Tập 23· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 22 phút

足あしを踏ふまれましたbị giẫm vào chânBị giẫm chân

Tháng Mười Một, trời lạnh, nắng hanh. Sáng nay lớp có buổi thi thử; chuyến tàu 7 giờ 40 chật cứng, Hine bị giẫm chân, rồi nghe có tiếng gì lạ ở toa bên. Thi thử xong ở lớp học trường Sakura, cô được cô giáo khen phần đọc. Trưa, cô nhắn kể cho Tanaka — và viết "わたしの あしが ふまれた": người chịu phải đứng làm chủ ngữ, chân vẫn giữ を.

  • Đổi động từ sang thể bị động (3 nhóm): ふまれる (bị giẫm), ほめられる (được khen)
  • Người làm việc đó đánh dấu bằng に
  • Bị động chịu thiệt: あめに ふられました (bị dính mưa)
  • ~が します (có tiếng, có mùi, có vị): へんな おとが しました (có tiếng gì lạ), いい においが します (có mùi thơm)

Cảnh 1 · Thứ Sáu 5/11/2027, 7 giờ 40 sáng

Tin nhắn trưa thứ Sáu

Đọc đoạn tin nhắn. Hine kể toàn chuyện mình "bị", "được" — để ý đuôi ~れた, ~られた. Câu nào Tanaka sửa cho cô?

  1. Thứ Sáu, 7 giờ 40 sáng. Tàu chật cứng người đi làm, mình đứng sát cửa, ôm túi bút chì cho buổi thi thử. Một cú giẫm, rồi một tiếng "rắc" ở toa bên.
  2. 12 giờ trưa. Thi thử xong, mình ngồi ở nhà ăn của trường và nhắn cho anh Tanaka.
  3. Hine

    今日きょう、大変たいへんだった!電車でんしゃで、わたしの足あしが踏ふまれた。

    nói nhầm

    "Hôm nay mệt ghê! Trên tàu, chân mình bị giẫm."

  4. Tanaka

    え、大丈夫だいじょうぶ?「足あしを踏ふまれた」だよ。踏ふまれたのはヒネさんだから。

    Hả, có sao không? Phải là "ashi wo fumareta". Vì người bị giẫm là em mà.

  5. Hine

    あ、そうか。足あしを踏ふまれた。すごく痛いたかった。

    À ra vậy. Mình bị giẫm chân. Đau lắm.

  6. それに、電車でんしゃの中なかで変へんな音おとがしたの。

    Thêm nữa, trong tàu có tiếng gì lạ.

  7. Tanaka

    変へんな音おと?事故じこ?

    Tiếng lạ? Tai nạn à?

  8. Hine

    ううん。駅員えきいんさんが「大丈夫だいじょうぶです」と言いったよ。

    Không. Nhân viên ga bảo "không sao ạ".

  9. Tanaka

    よかった。テストは?

    May quá. Còn bài thi?

  10. Hine

    読よむ問題もんだい、先生せんせいにほめられた!

    Phần đọc, mình được cô khen!

  11. Tanaka

    すごい!ぼくは昨日きのう、帰かえりに雨あめに降ふられたよ。傘かさがなくて。

    Giỏi quá! Còn anh hôm qua lúc về bị dính mưa. Không có ô.

  12. Hine

    かわいそう…。今いま、食堂しょくどうにいる。カレーのいいにおいがする!

    Tội anh… Giờ mình đang ở nhà ăn. Có mùi cà ri thơm ghê!

  13. Tanaka

    いいね。試験しけんまであと一いっか月げつだね。がんばって。

    Hay đấy. Còn một tháng nữa là thi nhỉ. Cố lên.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớBậc あ của động từ nhóm 1
  • Bậc あ của nhóm 1 giống khi đổi sang thể ない: bỏ ない là thấy âm bậc あ.
  • かく (viết) → かか-, のむ (uống) → のま-, いう (nói) → いわ- (đuôi う đổi thành わ, không phải あ).
  • Nhóm 2 không cần bậc あ: bỏ る là xong. Nhóm 3 phải nhớ riêng: する, くる.
Thể từ điểnThể ないBậc あ
かく viếtkhông viếtかか-
のむ uốngkhông uốngのま-
いう nóikhông nóiいわ-
ふむ giẫmkhông giẫmふま-

Hay nhầm いう → いわない, không phải × いあない. Đuôi う luôn đổi thành わ.

Mẫu 1 · Thể bị động · người làm + に

Tiếng Việt thêm "bị", "được" ở trước. Tiếng Nhật đổi đuôi động từ: ~れる, ~られる.

Tiếng Việt

Tôichủ đề
bị
mẹ
mắngvị ngữ

Tiếng Nhật

私わたしchủ đề
はđọc "wa"
母はは
にtrợ từ
しかられましたvị ngữ

しかられました = mắng + (bị) + (đã).

Công thức

わたしはひと にどうし (~れる / ~られる)

tiếng Việt thêm "bị" trước động từ; tiếng Nhật đổi しかる thành しかられる, người mắng đi với に.

友ともだちに「がんばって」と言いわれました。Tôi được bạn bảo "cố lên".

Hine mách nhỏ: Tiếng Việt chia "bị" (xấu) và "được" (tốt); tiếng Nhật chỉ có một đuôi ~れる / ~られる. ほめられた = được khen, しかられた = bị mắng — nhìn động từ mà dịch.

