Tập 26· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 22 phút
食べさせられましたbị bắt ănBị bắt ăn rau
Trời lạnh, quang. Hết ca, Hine và Tanaka ăn tối trong phòng nghỉ; Tanaka lặng lẽ gạt rau ra khỏi hộp cơm. Hine kể hồi nhỏ bị mẹ bắt ăn rau — nhưng nói thành "mình bắt mẹ ăn rau". Rồi cô nhận ra: mẹ chỉ muốn mình khoẻ.
- ~させられる: bị bắt làm: たべさせられました (bị bắt ăn)
- Dạng rút gọn của động từ nhóm 1: のまされる (bị bắt uống)
- Phân biệt ba câu: làm, bắt làm, bị bắt làm
- Nói mong muốn của người khác: ~たがる (đòi, muốn…): こどもは やさいを たべたがりません (trẻ con không chịu ăn rau); ~がる (tỏ ra…): こわがる (tỏ ra sợ)
- ~て ほしい (muốn ai đó làm…): ははは わたしに やさいを たべて ほしかったんです (mẹ muốn tôi ăn rau)
Cảnh 1 · Thứ Sáu 19/11, 9 giờ tối
Phòng nghỉ, 9 giờ tối
Đọc đoạn thoại. Có ba kiểu câu: mình làm, mình bắt người khác làm, mình bị bắt làm. Câu nào Hine đảo ngược ai bắt ai?
- Thứ Sáu, 9 giờ tối. Trời lạnh, quang. Hết ca, mình với anh Tanaka ngồi ăn tối trong phòng nghỉ. Anh lấy đũa gạt từng miếng rau sang mép hộp cơm.
Hine
田中さん、
また 野菜を 残してる。 Anh Tanaka, lại để thừa rau rồi.
Tanaka
野菜は
ちょっと…。 Rau thì hơi…
Hine
わたしは
子どものとき、 母に 野菜を 食べさせた。 nói nhầm
"Hồi nhỏ, mình bắt mẹ ăn rau."
Tanaka
え、
ヒネさんが お母さんに? 「 食べさせられた」でしょう?Hả, em bắt mẹ á? Phải là "bị bắt ăn" chứ?
Hine
あ、
そう。 食べさせられた。 苦い 野菜も 毎日食べさせられたよ。 À đúng. Mình bị bắt ăn. Rau đắng cũng ngày nào cũng bị bắt ăn.
Tanaka
ぼくは
ピアノを 習わされた。 毎週、 泣きながら。 Anh thì bị bắt học piano. Tuần nào cũng vừa khóc vừa học.
Hine
子どもはみんな
野菜を 食べたがらないね。 Trẻ con đứa nào cũng không chịu ăn rau nhỉ.
Tanaka
ぼくは
今も 食べたがらないけど。 Anh thì giờ vẫn không chịu ăn đây.
Hine
でも、
今は わかる。 母は 私に 元気でいてほしかったんだ。 Nhưng giờ mình hiểu rồi. Mẹ chỉ muốn mình khoẻ.
Tanaka
いい
お母さんだね。… じゃ、 一つだけ 食べる。 Mẹ em tốt thật. …Thôi, anh ăn một miếng vậy.
Hine
えらい!
Giỏi quá!
- Gió lùa qua khe cửa sổ. Mình rụt vai, xoa hai tay.
Tanaka
ヒネさん、
寒がってるね。 窓、 閉めようか。 Em đang kêu lạnh đấy à. Đóng cửa sổ nhé?
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể sai khiến bị động: ~させられる · ~される
Tiếng Việt "bị bắt…". Tiếng Nhật ghép hai đuôi: sai khiến + bị động → ~させられる.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
習わされました = học + (bắt) + (bị) + (đã).
Công thức
わたしはひと にN をどうし (~させられる)
tiếng Việt thêm "bị bắt"; tiếng Nhật: ならう → ならわせられる → rút gọn ならわされる.
駅で
Hine mách nhỏ: Thấy ~される sau bậc あ của nhóm 1 (のまされる, またされる) là "bị bắt". Đừng lẫn với bị động thường: のまれる.
