Tập 4· Tháng Tư · Năm thứ hai· 20 phút

忘わすれてしまいましたlỡ quên mất rồiLỡ tay rồi

Trời nhiều mây. Gần trưa, ワン lục túi mãi mới biết mình quên ví ở nhà, không mua được bữa trưa. Hine kể tuần trước mình cũng lỡ làm vỡ cái cốc ở phòng nghỉ — nhưng lại kể như việc chưa xảy ra. Cửa hàng trưởng nghe hết, đưa ワン một nắm cơm mới ra mắt: ăn thử đi, rồi kể cho khách nghe.

  • ~て しまいました: lỡ làm mất rồi, hoặc làm xong hẳn: わすれて しまいました (lỡ quên mất)
  • ~て みます: làm thử: たべて みます (ăn thử)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 24/4, 9 giờ sáng

Ca sáng thứ Bảy, gần giờ trưa

Đọc đoạn chat. Đếm xem có mấy lần しまう và mấy lần みる.

  1. Thứ Bảy, trời nhiều mây. Gần 12 giờ, ワン lục túi mãi.
  2. ワン

    あれ?財布さいふがない…。

    Ơ? Không thấy ví đâu…

  3. 家いえに財布さいふを忘わすれてしまった。お昼ひるが買かえない…。

    Mình lỡ quên ví ở nhà rồi. Không mua được đồ ăn trưa…

  4. Hine

    大丈夫だいじょうぶ?私わたしも先週せんしゅう、ここでコップを割わってしまう。

    nói nhầm

    "Không sao chứ? Tuần trước mình cũng lỡ làm vỡ cái cốc ở đây."

  5. ワン

    「しまった」だよ。先週せんしゅうのことだから。

    Là "しまった" chứ. Chuyện tuần trước mà.

  6. Hine

    あ、そうだね。割わってしまった。すぐ店長てんちょうに謝あやまったよ。

    À đúng rồi. Mình lỡ làm vỡ. Mình xin lỗi cửa hàng trưởng ngay.

  7. Cửa hàng trưởng đi ngang, nghe hết. Chú cầm ra một nắm cơm mới.
  8. Cửa hàng trưởng

    ワンさん、これ、新あたらしいおにぎりです。食たべてみてください。

    ワン này, đây là cơm nắm mới. Cậu ăn thử đi.

  9. ワン

    本当ほんとうですか。ありがとうございます!

    Thật ạ? Em cảm ơn ạ!

  10. Cửa hàng trưởng

    食たべてみて、味あじをお客きゃくさんに話はなしてください。

    Ăn thử rồi kể cho khách nghe vị thế nào nhé.

  11. ワン

    …おいしい!もう全部ぜんぶ食たべてしまいました。

    …Ngon quá! Em ăn hết sạch rồi ạ.

  12. Hine

    はやい!私わたしも食たべてみたい。

    Nhanh thế! Mình cũng muốn ăn thử.

  13. Cửa hàng trưởng

    ヒネさんのもありますよ。

    Có phần của Hine nữa đấy.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớThể て
  • Nhóm 1 đổi theo âm cuối: く → いて, ぐ → いで, う / つ / る → って, む / ぶ / ぬ → んで, す → して; riêng いく (đi) → いって.
  • Nhóm 2: bỏ る + て (たべる → たべて).
  • Nhóm 3: する → して, くる → きて.
Âm cuốiVí dụThể て
くviết
ぐbơi
う つ るmua · まつかって · まって · わって
む ぶ ぬuống · あそぶのんで · あそんで
すnói
riêngđi

Hay nhầm いく không theo luật く → いて: いきて, いいて đều sai, đúng là いって.

Mẫu 1 · ~て しまいました (lỡ… mất rồi)

Tiếng Việt thêm "lỡ", "mất rồi". Tiếng Nhật gắn しまいました sau thể て.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
lỡvị ngữ
để quênvị ngữ
ôtân ngữ
trên tàunơi chốn

Tiếng Nhật

電車でんしゃにnơi chốn
傘かさtân ngữ
をđọc "o"
忘わすれてvị ngữ
しまいましたvị ngữ

わすれてしまいました = quên + (mất rồi, tiếc ghê).

Công thức

ばしょ にN をどうし (て)しまいました

"lỡ… mất rồi" của tiếng Việt kẹp hai đầu; tiếng Nhật gom vào しまいました ở cuối.

寝坊ねぼうして、バスに遅おくれてしまいました。Tôi ngủ quên nên lỡ chuyến xe buýt.

Hine mách nhỏ: Kể chuyện đã lỡ thì dùng しまいました / しまった. しまいます là việc sắp lỡ, chưa xảy ra.

