Tập 25· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 22 phút
休ませてくださいcho em xin nghỉ ạCho em nghỉ hôm đó nhé
Ngoài cửa kính mưa lạnh lộp độp. Ngày thi rơi vào Chủ nhật 5/12, Hine cần nghỉ ca tối thứ Sáu 3/12 (để ở nhà làm đề thử 2) và ca tối ngày thi. Cô xin cửa hàng trưởng "やすんで ください" — thành ra bảo anh ấy nghỉ. Sato nhận làm thay ca thứ Sáu; cửa hàng trưởng đồng ý, hứa tìm người thay ca Chủ nhật.
- Đổi động từ sang thể sai khiến: やすませる (cho nghỉ; bắt nghỉ)
- Xin phép: ~させて ください (cho em… ạ)
- Lịch sự hơn: ~させて いただけませんか (cho phép em… được không ạ?)
Cảnh 1 · Thứ Tư 17/11, ca tối
Quầy ひまわり, ca tối mưa lạnh
Đọc đoạn thoại. Để ý ai nghỉ, ai làm: ~て ください là nhờ người khác làm, ~させて ください là xin cho mình được làm. Hine lẫn hai cái ở câu nào?
- Thứ Tư, ca tối. Mưa lạnh lộp độp ngoài cửa kính, khách vãn. Mình cầm tờ lịch ca, đi về phía cửa hàng trưởng.
Hine
店長、
すみません。 ちょっと いいですか。 Cửa hàng trưởng ơi, xin lỗi, chú rảnh một chút không ạ?
Cửa hàng trưởng
はい、
どうしましたか。 Ừ, có chuyện gì vậy?
Hine
12月5日に
N4の 試験が あるんです。 それで、 3日と 5日の 夜、 休んでください。 nói nhầm
"Ngày 5 tháng Mười Hai cháu thi N4. Nên tối mùng 3 và mùng 5, chú hãy nghỉ đi ạ."
Cửa hàng trưởng
え、
わたしが 休むんですか。 「休ませてください」 ですね。 Hả, chú nghỉ à? Phải là "cho cháu nghỉ" chứ nhỉ.
Hine
あっ、
すみません! 休ませていただけませんか。 3日は 家で 試験の 練習をしたいんです。 Ôi, cháu xin lỗi! Cho phép cháu nghỉ được không ạ? Mùng 3 cháu muốn ở nhà làm đề thử.
Cửa hàng trưởng
うーん、
3日の 夜は 人が 少ないんですよ。 Ừm, tối mùng 3 ít người lắm.
Sato
店長、
3日は わたしに 入らせてください。 Cửa hàng trưởng, mùng 3 cho cháu vào ca ạ.
Cửa hàng trưởng
佐藤さん、
いいんですか。 Sato, được không đấy?
Sato
はい。
ヒネさんには 去年、 たくさん 教えて もらいましたから。 Vâng. Năm ngoái cháu được Hine chỉ cho nhiều mà.
Hine
佐藤さん、
ありがとう! Cảm ơn Sato nhé!
Cửa hàng trưởng
わかりました。
5日の 夜は、 だれか 探します。 少し 考えさせてください。 Được rồi. Tối mùng 5, chú sẽ tìm người. Cho chú nghĩ một chút.
Hine
はい。
よろしく お願いします。 Vâng, nhờ chú ạ.
- Lúc thay tạp dề ra về, Sato ghé tai mình.
Sato
うちの
母も、 試験の 前は わたしに アルバイトを 休ませたよ。 Mẹ mình cũng bắt mình nghỉ làm thêm trước kỳ thi đấy.
Hine
いい
お母さんだね。 Mẹ bạn tốt ghê.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Mẫu 1 · Thể sai khiến: bậc
Tiếng Việt thêm "bắt", "cho" ở trước. Tiếng Nhật đổi đuôi: ~せる, ~させる.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
書かせました = viết + (bắt) + (đã).
Công thức
うえの ひと はひと にN をどうし (~せる / ~させる)
"bắt" đứng trước; tiếng Nhật: かく → かかせる, học sinh đi với に.
