Tập 32· Tháng Một – Ba · Mùa tốt nghiệp· 20 phút

勉強べんきょうしていきますsẽ tiếp tục họcTừ giờ về sau

Trời lạnh, chiều bỗng đổ mưa (sáng còn nắng nhạt). Phiếu điểm N4 gửi về: Hine đỗ. Cô gọi video về Huế cho em gái, rồi nhắn Tanaka. Khoe kế hoạch, cô nói "N3の べんきょうを しだす" — だす là cho việc bất ngờ, không phải việc mình định trước. Chiều ra bưu điện, mưa đổ xuống; đứng trú dưới mái hiên, cô nghĩ lại một năm đã học và năm tới sẽ học tiếp.

  • ~て いきます (… dần đi; từ giờ về sau), ~て きます (… dần lên; từ trước tới giờ)
  • ~はじめます (bắt đầu…), ~だします (bỗng bắt đầu…, không định trước): あめが ふりだしました (trời bỗng đổ mưa)
  • ~つづけます (tiếp tục…), ~おわります (… xong)

Cảnh 1 · Thứ Bảy 5/2/2028, 10 giờ sáng

Phòng 202, phong bì tháng Hai

Hôm nay chỉ có Hine nói (em gái, anh Tanaka ở đầu bên kia). Để ý động từ ghép: ~はじめる, ~だす, ~おわる, ~つづける, và ~て くる / ~て いく nối quá khứ với tương lai.

  1. Thứ Bảy, 10 giờ sáng. Trời lạnh, nắng nhạt. Chuông cửa reo: phong bì của ban tổ chức kỳ thi. Mình ngồi trên giường một lúc lâu mới dám mở.
  2. Hine

    …合格ごうかく!合格ごうかくした!

    …Đỗ! Mình đỗ rồi!

  3. Tay vẫn còn run, mình gọi video về Huế. Em gái vừa thấy tờ giấy đã hét lên.
  4. Hine

    見みて!N4、合格ごうかくしたよ!一年間いちねんかん、毎日まいにち日本語にほんごを勉強べんきょうしてきたからね。

    Xem này! Chị đỗ N4 rồi! Suốt một năm qua, ngày nào chị cũng học tiếng Nhật mà.

  5. Em gái hỏi: thế giờ chị nghỉ học à?
  6. Hine

    ううん、来月らいげつからN3の勉強べんきょうをし出だすよ。

    nói nhầm

    "Không, từ tháng sau chị bỗng đổ ra học N3."

  7. Nói xong mình bật cười: だす là cho việc bất ngờ. Việc mình định trước thì phải là はじめる.
  8. Hine

    あ、ちがう。来月らいげつからN3の勉強べんきょうをし始はじめるよ。これからも勉強べんきょうしていく。

    À không. Từ tháng sau chị bắt đầu học N3. Từ giờ về sau chị vẫn sẽ học tiếp.

  9. Cúp máy, mình chụp tờ giấy gửi anh Tanaka. Rồi mình lấy cuốn sổ anh để lại hồi tháng Tư, lật tới trang cuối.
  10. Hine

    田中たなかさんのノート、やっと全部ぜんぶ読よみ終おわった。

    Cuốn sổ của anh Tanaka, cuối cùng mình cũng đọc hết.

  11. Chiều, mình ra bưu điện gửi bản sao tờ giấy về cho bố mẹ. Đang đi giữa đường thì…
  12. Hine

    あっ、雨あめが降ふり出だした!傘かさ、持もってこなかった…。

    Ôi, trời bỗng đổ mưa! Mình không mang ô…

  13. Mình đứng trú dưới mái hiên bưu điện. Một năm trước, mình chưa đọc nổi tờ thông báo ở ga. Giờ thì đọc được rồi.
  14. Hine

    日本語にほんごが、だんだんわかってきた。これからも、続つづけていこう。

    Tiếng Nhật, mình dần dần hiểu ra rồi. Từ giờ về sau, cứ tiếp tục thôi.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · ~て いきます · ~て きます

Tiếng Việt "dần", "từ giờ", "tới nay". Tiếng Nhật: いく hướng về tương lai, くる hướng về hiện tại.

