Tập 27· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 20 phút

間まに合あうかどうかcó kịp hay khôngKhông biết có kịp không

Mưa rả rích. Hine lấy phiếu dự thi ra xem lại: không biết điểm thi ở đâu, đi mất bao lâu. Tối qua cô để nguyên đèn mà ngủ gục trên bàn học. Cô lẩm bẩm "どこか どうか わからない" — có từ để hỏi rồi mà vẫn thêm どうか. ワン nhắn hỏi đã ôn tới đâu; tối thứ Sáu Tanaka hẹn góp ý kế hoạch.

  • Lồng câu hỏi vào câu: どこに あるか わかりません (không biết ở đâu), まにあうか どうか (có kịp hay không)
  • ~まま (cứ để nguyên…): でんきを つけた まま ねて しまいました (để nguyên đèn mà ngủ quên mất)

Cảnh 1 · Thứ Hai 22/11, tối

Bàn học phòng 202, tối mưa

Tối nay Hine nói một mình. Để ý: câu có từ để hỏi (どこ, なん, なに) thì kết bằng か; câu "có… hay không" thì kết bằng か どうか. Câu đầu cô lẫn hai cái.

  1. Thứ Hai, tối. Mưa rả rích ngoài cửa sổ. Mình lấy phiếu dự thi ra khỏi phong bì, đặt lên bàn học — cái bàn mà tối qua mình để nguyên đèn rồi ngủ gục ngay trên đó.
  2. Hine

    試験しけん会場かいじょうは…どこかどうか、わからない。

    nói nhầm

    "Điểm thi thì… không biết có ở đâu hay không."

  3. Khoan. Có どこ rồi thì không cần どうか. Nói lại.
  4. Hine

    会場かいじょうがどこにあるか、わからない。調しらべよう。

    Không biết điểm thi ở đâu. Tra thử xem.

  5. 電車でんしゃで何分なんぷんかかるか…40分ぷんぐらいかな。

    Đi tàu mất bao nhiêu phút… chắc khoảng 40 phút.

  6. 何時なんじに始はじまるかも、もう一度いちど見みておこう。

    Mấy giờ bắt đầu cũng xem lại lần nữa cho chắc.

  7. Điện thoại rung. ワン nhắn: "Ôn tới đâu rồi?"
  8. Hine

    まだ文法ぶんぽうが半分はんぶん。間まに合あうかどうか、心配しんぱい。

    Ngữ pháp mới được một nửa. Không biết có kịp không, lo quá.

  9. 昨日きのうは電気でんきをつけたまま寝ねてしまったし…。

    Hôm qua lại để nguyên đèn mà ngủ quên mất nữa…

  10. ワン gửi lại hình một con gấu giơ nắm đấm. Mình nhìn lịch: tối thứ Sáu, anh Tanaka hẹn góp ý kế hoạch ngày thi.
  11. Hine

    田中たなかさんに何なにを聞きくか、メモしておこう。

    Ghi lại xem sẽ hỏi anh Tanaka những gì.

  12. 朝あさご飯はんを食たべたほうがいいかどうか…。会場かいじょうに時計とけいがあるかどうか…。

    Có nên ăn sáng không… Điểm thi có đồng hồ không…

  13. よし。今日きょうは電気でんきを消けして、ちゃんと寝ねる!

    Được rồi. Hôm nay tắt đèn rồi ngủ đàng hoàng!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Từ để hỏi + thể thông thường + か

Tiếng Việt lồng "ở đâu", "mấy giờ" thẳng vào câu. Tiếng Nhật thêm か ở cuối câu hỏi nhỏ.

Tiếng Việt

Bạnchủ ngữ
có biếtvị ngữ
mấy giờthời gian
bắt đầutân ngữ
khôngvị ngữ

Tiếng Nhật

何時なんじにthời gian
始はじまるか、tân ngữ
知しっていますかvị ngữ

なんじに はじまるか = mấy giờ + bắt đầu + (không biết… nhỉ) → "mấy giờ bắt đầu".

Công thức

なに / どこ / いつ …どうし (thể thông thường) + かわかりません / しらべます

tiếng Việt để nguyên câu hỏi trong câu; tiếng Nhật: câu hỏi nhỏ ở thể thông thường + か, đứng trước.

誕生日たんじょうびはいつか、忘わすれました。Tôi quên mất sinh nhật là ngày nào.