公園で
Hine mách nhỏ: Cùng một đuôi mà hai nghĩa: "bắt" khi người kia không muốn, "cho" khi người kia muốn. やすませる = bắt nghỉ hoặc cho nghỉ — nhìn chuyện mà hiểu.
先生は学生を
先生は
Động từ đã có を (さくぶんを) thì người bị sai khiến đi với に.
Máy chia thể sai khiến
Chọn một động từ, máy chia sang thể sai khiến. So với thể bị động:
休みます
nghỉ
Nhóm 1 み lên bậc あ → ま + せる.
書きます
viết
Nhóm 1 き lên bậc あ → か + せる.
入ります
vào
Nhóm 1 り lên bậc あ → ら + せる.
やります
làm
Nhóm 1 り lên bậc あ → ら + せる.
考えます
nghĩ
Nhóm 2 bỏ ます, thêm させる.
食べます
ăn
Nhóm 2 bỏ ます, thêm させる.
します
làm
Nhóm 3 học thuộc — します → させる, きます → こさせる.
来ます
đến
Nhóm 3 học thuộc — します → させる, きます → こさせる.
Mẫu 2 · Thể sai khiến (thể
Tiếng Việt "cho tôi… nhé". Tiếng Nhật: ~させて ください — xin cho chính mình được làm.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
休ませてください = nghỉ + (cho) + (xin hãy) → "xin hãy cho tôi nghỉ".
Công thức
(わたしに)どうし (~させて)ください
tiếng Việt "cho tôi" đứng trước; tiếng Nhật: やすませて ください ở cuối, không cần nói わたし.
ここはわたしに
Hine mách nhỏ: やすんで ください = "anh hãy nghỉ đi"; やすませて ください = "cho em nghỉ". Thêm させ là việc quay về phía mình.
3日の休んでください。
3日の
Hine muốn mình được nghỉ nhưng nói ~て ください — thành ra bảo cửa hàng trưởng nghỉ. Xin cho mình: ~させて ください.
Mẫu 3 · Thể sai khiến (thể
Tiếng Việt "cho phép em… được không ạ?". Tiếng Nhật: ~させて いただけませんか — xin phép người trên.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
やらせていただけませんか = làm + (cho) + (nhận ơn) + (không được sao?).
Công thức
(わたしに)どうし (~させて)いただけませんか
tiếng Việt hỏi "được không"; tiếng Nhật hỏi bằng いただけませんか (tập 19).
明日は
Hine mách nhỏ: Xin nghỉ ca, xin về sớm với cửa hàng trưởng: dùng mẫu này. Với bạn bè, ~させて là đủ: わたしに やらせて!
5 từ để nói được cảnh trên
+ 2 từ thêm: はらいます, やる
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:本日は
休ませていただきます Hôm nay chúng tôi xin phép nghỉ — thấy ở giấy dán trước cửa quán - nhãn, thẻ ghi chữ:写真を
撮らせてください Cho tôi chụp ảnh nhé — thấy ở câu khách hay nói ở quán, ở lễ hội - màn hình điện tử:ご案内させて
いただきます Xin phép được hướng dẫn quý khách — thấy ở loa ở cửa hàng, nhà hàng
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Xin nghỉ một buổi cho đúng mức
Bạn cần nghỉ một buổi. Chọn người bạn xin (bạn bè, cửa hàng trưởng, thầy cô) và lý do; máy ghép câu xin phép đúng mức: ~させて, ~させて ください, ~させて いただけませんか.
0 · Bạn xin phép ai
1 · Lý do và câu xin phép đúng mức (~させて · ~させて ください · ~させて いただけませんか)
1 · Lý do và câu xin phép đúng mức (~させて · ~させて ください · ~させて いただけませんか)
1 · Lý do và câu xin phép đúng mức (~させて · ~させて ください · ~させて いただけませんか)
hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Câu mẫu cố định: "Cho em nghĩ một chút ạ."
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
少し
Cho em nghĩ một chút ạ.
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
かわいい子には