Cái Hine vừa suýt nói

私わたしも先週せんしゅう、ここでコップを割わってしまう。

Nói đúng

私わたしも先週せんしゅう、ここでコップを割わってしまった。

Hine kể chuyện tuần trước mà dùng しまう (nghe như chưa xảy ra). Việc đã lỡ: しまった / しまいました.

Mẫu 2 · ~て しまいます (… xong hẳn, hết sạch)

Tiếng Việt nói "xong hết", "sạch". Tiếng Nhật vẫn là しまう — nghĩa "làm cho xong hẳn".

Tiếng Việt

Bài tậpchủ đề
tôichủ ngữ
đã làmvị ngữ
xongvị ngữ
hếtbổ nghĩa

Tiếng Nhật

宿題しゅくだいchủ đề
はđọc "wa"
全部ぜんぶbổ nghĩa
やってvị ngữ
しまいましたvị ngữ

やってしまいました = làm + (xong hẳn).

Công thức

N はぜんぶどうし (て)しまいました

"xong hết" = ぜんぶ … しまいました.

明日あしたまでにレポートを書かいてしまいます。Tôi sẽ viết xong bài báo cáo trước ngày mai.

Hine mách nhỏ: Một câu có thể vừa "xong hẳn" vừa "tiếc": ケーキを ぜんぶ たべて しまいました (lỡ ăn hết sạch cái bánh).

Mẫu 3 · ~て みます (làm thử)

Tiếng Việt thêm "thử". Tiếng Nhật gắn みます sau thể て.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
mặc thửvị ngữ
bộ nàytân ngữ
được không?vị ngữ

Tiếng Nhật

この服ふく、tân ngữ
着きてみてもvị ngữ
いいですかvị ngữ

きてみて = mặc + thử.

Công thức

N をどうし (て)みます

"thử" đứng ngay sau động từ, giống tiếng Nhật: きて + みて.

いつか北海道ほっかいどうへ行いってみたいです。Tôi muốn một lần đi thử Hokkaido.

Hine mách nhỏ: みる ở đây viết bằng hiragana — không phải "xem bằng mắt". たべて みる là ăn thử, không phải "ăn rồi nhìn".

Bẫy

この服ふく、着きて見みてもいいですか。

Nói đúng

この服ふく、着きてみてもいいですか。

~て みる (làm thử) viết bằng hiragana, khác みる (xem bằng mắt).

Nhắc lạiThể てDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Đợi một chút nhé

Bảng chia thể て ở ô "Cần nhớ" ngay trước Mẫu 1: 待まって (đợi), 飲のんで (uống), 行いって (đi).

Nhắc trướcDạng nói ~ちゃったDạy chính ở: Nghe hiểu N4 · bài 3

Bạn bè nói nhanh: 忘わすれちゃった = 忘わすれてしまった (lỡ quên mất rồi). Chỉ cần nghe ra; khi nói, viết bạn cứ dùng ~て しまった.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 15 từ thêm: おにぎり, ねぼうする, しらべます, レポート, かさ, わすれます, おくれます, ぜんぶ, やる, いちにち, ふく, きる, ことば, じしょ, ほっかいどう

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:ぜひ食たべてみてください
    Mời bạn ăn thử — thấy ở giấy quảng cáo nhỏ trên kệ siêu thị.
  • màn hình điện tử:忘わすれ物ものにご注意ちゅういください
    Chú ý đừng để quên đồ — thấy ở màn hình, loa trên tàu điện.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Một lần bạn lỡ tay — và một món bạn muốn thử

Chọn một chuyện lỡ tay của bạn (しまいました), rồi một việc bạn muốn làm thử (みたいです).

1 · Khi nào

2 · Lỡ gì

3 · Năm nay muốn thử gì

Máy chia · thể て

Lỡ rồi

Muốn thử

Nghe hai thẻ

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

電車でんしゃに傘かさを忘わすれて( )。(Tôi lỡ để quên ô trên tàu.)

Giờ bạn nói được

Tôi lỡ quên ví mất rồi.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 5 · tiếp theo

「飲のみ物ものは冷蔵庫れいぞうこに入いれてあります。」

Đồ uống đã để sẵn trong tủ lạnh.

Tuần lễ Vàng. Phòng nghỉ ひまわり có tiệc nhỏ chào ワン: cửa mở sẵn, đĩa bày sẵn — ai đã làm hết vậy?

tự động từ / tha động từ · ~てありますVào tập 5

失敗しっぱいは成功せいこうのもと。Thất bại là mẹ thành công. Tục ngữ Nhật.