Bẫy

先生せんせいがほめられました。

Nói đúng

先生せんせいにほめられました。

Người khen là cô → đi với に. せんせいが ほめられた là "cô được (ai đó) khen".

Thể từ điểnNhómBị độngBị động (ます)
ふむgiẫm1ふまれるbị giẫmふまれます
しかるmắng1しかられるbị mắngしかられます
いうnói1いわれるbị nói, được bảoいわれます
よぶgọi1よばれるbị gọi, được gọiよばれます
ほめるkhen2ほめられるđược khenほめられます
たべるăn2たべられるbị ănたべられます
するlàm3されるbị làmされます
くるđến3こられるbị (ai) đếnこられます

Máy chia thể bị động

Chọn một động từ, máy chia sang thể bị động. Nhóm 1 sáng bậc あ.

踏ふみます

giẫm

Nhóm 1 み lên bậc あ → ま + れる.

Mẫu 2 · (わたしは) N を + bị động · bị động chịu thiệt

Tiếng Việt "chân tôi bị giẫm". Tiếng Nhật: TÔI bị giẫm, vào chân — chân giữ を.

Tiếng Việt

Lúc vềthời gian
tôichủ đề
bị dínhvị ngữ
mưa

Tiếng Nhật

帰かえりthời gian
にtrợ từ
雨あめ
にtrợ từ
降ふられましたvị ngữ

あめに ふられました = mưa + (bởi) + rơi + (bị) → "bị mưa rơi trúng".

Công thức

わたしはひと にからだ / もの をどうし (bị động)

tiếng Việt "mưa" làm chủ ngữ cũng được; tiếng Nhật đặt người chịu phiền làm chủ, mưa đi với に.

隣となりの人ひとに写真しゃしんを見みられました。Tôi bị người bên cạnh nhìn thấy ảnh.

Hine mách nhỏ: Kiểu bị động này luôn có ý "khổ thân tôi". ともだちに こられた = bị bạn tới (lúc mình đang bận) — tiếng Việt không nói được vậy.

Cái Hine vừa suýt nói

わたしの足あしが踏ふまれました。

Nói đúng

(わたしは)足あしを踏ふまれました。

Hine dịch đúng kiểu Việt "chân tôi bị giẫm". Tiếng Nhật: người chịu là chủ ngữ (thường lược), đồ, thân thể giữ を.

Mẫu 3 · N が します (おと, におい, あじ, こえ)

Tiếng Việt "có mùi", "có tiếng". Tiếng Nhật dùng động từ する: においが する.

Tiếng Việt

Cóvị ngữ
mùichủ ngữ
thơmbổ nghĩa
nhỉ

Tiếng Nhật

いいbổ nghĩa
においchủ ngữ
がtrợ từ
しますvị ngữ
ね

においがします = mùi + (làm) → "có mùi".

Công thức

けいようし / N のおと・におい・あじがします

tiếng Việt dùng "có"; tiếng Nhật không dùng あります mà dùng します.

外そとで子こどもの声こえがします。Ngoài kia có tiếng trẻ con.

Hine mách nhỏ: Không nói × においが あります khi đang ngửi thấy. Trước おと, におい hay có tính từ: へんな おと (tiếng lạ), あまい におい (mùi ngọt).

Bẫy

いいにおいがあります。

Nói đúng

いいにおいがします。

Mùi, tiếng đang cảm thấy → が します.

7 từ để nói được cảnh trên

+ 9 từ thêm: へん, えきいん, じこ, しょくどう, かえり, よぶ, あし, スープ, レモン

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:足あしもとにご注意ちゅういください
    Xin chú ý dưới chân — thấy ở biển, loa ở cửa tàu
  • màn hình điện tử:電車でんしゃが揺ゆれますので、ご注意ちゅういください
    Tàu rung lắc, xin chú ý — thấy ở loa trên tàu
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ガスのにおいがしたら、すぐ電話でんわしてください
    Nếu có mùi ga, hãy gọi ngay — thấy ở tờ dán ở bếp ký túc xá

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Một buổi sáng xui xẻo của bạn

Mỗi thẻ là một chuyện có thể xảy ra trên đường đi học, đi làm. Chọn chuyện đã xảy ra với bạn, máy ghép thành câu bị động; bạn đọc to rồi thêm một câu "có tiếng, có mùi".

1 · Chuyện xảy ra với bạn (bị động, bị động chịu thiệt)

2 · Thêm một câu "có tiếng" (~おとが しました)

3 · Thêm một câu "có mùi" (~においが します)

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Câu mẫu cố định: "Tôi bị giẫm chân trên tàu."

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    先生せんせいに( )。(Tôi được cô khen.)

    Giờ bạn nói được

    Tôi bị giẫm vào chân trên tàu.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 24 · tiếp theo

    「あと3週間しゅうかんしかありません。」

    Chỉ còn ba tuần thôi.

    Chín ngày sau, tối Chủ nhật. Hine chấm lại bài thi thử — lần này không khó bằng lần trước, vậy mà toàn sai một loại câu.

    ~ほど~ない · ~しか~ない / số + も · ~ばかりVào tập 24

    七転ななころび八起やおき。Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần. Tục ngữ Nhật.