Tập 15· Tháng Bảy – Tám · Hè về Huế· 20 phút
止まれdừng lạiBiển とまれ
Mưa rào buổi chiều, tối mát. Hai chị em xem album ảnh Tokyo. Em gái chỉ tấm ảnh biển とまれ, hỏi nghĩa là gì; Hine giải thích thể mệnh lệnh, kể về cửa hàng tên là ひまわり nơi mình làm. Em gái đòi học câu "ăn đi!" — Hine chia nhầm thành "たべれ".
- Thể mệnh lệnh: とまれ (dừng lại!); thể cấm: はいるな (cấm vào): gặp trên biển báo, ít khi tự nói
- ~なさい: lời người lớn bảo trẻ (hãy…)
- ~と いう: giải thích một chữ ~と いう いみです (nghĩa là…); gọi tên N という N: ひまわりと いう みせ (cửa hàng tên là Himawari)
Cảnh 1 · Thứ Ba 10/8, tối
Album ảnh Tokyo, tối mưa rào
Đọc đoạn chat. Mỗi lần em gái hỏi "nghĩa là gì", Hine trả lời bằng ~と いう いみ. Câu nào Hine chia sai?
- Thứ Ba, mưa rào cả chiều, tối mát hẳn. Hai chị em ngồi trên giường, lướt album ảnh Tokyo trên điện thoại.
Em gái
お姉ちゃん、
この 赤いのは 何? Chị ơi, cái biển đỏ này là gì?
Hine
「止まれ」。
「 止まってください」という 意味だよ。 "Tomare". Nghĩa là "xin hãy dừng lại".
Em gái
「止まれ」?
ちょっと こわいね。 "Tomare"? Nghe hơi dữ nhỉ.
Hine
うん、
とても 強い 言い方だから、 人にはあまり 使わないよ。 Ừ, cách nói rất mạnh nên ít khi dùng với người khác.
Em gái
じゃ、
これは? 「入るな」。 Vậy cái này? "Hairu na".
Hine
「入ってはいけません」
という 意味。 駅の 近くで 撮ったよ。 Nghĩa là "không được vào". Chị chụp ở gần ga.
Em gái
おもしろい!
じゃ、 食べて!」は?「 Hay quá! Thế "ăn đi!" thì nói sao?
Hine
「
食べれ」… かな。 nói nhầm
"Tabere"… chắc vậy.
Em gái
「食べろ」
じゃない? 漫画で 見たよ。 Là "tabero" chứ? Em thấy trong truyện tranh rồi.
Hine
あ、
そうだ。 食べろ、 だ。 でも、 人に 言わないでね。 À đúng rồi. Là "tabero". Nhưng đừng nói với ai nhé.
- Dưới nhà, mẹ gọi vọng lên: "Hai đứa ngủ sớm đi!"
Hine
ほら、
お母さんの 「早く寝なさい」 だよ。 親が 子どもに 言う 言い方。 Đấy, câu "đi ngủ sớm đi con" của mẹ đấy. Cách bố mẹ nói với con.
Em gái
まだ寝ない!
お姉ちゃんの 店の 写真も ある? Chưa ngủ đâu! Có ảnh cửa hàng của chị không?
Hine
うん。
これが う店。「ひまわり」 とい ここで 働いているよ。 Có. Đây là cửa hàng tên là "Himawari". Chị làm ở đây.
Em gái
「ひまわり」はどういう
意味? "Himawari" nghĩa là gì?
Hine
夏に
咲く 黄色い花だよ。 Là loài hoa vàng nở vào mùa hè — hoa hướng dương.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớ~ては いけません — cách nói lịch sự của "cấm"
- ~ては
いけません (không được…) học ở N5. - Thể cấm ~な nghĩa giống, nhưng rất mạnh, gần như quát.
- Biển báo dùng ~な cho ngắn; nói với người thì dùng ~ては
いけません hoặc ~ないで ください.
| Lịch sự (N5) | Thể cấm (bài này) |
|---|---|
| 入ってはいけません。 Không được vào. | Cấm vào! |
| 走ってはいけません。 Không được chạy. | Cấm chạy! |
Hay nhầm Thể cấm là thể TỪ ĐIỂN +
Mẫu 1 · Thể mệnh lệnh · thể cấm ~な
Tiếng Việt thêm "đi!", "cấm…!". Tiếng Nhật đổi đuôi động từ — gặp trên biển báo, ít khi tự nói.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
とまれ = dừng + (đi!).
Công thức
(N を / N に)どうし (thể mệnh lệnh) / どうし (thể từ điển) + な
Tiếng Việt chỉ cần hai chữ "dừng lại"; tiếng Nhật đổi る của とまる thành れ.
