Tập 24· Tháng Mười Một – Mười Hai · Thi N4· 20 phút

3週間しゅうかんしかありませんchỉ còn 3 tuầnChỉ còn ba tuần

Trời lạnh, gió bấc rít ngoài cửa sổ. Còn đúng ba tuần tới kỳ thi, Hine ngồi chấm lại bài thi thử của lớp: lần này không khó bằng lần trước, vậy mà toàn sai câu chữ Hán. Cô nhắn Tanaka "あと 3しゅうかんしか ある" — しか mà quên đuôi phủ định. Tanaka sửa, rồi kể hồi ôn thi anh học tận ba tiếng mỗi tối.

  • ~ほど~ない (không… bằng): こんかいは まえほど むずかしくなかった (lần này không khó bằng lần trước)
  • ~しか~ない (chỉ… thôi, ý là ít): あと 3しゅうかんしか ありません; ngược lại số + も (tận…, ý là nhiều): 3じかんも べんきょうしました (học tận ba tiếng)
  • ~ばかり (toàn là…): かんじの もんだいばかり まちがえました (toàn sai câu chữ Hán)

Cảnh 1 · Chủ nhật 14/11, tối (còn đúng ba tuần tới kỳ thi)

Phòng 202, tối Chủ nhật

Đọc đoạn tin nhắn. Có "ít" (しか), có "nhiều" (も), có "toàn là" (ばかり) và một phép so sánh "không… bằng". Câu nào Hine quên một chữ?

  1. Chủ nhật, tối. Gió bấc rít ngoài cửa sổ phòng 202. Mình chấm lại bài thi thử hôm thứ Sáu, bút đỏ trong tay, rồi cầm điện thoại.
  2. Hine

    今回こんかいのテスト、前まえほど難むずかしくなかった。

    Bài thi thử lần này không khó bằng lần trước.

  3. Tanaka

    よかったね。点てんは?

    Tốt quá nhỉ. Điểm sao?

  4. Hine

    でも、漢字かんじの問題もんだいばかり間違まちがえた…。

    Nhưng mình toàn sai câu chữ Hán…

  5. Tanaka

    漢字かんじはみんな苦手にがてだよ。

    Chữ Hán thì ai cũng ngại mà.

  6. Hine

    試験しけんまで、あと3週間しゅうかんしかある。

    nói nhầm

    "Tới kỳ thi chỉ còn có ba tuần."

  7. Tanaka

    「しか」のあとは「ない」だよ。「3週間しゅうかんしかない」。

    Sau "shika" là "nai" đấy. "Chỉ còn ba tuần".

  8. Hine

    そうだった。あと3週間しゅうかんしかない!

    Đúng rồi. Chỉ còn ba tuần thôi!

  9. Tanaka

    ぼくは試験しけんの前まえ、毎晩まいばん3時間じかんも勉強べんきょうしたよ。

    Hồi trước kỳ thi, tối nào anh cũng học tận ba tiếng đấy.

  10. Hine

    3時間じかんも!わたしは1時間じかんしかしていない…。

    Tận ba tiếng! Mình chỉ học có một tiếng…

  11. Tanaka

    スマホを見みてばかりいない?

    Không phải suốt ngày chỉ xem điện thoại đấy chứ?

  12. Hine

    …ちょっとだけ。

    …Một chút thôi.

  13. Tanaka

    じゃ、今日きょうから毎日まいにち漢字かんじを10個こ覚おぼえよう。

    Vậy từ hôm nay mỗi ngày nhớ mười chữ Hán đi.

  14. Hine

    うん、がんばる!

    Ừ, mình sẽ cố!

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớSo sánh hơn
  • A は B より ~: A… hơn B.
  • B の ほうが ~: B thì… hơn (trả lời câu hỏi "cái nào hơn").
  • Tập này học cách nói ngược lại: "A không… bằng B".
CâuNghĩa
東京とうきょうはフエより寒さむいです。Tokyo lạnh hơn Huế.
フエのほうが暑あついです。Huế thì nóng hơn.

Hay nhầm より đứng sau cái bị so (B), không đứng sau cái đang nói (A): × 東京とうきょうより フエは寒さむい (sai ý).

Mẫu 1 · A は B ほど ~ない

Tiếng Việt "A không… bằng B". Tiếng Nhật: B ほど + đuôi phủ định.

Tiếng Việt

Tokyochủ đề
không nóngbổ ngữ
bằng Huế

Tiếng Nhật

東京とうきょうchủ đề
はđọc "wa"
フエほど
暑あつくないbổ ngữ
ですvị ngữ

フエほど = Huế + (tới mức) → "bằng Huế".

Công thức

A はB ほどけいようし (~ない)

"bằng" đứng sau tính từ; tiếng Nhật: フエほど đứng trước, あつくない ở cuối.

ワンさんは田中たなかさんほど早はやく来きません。ワン không đến sớm bằng anh Tanaka.

Hine mách nhỏ: ほど luôn đi với đuôi phủ định. Muốn nói "nóng hơn" thì quay về より.

