Tập 14· Tháng Bảy – Tám · Hè về Huế· 20 phút

暑あつくてもdù nóng vẫnDù nóng vẫn đi

Nắng gắt, 38 độ. Em gái muốn ở nhà vì nóng; Hine nói dù nóng vẫn đi vì đã hứa chụp ảnh Đại Nội cho anh Tanaka — nhưng chia thành "あついても", em gái phải sửa. Tới cổng Ngọ Môn mới nhận ra: hai chị em đã nhắc nhau mang ô che nắng, vậy mà cả hai đều quên.

  • ~ても: dù… vẫn…: あめが ふっても (dù trời mưa)
  • なんかい ~ても (dù… bao nhiêu lần)
  • ~のに: vậy mà… (trái với mong đợi, có ý tiếc)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 7/8, 1 giờ chiều

Nhà ở Huế rồi cổng Ngọ Môn, trưa 38 độ

Đọc đoạn chat. ても đi với điều chưa chắc hoặc điều cản trở; のに đi với chuyện đã xảy ra mà mình tiếc. Anh Tanaka chỉ "có mặt" qua tấm ảnh cuối cảnh.

  1. Thứ Bảy, 1 giờ chiều, Huế 38 độ. Em gái nằm dài trước quạt máy.
  2. Em gái

    お姉ねえちゃん、暑あつすぎるよ。今日きょうは家いえにいよう。

    Chị ơi, nóng quá trời. Hôm nay ở nhà đi.

  3. Hine

    だめ。田中たなかさんに王宮おうきゅうの写真しゃしんを送おくると約束やくそくしたんだ。

    Không được. Chị đã hứa gửi anh Tanaka ảnh Đại Nội rồi.

  4. Em gái

    でも、暑あついよ…。

    Nhưng nóng lắm…

  5. Hine

    暑あついても、行いくよ。

    nói nhầm

    "Dù nóng chị vẫn đi."

  6. Em gái

    お姉ねえちゃん、「暑あつくても」でしょう?日本語にほんごの先生せんせいがそう言いったよ。

    Chị ơi, là "atsukutemo" chứ? Cô dạy tiếng Nhật của em nói thế mà.

  7. Hine

    …そうだね。暑あつくても、行いく!日傘ひがさを忘わすれないでね。

    …Đúng rồi. Dù nóng vẫn đi! Đừng quên ô che nắng nhé.

  8. Em gái

    わかった。日傘ひがさね。

    Biết rồi. Ô che nắng nhỉ.

  9. Nửa tiếng sau, trước cổng Ngọ Môn. Nắng như đổ lửa. Mình mở túi…
  10. Hine

    あれ?日傘ひがさは?

    Ơ? Ô che nắng đâu?

  11. Em gái

    お姉ねえちゃんが持もってきたんでしょう?

    Chị mang theo rồi mà, đúng không?

  12. Hine

    二人ふたりで何回なんかいも言いったのに、二人ふたりとも忘わすれた…。

    Hai chị em nhắc nhau bao nhiêu lần, vậy mà cả hai đều quên…

  13. Em gái

    いくら探さがしても、見みつからないね。

    Tìm mãi cũng không thấy nhỉ.

  14. Hine

    うん。でも、暑あつくても、いい写真しゃしんが撮とれたよ。

    Ừ. Nhưng dù nóng, chị cũng chụp được ảnh đẹp rồi.

  15. Mình gửi tấm ảnh Ngọ Môn cho anh Tanaka. Anh gửi lại một hình ngón tay cái thật to.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Cần nhớ~ても いいですか — bạn đã gặp ても rồi
  • ~ても いいですか (… có được không?) học ở N5.
  • Nghĩa gốc của nó: "dù làm… cũng được chứ?" — ても chính là "dù".
  • Bài này dùng ても ở giữa câu: dù… thì vẫn….
Câu N5Nghĩa gốc
写真しゃしんを撮とってもいいですか。 Chụp ảnh có được không?Dù chụp ảnh thì cũng được chứ?
ここに座すわってもいいですか。 Ngồi đây có được không?Dù ngồi đây thì cũng được chứ?

Hay nhầm ても gắn vào thể て: とって + も, không phải とるも.

Mẫu 1 · Thể て + も

Tiếng Việt "dù… vẫn…". Tiếng Nhật gắn も vào thể て, vế sau giữ nguyên.

Tiếng Việt

Dù
trời mưachủ ngữ
tôi
vẫn đivị ngữ

Tiếng Nhật

雨あめchủ ngữ
がtrợ từ
降ふっても、
行いきますvị ngữ

ふっても = mưa + (dù… vẫn).

Công thức

N がどうし / けいようし (thể て) + も、どうし ます

"dù… vẫn" là hai chữ; tiếng Nhật chỉ một も sau thể て.

日曜日にちようびでも、店みせは開あいています。Dù Chủ nhật, cửa hàng vẫn mở.