廊下を
Hine mách nhỏ: Câu cổ vũ thể thao がんばれ!(cố lên!) là thể mệnh lệnh mà ai cũng dùng — không thô chút nào.
「食べて!」は食べれ」。
「食べて!」は
Hine lấy cách của nhóm 1 (bậc え) cho động từ nhóm 2. Nhóm 2: bỏ る + ろ — たべる → たべろ.
Bậc え sáng thêm một dạng nữa
Nhóm 1 nhảy xuống bậc
- かbậc あ
- きbậc い
- くbậc う
- けbậc え
- こbậc お
- まbậc あ
- みbậc い
- むbậc う
- めbậc え
- もbậc お
- たbậc あ
- ちbậc い
- つbậc う
- てbậc え
- とbậc お
- らbậc あ
- りbậc い
- るbậc う
- れbậc え
- ろbậc お
- さbậc あ
- しbậc い
- すbậc う
- せbậc え
- そbậc お
- わbậc あ
- いbậc い
- うbậc う
- えbậc え
- おbậc お
Riêng bậc あ mới là わ. Bậc え vẫn là え: かいます → かえます, không phải かわれます.
Máy chia thể mệnh lệnh và thể cấm
Nhóm 1 nhảy xuống bậc
止まります
dừng
Nhóm 1 り xuống bậc え → れ là xong. Cấm: thể từ điển + な.
入ります
vào
Nhóm 1 り xuống bậc え → れ là xong. Cấm: thể từ điển + な.
Thể từ điển はいる giống たべる nên dễ tưởng nhóm 2 — nhưng là nhóm 1 (dạng ます còn り): り → れ (はいれば, はいれ).
がんばります
cố gắng
Nhóm 1 り xuống bậc え → れ là xong. Cấm: thể từ điển + な.
行きます
đi
Nhóm 1 き xuống bậc え → け là xong. Cấm: thể từ điển + な.
食べます
ăn
Nhóm 2 bỏ ます, thêm ろ. Cấm: thể từ điển + な.
寝ます
đi ngủ
Nhóm 2 bỏ ます, thêm ろ. Cấm: thể từ điển + な.
します
làm
Nhóm 3 học thuộc — します → しろ, きます → こい. Cấm: するな, くるな.
Nhóm 3, học thuộc: すれば, しろ, するな.
来ます
đến
Nhóm 3 học thuộc — します → しろ, きます → こい. Cấm: するな, くるな.
Nhóm 3, học thuộc: くれば, こい, くるな — chữ Hán đọc khác nhau.
Mẫu 2 · Gốc
Tiếng Việt "… đi con", "hãy…". Tiếng Nhật: gốc ます + なさい — giọng bố mẹ, thầy cô.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
ねなさい = ngủ + (hãy… đi).
Công thức
(はやく)どうし (gốc ます) + なさい
"đi con" ở cuối; tiếng Nhật thay ます bằng なさい.
正しいものを
Hine mách nhỏ: Đề thi JLPT viết câu lệnh bằng なさい: えらびなさい (hãy chọn). Thấy なさい trong đề là biết đề đang bảo mình làm gì.
Mẫu 3 · ~と
Tiếng Việt "nghĩa là…", "tên là…". Tiếng Nhật đặt chữ cần giải thích trước と いう.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
といういみです = gọi là + nghĩa + (là).
Công thức
「N1」は「N2」と いういみです
tiếng Việt "nghĩa là" đứng giữa; tiếng Nhật đẩy という いみです ra cuối.
これは
Hine mách nhỏ: Không biết chữ nào, hỏi ngay: 「〜」は どういう いみですか (… nghĩa là gì ạ?).
Nhắc lại~ては いけません Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Chụp ảnh được không?
入ってはいけません (không được vào) là cách nói lịch sự;
5 từ để nói được cảnh trên
+ 4 từ thêm: ろうか, おや, まんが, もの
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:止まれ
Dừng lại! — thấy ở biển tam giác ngược màu đỏ ở ngã tư nhỏ. - nhãn, thẻ ghi chữ:廊下を
走るな Cấm chạy ở hành lang! — thấy ở giấy dán ở hành lang trường học. - nhãn, thẻ ghi chữ:禁煙
Cấm hút thuốc — thấy ở cửa quán, sân ga, phòng nghỉ.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Tấm biển của bạn
Làm một tấm biển cho chỗ của bạn — phòng, lớp, chỗ làm — rồi giải thích nó cho một người bạn nước ngoài.
1 · Kiểu biển
2 · Việc
3 · Giải thích cho một người bạn nước ngoài: biển này nghĩa là gì?
hinelearn không lưu tấm biển này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
「止まれ」は
"Tomare" nghĩa là "xin hãy dừng lại".
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
為せば