Bẫy

東京とうきょうはフエほど暑あついです。

Nói đúng

東京とうきょうはフエほど暑あつくないです。

ほど (so sánh) đi với đuôi phủ định.

Mẫu 2 · N / số + しか + phủ định · số + も

Tiếng Việt "chỉ… thôi", "tận…". Tiếng Nhật: しか + phủ định là ít, số + も là nhiều.

Tiếng Việt

Trong vínơi chốn
chỉ cóvị ngữ
500 yên

Tiếng Nhật

財布さいふnơi chốn
にtrợ từ
500円えんしか
ありませんvị ngữ

500えんしかありません = 500 yên + (ngoài ra) + không có → "chỉ có 500 yên".

Công thức

かず / N しかどうし (~ない)

tiếng Việt dùng câu khẳng định "có"; tiếng Nhật bắt buộc phủ định: しか ありません.

毎晩まいばん3時間じかんも勉強べんきょうしました。Tối nào tôi cũng học tận ba tiếng.

Hine mách nhỏ: Nghĩ しか là "ngoài… ra thì không": 500えんしか ない = ngoài 500 yên ra thì không có gì. Thế là nhớ được đuôi ない.

Bẫy

あと3週間しゅうかんしかあります。

Nói đúng

あと3週間しゅうかんしかありません。

Hine dịch "chỉ còn có ba tuần" từng chữ nên dùng あります. しか luôn đi với phủ định.

Ít (しか~ない)Nhiều (số + も)
1時間じかんしか寝ねていません。Tôi chỉ ngủ được một tiếng.10時間じかんも寝ねました。Tôi ngủ tận mười tiếng.
500円えんしかありません。Chỉ có 500 yên.5000円えんも使つかいました。Tôi tiêu tận 5000 yên.

Mẫu 3 · N + ばかり · thể て + ばかり いる

Tiếng Việt "toàn là…", "suốt ngày chỉ…". Tiếng Nhật: ばかり đứng ngay sau thứ bị lặp lại.

Tiếng Việt

ワンchủ đề
toàn ănvị ngữ
đồ ngọttân ngữ

Tiếng Nhật

ワンさんchủ đề
はđọc "wa"
甘あまい物ものばかりtân ngữ
食たべていますvị ngữ

あまいものばかり = đồ ngọt + (toàn là).

Công thức

ひと はN ばかりどうし

"toàn" đứng trước động từ; tiếng Nhật: ばかり đứng sau あまいもの.

妹いもうとは寝ねてばかりいます。Em gái tôi suốt ngày chỉ ngủ.

Hine mách nhỏ: N + ばかり thay chỗ を: × あまいものを ばかり. Còn ~て ばかり いる là "suốt ngày chỉ làm việc đó".

Nhắc lại~より · ~の ほうがDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Hà Nội hay Tokyo?

東京とうきょうはフエより寒さむいです (Tokyo lạnh hơn Huế) · フエのほうが暑あついです (Huế thì nóng hơn). Tập này thêm cách nói ngược: ~ほど~ない.

Nhắc lạiだけDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Cái này bao nhiêu?

これだけください (cho tôi chừng này thôi). だけ chỉ nói đúng số lượng, không buồn không vui; ~しか~ない nhấn là ít.

6 từ để nói được cảnh trên

+ 3 từ thêm: おぼえる, さいふ, とうきょう

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:現金げんきんしか使つかえません
    Chỉ dùng được tiền mặt — thấy ở giấy dán ở quầy quán nhỏ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:残のこり3個こ
    Còn lại 3 cái — thấy ở thẻ giá ở quầy bánh
  • màn hình điện tử:試験しけんまであと21日にち
    Còn 21 ngày tới kỳ thi — thấy ở bảng đếm ngược ở lớp luyện thi

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

So với lần trước, bạn thế nào?

Phần 1: chọn hai thứ, so bằng ~ほど~ない. Phần 2: kể việc tuần này của bạn bằng しか, も, ばかり.

1 · So hai thứ (~ほど~ない)

2 · Việc tuần này, ít (~しか~ない)

3 · Việc tuần này, nhiều (số + も)

4 · Việc tuần này, toàn là… (~ばかり)

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Câu mẫu cố định: "Chỉ còn ba tuần thôi."

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    東京とうきょうはフエ( )暑あつくないです。(Tokyo không nóng bằng Huế.)

    Giờ bạn nói được

    Chỉ còn ba tuần thôi.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 25 · tiếp theo

    「少すこし考かんがえさせてください。」

    Cho em nghĩ một chút ạ.

    Ba ngày sau, ca tối ở ひまわり, mưa lạnh. Ngày thi rơi đúng Chủ nhật — Hine phải xin cửa hàng trưởng cho nghỉ ca.

    thể sai khiến · ~させてください · ~させていただけませんかVào tập 25

    塵ちりも積つもれば山やまとなる。Bụi gom lại cũng thành núi. Tục ngữ Nhật.