Hine mách nhỏ: Tính từ い đổi い thành くて rồi thêm も: あつい → あつくても. Đừng giữ い.

Cái Hine vừa suýt nói

暑あついても、行いくよ。

Nói đúng

暑あつくても、行いくよ。

Hine giữ い. Tính từ い: bỏ い + くても — あつい → あつくても, いい → よくても.

Thêm も vào thể て

Chia thể て trước, rồi thêm も.

Động từNhómThể て+ もGhi chú
降ふります1—
探さがします1—
聞ききます1—
Tính từ, danh từ cũng gắn も
TừThể て+ も
あつい nóngあつくてnóng (nên…)あつくてもdù nóng
しずか yên tĩnhしずかでyên tĩnh (và…)しずかでもdù yên tĩnh
にちようび Chủ nhậtにちようびでlà Chủ nhật (và…)にちようびでもdù là Chủ nhật

Mẫu 2 · Từ để hỏi + thể て + も

Tiếng Việt "… bao nhiêu cũng", "… mãi cũng". Tiếng Nhật đặt từ để hỏi trước thể て + も.

Tiếng Việt

Tìm
mãibổ nghĩa
cũng không thấyvị ngữ

Tiếng Nhật

いくらbổ nghĩa
探さがしても、
見みつかりませんvị ngữ

なんかいきいても = mấy lần + nghe + (dù… cũng).

Công thức

なんかい / いくらどうし (thể て) + も、どうし ません

"bao nhiêu lần… cũng"; tiếng Nhật: なんかい + きいても.

何回なんかい書かいても、忘わすれてしまいます。Viết bao nhiêu lần cũng lỡ quên mất.

Hine mách nhỏ: いくら ở đây không phải "giá bao nhiêu" mà là "dù… đến mấy": いくら さがしても (tìm mãi).

Mẫu 3 · Thể thông thường + のに

Tiếng Việt "vậy mà…", "thế mà…". Tiếng Nhật のに nối chuyện đã xảy ra với kết quả trái ý.

Tiếng Việt

Chủ nhật vậy mà
vẫn phải đi làmbổ ngữ

Tiếng Nhật

日曜日にちようびなのに、
仕事しごとbổ ngữ
ですvị ngữ

やくそくしたのに = đã hẹn + (vậy mà).

Công thức

どうし / けいようし / N な (thể thông thường) + のに、kết quả trái ý

"vậy mà" đứng đầu vế sau; tiếng Nhật gắn のに vào cuối vế đầu.

たくさん勉強べんきょうしたのに、点てんが悪わるかったです。Học nhiều vậy mà điểm vẫn kém.

Hine mách nhỏ: のに mang cảm xúc — tiếc, bực. Nói thẳng với người trên dễ nghe như trách móc.

Bẫy

明日あした雨あめが降ふるのに、行いきます。

Nói đúng

明日あした雨あめが降ふっても、行いきます。

~ても (giả định, chưa chắc xảy ra) khác ~のに (việc đã có thật, kèm tiếc, bực). Mai mưa hay không chưa biết → ~ても.

Nhắc lại~ても いいですかDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Chụp ảnh được không?

写真しゃしんを撮とってもいいですか (chụp ảnh có được không?) và 暑あつくても行いきます (dù nóng vẫn đi) cùng một ても: "dù…".

5 từ để nói được cảnh trên

+ 4 từ thêm: ひがさ, おうきゅう, ふたりとも, わるい

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:雨天決行うてんけっこう
    Mưa vẫn tổ chức — thấy ở tờ rơi lễ hội, giải chạy, buổi chợ ngoài trời.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Dù thế nào, mình vẫn…

Ai cũng có một việc "dù thế nào cũng làm". Viết ba dòng quyết tâm của bạn, rồi than một câu "vậy mà…".

1 · Việc bạn không bỏ

2 · Trở ngại · chọn ba

    3 · Một câu "vậy mà…" (chuyện đã xảy ra)

    Dù thế nào

      Vậy mà…

      Nghe cả thẻ

      Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

      Cảnh 4 · Kiểm tra

      8 câu, đạt 6 là đóng dấu

      Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

      Câu 1 / 8

      高たか( )、買かいます。(Dù đắt tôi vẫn mua.)

      Giờ bạn nói được

      Dù trời mưa, tôi vẫn đi.

      Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

      Tập 15 · tiếp theo

      「「止とまれ」は「止とまってください」という意味いみです。」

      "Tomare" nghĩa là "xin hãy dừng lại".

      Tối thứ Ba, mưa rào vừa tạnh. Hai chị em xem album ảnh Tokyo — em gái chỉ một tấm biển đỏ hình tam giác: chữ này nghĩa là gì?

      thể mệnh lệnh / thể cấm ~な · ~なさい · ~という (nghĩa là…, tên là…)Vào tập 15

      石いしの上うえにも三年さんねん。Ngồi trên đá ba năm, đá cũng ấm (kiên nhẫn ắt thành). Tục ngữ Nhật.