母に食べさせました。
母に
Hine muốn kể mình bị bắt ăn nhưng dùng thể sai khiến — thành ra mình bắt mẹ ăn. Bị bắt → ~させられる.
Ba câu, ba người
Cùng một bữa ăn, ba cách kể. Nhìn trợ từ để biết ai làm, ai bắt.
| Ai làm gì | Câu |
|---|---|
| Mẹ ăn rau | 母が |
| Mẹ bắt tôi ăn | 母が |
| Tôi bị mẹ bắt ăn | 私は |
Máy chia "bị bắt"
Chọn một động từ, máy chia sang "bị bắt…
| Động từ | Nhóm | Bị bắt (dài) | Bị bắt (ます) | Dạng ngắn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 飲みます | 1 | — | |||
| 待ちます | 1 | — | |||
| 習います | 1 | — | |||
| 話します | 1 | — | — | ||
| 食べます | 2 | — | — | ||
| します | 3 | — | — | ||
| 来ます | 3 | — | — |
Cần nhớ~たい và ~が ほしい
- Gốc
ます + たい: muốn làm. 食べたい (muốn ăn). - N
が ほしい: muốn có. 傘が ほしい (muốn có ô). - Hai mẫu này nói về chính mình (hoặc hỏi người nghe). Tập này học cách nói về người thứ ba.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 日本へ | Tôi muốn đi Nhật. |
| 新しい靴が | Tôi muốn có đôi giày mới. |
Hay nhầm ×
Mẫu 2 · Gốc
Tiếng Việt "nó muốn…", "nó sợ…". Tiếng Nhật nói về người khác phải thêm がる.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
来たがっています = đến + (muốn) + (tỏ ra) + (đang).
Công thức
ひと はN をどうし (~たがって います)
tiếng Việt "muốn" dùng cho ai cũng được; tiếng Nhật: người khác → きたがって います.
ヒネさんは
Hine mách nhỏ: Lòng người khác mình không thấy được, chỉ thấy họ "tỏ ra". Vì thế tiếng Nhật thêm がる.
妹は来たいです。
妹は
~たい chỉ nói về mình; người khác → ~たがって います.
Mẫu 3 · Thể
Tiếng Việt "tôi muốn bạn…". Tiếng Nhật: người kia に + ~て ほしい.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
話してほしい = nói + (muốn có) → "muốn (bạn) nói".
Công thức
ひと にどうし (thể て)ほしいです
tiếng Việt "muốn" + người + việc; tiếng Nhật: việc (thể て) + ほしい, người kia (nếu nói) đi với に.
田中さんに
Hine mách nhỏ: Nói thẳng với người trên ~て ほしいです nghe hơi đòi hỏi. Với cửa hàng trưởng, cô giáo thì dùng ~て いただけませんか (tập 19).
Nhắc lại~たい · ~が ほしい Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Muốn một chiếc ô
傘が
5 từ để nói được cảnh trên
+ 3 từ thêm: せんぱい, なく, えらい
Đọc ngoài đời
- màn hình điện tử:お待たせしました
Xin lỗi đã để quý khách đợi — thấy ở lời nhân viên ở quầy, bảng gọi số - nhãn, thẻ ghi chữ:子どもに
触らせないでください Xin đừng để trẻ em chạm vào — thấy ở biển ở quầy hàng dễ vỡ
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Hồi nhỏ bạn bị bắt làm gì?
Phần 1: kể một việc bạn bị bắt làm hồi nhỏ bằng ~させられました. Phần 2: giờ thì bạn hiểu người đó muốn gì — nói bằng ~て ほしかったんです.
0 · Viết về ai
1 · Việc bạn bị bắt làm hồi nhỏ (~させられました)
2 · Giờ bạn hiểu người đó muốn gì (~て ほしかったんです)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Hồi nhỏ, tôi bị bắt ăn rau."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
子どものとき、
Hồi nhỏ, tôi bị bắt ăn rau.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
良薬は
