Ôn 1· Tháng Tư · Năm thứ hai· 22 phút
予定ですdự định làÔn 1 · Sổ tay cho người mới
Tối Chủ nhật, mưa nhẹ. Ở phòng 202, Hine viết trang đầu cuốn sổ sẽ tặng ワン — giống cuốn Tanaka từng viết cho cô: lịch ca, việc đã chuẩn bị sẵn, khi gặp khó thì hỏi ai. Viết lịch ca, cô cần thêm một cách nói mới: ~よていです.
- Đọc trang đầu cuốn sổ Hine viết tặng ワン
- Thêm cách nói lịch đã xếp: ~よていです (theo lịch thì…): シフトは どようびの よていです (ca làm theo lịch là thứ Bảy)
- Viết sổ tay cho người mới của bạn: 5 câu, dùng đủ tập 1–5
Cảnh 1 · Chủ nhật 2/5, tối
Sổ tay cho người mới
Chạm vào từng câu để xem nghĩa.
Lời mở
Hỏi hiểu
1. Ca làm của
2. Bảng tên của
3. Gặp chữ Hán không biết, Hine khuyên làm gì?
Cảnh 2 · Một trang
Năm tập, một trang sổ
Trang sổ của Hine dùng đủ mẫu của tập 1–5. Bấm từng thẻ để xem lại câu chốt, rồi học thêm よていです — cách nói lịch đã xếp.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
3じからのよていです = từ 3 giờ + (là) lịch đã xếp.
Công thức
N はとき から の / どうし (từ điển)よていです
"theo lịch" đứng đầu câu; tiếng Nhật gom vào よていです ở cuối.
田中さんは
Hine mách nhỏ: つもり là ý định của riêng mình; よてい là lịch đã xếp, thường là việc chung, người khác cũng biết.
会議はつもり
会議は
Lịch chung đã xếp → よてい. つもり chỉ là ý định riêng của mình (tập 2).
Năm tập trong một trang
| Tập | Mẫu | Câu chốt |
|---|---|---|
| 1 | thể khả năng · | Tôi đọc được một chút báo tiếng Nhật. |
| 2 | thể ý chí · ~ようと | 12月に |
| 3 | câu đứng trước danh từ · ~とき | Khi gặp khó, tôi hỏi cửa hàng trưởng. |
| 4 | ~て | Tôi lỡ quên ví mất rồi. |
| 5 | tự / tha động từ · ~て | Đồ uống đã để sẵn trong tủ lạnh. |
Nhắc trướcNhắc lạiDạy chính ở: Từ vựng N4 · bài 3 (nghĩa từ よてい) · Giao tiếp N4 · bài 4, 7 (cách viết tin nhắn, nhật ký)
~よていです được dạy chính ở bài ôn này (chuyển từ tập 2 khi sửa theo mentor 12/10). Nghĩa của từ
Năm lỗi Hine từng mắc — và một điều cô làm đúng
Chạm vào thẻ để lật.
4 từ để nói được cảnh trên
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Viết sổ tay cho người mới của bạn
Có người mới vào chỗ bạn làm hoặc lớp bạn học. Viết 5 câu cho họ — mỗi câu một mẫu. Chọn mảnh, máy ghép thành câu, bạn đọc lại.
Màu bìa
Sổ này cho người mới ở…
1 · Ở đây làm được gì (tập 1)
2 · Khi… thì hãy… (tập 3)
3 · Xong việc thì làm sẵn gì (tập 3 + 5)
4 · Một thứ nên thử (tập 4)
5 · Dự định của bạn, và một lời rủ (tập 2)
はじめての
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Cảnh 4 · Kiểm tra
10 câu, đạt 8 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
シフトは
Ca làm theo lịch là sáng thứ Bảy và Chủ nhật.
Đạt từ 80% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
石の