Hine mách nhỏ: Câu hỏi nhỏ dùng thể thông thường, không dùng ます: × なんじに はじまりますか しって いますか.

Cái Hine vừa suýt nói

会場かいじょうがどこかどうか、わからない。

Nói đúng

会場かいじょうがどこにあるか、わからない。

Hine có từ để hỏi どこ mà vẫn thêm どうか. Có từ để hỏi → chỉ か.

Mẫu 2 · Thể thông thường + か どうか

Tiếng Việt "có… hay không". Tiếng Nhật: ~か どうか, không cần từ để hỏi.

Tiếng Việt

Tôichủ ngữ
ăn thử xemvị ngữ
có ngon khôngtân ngữ

Tiếng Nhật

おいしいかどうか、tân ngữ
食たべてみますvị ngữ

おいしいかどうか = ngon + (hay) + (thế nào) → "có ngon không".

Công thức

thể thông thường + か どうかわかりません / しんぱいです

tiếng Việt "có… không" kẹp hai đầu; tiếng Nhật gom cả vào か どうか ở cuối.

その話はなしが本当ほんとうかどうか、聞きいてみます。Tôi sẽ hỏi thử xem chuyện đó có thật không.

Hine mách nhỏ: Hỏi được bằng "có / không" → か どうか. Hỏi bằng "gì, đâu, mấy" → chỉ か.

Bẫy

静しずかだかどうか、見みてみます。

Nói đúng

静しずかかどうか、見みてみます。

Danh từ, tính từ な bỏ だ trước か.

Mẫu 3 · Thể た / N の + まま

Tiếng Việt "cứ để nguyên… mà…". Tiếng Nhật: thể た + まま.

Tiếng Việt

Xin đừng đivị ngữ
nguyên
giàytân ngữ
vàovị ngữ

Tiếng Nhật

靴くつtân ngữ
をđọc "o"
はいたまま
入はいらないでくださいvị ngữ

はいたまま = đã mang + (để nguyên).

Công thức

N をどうし (thể た) + ままどうし

tiếng Việt "nguyên" đứng trước danh từ; tiếng Nhật: はいた (đã mang) + まま.

そのままでいいですよ。Cứ để nguyên vậy là được.

Hine mách nhỏ: まま thường kể chuyện không nên làm: để nguyên đèn, để nguyên giày, để nguyên cửa. Trước まま là thể た, không phải thể từ điển: × つける まま.

Nhắc lại~て しまいましたDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Lỡ tay rồi

財布さいふを忘わすれてしまいました (tôi lỡ quên ví mất rồi). Tập này ghép với まま: 電気でんきをつけたまま寝ねてしまいました (để nguyên đèn mà ngủ quên mất).

6 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: けします, ぶんぽう, はんぶん, はきます

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:靴くつをはいたまま入はいらないでください
    Xin đừng đi nguyên giày vào — thấy ở biển ở cửa phòng tatami, phòng tập
  • màn hình điện tử:忘わすれ物ものがないか、ご確認かくにんください
    Xin kiểm tra xem có quên đồ gì không — thấy ở loa trên tàu, màn hình taxi

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Trước ngày thi, bạn cần biết gì?

Bạn sắp đi thi (hoặc phỏng vấn, hoặc một chuyến đi). Chọn những điều bạn chưa chắc; máy ghép thành câu "không biết…" bằng ~か hoặc ~か どうか. Đọc to, rồi đánh dấu điều bạn sẽ tra trước.

1 · điểm thi ở đâu

2 · mấy giờ bắt đầu

3 · đi tàu mất bao lâu

4 · có được mang đồ ăn vào không

5 · có kịp không

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Câu mẫu cố định: "Tôi lo không biết có kịp không."

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    会場かいじょうがどこにある( )、調しらべます。(Tôi tra xem điểm thi ở đâu.)

    Giờ bạn nói được

    Tôi lo không biết có kịp không.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 28 · tiếp theo

    「試験しけんの日ひは、早はやく行いくことにしました。」

    Ngày thi, tôi đã quyết định đi sớm.

    Thứ Sáu, ca tối. Hine mang tờ giấy ghi đầy câu hỏi đến ひまわり. Anh Tanaka đọc xong, chỉ nói một câu: "Ăn gì cũng được, nhưng phải ăn sáng."

    N にする · ~ことにする / ~ことになる · từ để hỏi + でもVào tập 28

    備そなえあれば憂うれいなし。Có chuẩn bị thì chẳng phải lo. Tục ngữ Nhật.