có người làm → つける, đèn thành tân ngữ (を).

弟おとうとがカメラを壊こわしました。Em trai làm hỏng máy ảnh.

Hine mách nhỏ: Nhớ theo cặp, không nhớ lẻ: あく / あける, つく / つける. Tự động từ đứng trước, tha động từ đứng sau.

Cặp tự động từ / tha động từ

Nhìn khuôn đuôi để đoán cặp. Nghĩa từng cặp học kỹ ở Từ vựng N4; ở đây chỉ cần nhận ra khuôn.

  • ~aru / ~eru · bắt đầu (tự) / bắt đầu (việc gì)
  • ~aru / ~eru · đóng (tự) / đóng (cửa)
  • ~u / ~eru · mở (tự) / mở (cửa)
  • ~u / ~eru · sáng (đèn) / bật (đèn)
  • ~u / ~eru · xếp hàng / bày, xếp
  • ~reru / ~su · hỏng / làm hỏng
  • ~ru / ~su · được sửa / sửa
  • lệch khuôn · tắt (tự) / tắt (đèn)
  • lệch khuôn · vào / cho vào
Cần nhớ~て います chỉ trạng thái
  • ~て います không chỉ là "đang làm"; với nhiều động từ nó chỉ trạng thái kéo dài: しって います (biết), けっこんして います (đã kết hôn).
  • Tự động từ + て います = cái gì đang ở trạng thái đó: ドアが あいて います (cửa đang mở).

Hay nhầm けっこんして います không phải "đang làm đám cưới" mà là "đã có gia đình".

Mẫu 3 · N が + tha động từ thể て + あります

Tiếng Việt thêm "sẵn". Tiếng Nhật ghép tha động từ với あります.

Tiếng Việt

Cửa sổchủ ngữ
đã được mởvị ngữ
sẵnvị ngữ

Tiếng Nhật

窓まどchủ ngữ
がtrợ từ
開あけてvị ngữ
ありますvị ngữ

あけてあります = (ai đó) mở + (giờ vẫn còn) → mở sẵn.

Công thức

Nが / はたどうし (て)あります

Tiếng Việt thêm "sẵn"; tiếng Nhật dùng あけて (có người mở) + あります (giờ vẫn thế).

名前なまえはもう書かいてあります。Tên đã được viết sẵn rồi.

Hine mách nhỏ: Đồ vật đi với が (hoặc は) chứ không đi với を: まどが あけて あります.

Bẫy

窓まどが開あいてあります。

Nói đúng

窓まどが開あけてあります。

~て あります chỉ đi với tha động từ (あける), không đi với tự động từ (あく).

So sánh~て あります~て います (tự động từ)
Động từtha động từtự động từ
Ýcó người làm sẵn, có mục đíchchỉ tả trạng thái
Ví dụまどが あけて ありますcửa sổ đã được mở sẵn (cho thoáng)まどが あいて いますcửa sổ đang mở
Nhắc trướcNghĩa từng cặp tự / tha động từDạy chính ở: Từ vựng N4 · bài 5, 17

Tập này dạy quy luật nhận cặp. Nghĩa từng cặp (はじまる / はじめる: bắt đầu, こわれる / こわす: hỏng / làm hỏng…) học kỹ ở Từ vựng N4 bài 5 — học ngay sau tập này.

Nhắc lại~て います chỉ trạng tháiDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đang làm gì?

知しっています (biết), 結婚けっこんしています (đã kết hôn) — ô "Cần nhớ" ngay trước Mẫu 3.

Nhắc trước~て おきます (làm sẵn từ trước)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Gói bánh không cần khuôn

~て あります tả đồ đã ở sẵn đó; ~て おきます là chính mình làm trước để chuẩn bị — sẽ học ở tập 17.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 15 từ thêm: しまります, けします, こわす, ようこそ, きもちいい, でんき, はじまります, かぜ, てんちょう, つけます, ふたり, おとうと, あけます, のみもの, テーブル

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:ドアが閉しまります
    Cửa sắp đóng — thấy ở màn hình, loa trên tàu điện.
  • nhãn, thẻ ghi chữ:電気でんきを消けしてください
    Hãy tắt đèn — thấy ở giấy dán cạnh công tắc.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tiệc sắp bắt đầu — đã chuẩn bị sẵn gì rồi?

Bạn là người chuẩn bị tiệc. Bấm từng món trên bàn để nói nó đã được làm sẵn.

Việc làm sẵn

Trước và sau

trước

xong

~ます nói người làm (tôi sẽ làm). ~てあります nói thứ đang chờ (đã có người làm sẵn), trợ từ đổi を → が (hoặc は).

やること việc cần làm

    Nghe cả danh sách

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    電気でんきが( )。(Đèn bật sáng.)

    Giờ bạn nói được

    Đồ uống đã để sẵn trong tủ lạnh.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Ôn 1 · tiếp theo

    「シフトは土曜日どようびと日曜日にちようびの朝あさの予定よていです。」

    Ca làm theo lịch là sáng thứ Bảy và Chủ nhật.

    Tối Chủ nhật mưa nhẹ. Ở phòng 202, Hine viết trang đầu cuốn sổ tặng ワン — như Tanaka từng viết cho cô.

    Vào ôn 1

    備そなえあれば憂うれいなし。Có chuẩn bị thì chẳng phải lo. Tục ngữ Nhật.