Tiếng Việt

Từ giờthời gian
trờichủ ngữ
sẽ lạnh
dầnvị ngữ

Tiếng Nhật

これからthời gian
寒さむくなって
いきますvị ngữ

さむくなっていきます = lạnh + trở nên + (đi tiếp về phía trước).

Công thức

これから / いままでどうし (thể て)いきます / きます

tiếng Việt "dần" đứng sau; tiếng Nhật: さむくなって + いきます.

日本語にほんごがだんだんわかってきました。Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn.

Hine mách nhỏ: Đứng ở "bây giờ": việc kéo từ sau lưng tới mình là くる; việc đi từ mình ra phía trước là いく.

HướngCâu
quá khứ → bây giờ (~て きます)一年間いちねんかん、毎日まいにち日本語にほんごを勉強べんきょうしてきました。Suốt một năm qua, ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
quá khứ → bây giờ (~て きます)日本語にほんごがだんだんわかってきました。Tôi dần dần hiểu tiếng Nhật hơn.
bây giờ → tương lai (~て いきます)これからも日本語にほんごを勉強べんきょうしていきます。Từ giờ về sau tôi vẫn sẽ học tiếng Nhật.
bây giờ → tương lai (~て いきます)これから寒さむくなっていきます。Từ giờ trời sẽ lạnh dần.

Mẫu 2 · Gốc ます + はじめます · gốc ます + だします

Tiếng Việt "bắt đầu", "bỗng". Tiếng Nhật: ~はじめる (bắt đầu) · ~だす (bỗng, bất ngờ).

Tiếng Việt

Em béchủ ngữ
bỗngbổ nghĩa
oà khócvị ngữ

Tiếng Nhật

赤あかちゃんchủ ngữ
がtrợ từ
急きゅうにbổ nghĩa
泣なき出だしましたvị ngữ

なきだしました = khóc + (bật ra) + (đã).

Công thức

N がきゅうにどうし (gốc ます) + だしました

tiếng Việt "bỗng" đứng trước; tiếng Nhật gắn だす vào sau なき.

去年きょねんの4月がつから、日記にっきを書かき始はじめました。Từ tháng Tư năm ngoái, tôi bắt đầu viết nhật ký.

Hine mách nhỏ: Mưa, khóc, cười, chạy: việc tự bật ra → だす. Học, đọc, làm theo kế hoạch → はじめる.

Bẫy

来月らいげつからN3の勉強べんきょうをし出だします。

Nói đúng

来月らいげつからN3の勉強べんきょうをし始はじめます。

Hine nói kế hoạch của mình bằng ~だす. だす chỉ cho việc bất ngờ; việc định trước → ~はじめる.

Mẫu 3 · Gốc ます + つづけます · gốc ます + おわります

Tiếng Việt "tiếp", "xong". Tiếng Nhật gắn つづける, おわる vào sau gốc ます.

Tiếng Việt

Cuối cùngbổ nghĩa
tôichủ ngữ
cũng đọc xongvị ngữ
cuốn sách nàytân ngữ

Tiếng Nhật

この本ほんtân ngữ
をđọc "o"
やっとbổ nghĩa
読よみ終おわりましたvị ngữ

よみおわりました = đọc + (kết thúc) + (đã).

Công thức

N をどうし (gốc ます) + おわりました / つづけます

tiếng Việt "xong" đứng sau, tiếng Nhật cũng vậy: よみ + おわりました.

日本語にほんごを勉強べんきょうし続つづけます。Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.

Hine mách nhỏ: Ba động từ ghép này cùng một cách gắn: gốc ます + はじめる / つづける / おわる. Học một là biết ba.

Bốn mốc của một việc

Một việc từ đầu tới cuối: bắt đầu, (bỗng) bắt đầu, tiếp tục, xong. Thẻ xếp theo thời gian.

bắt đầu (định trước)Tôi bắt đầu đọc sách.25
bỗng bắt đầuTrời bỗng đổ mưa.50
tiếp tụcTôi đọc liền hai tiếng.75
xongCuối cùng tôi cũng đọc xong.100

6 từ để nói được cảnh trên

+ 2 từ thêm: いちねんかん, にっき

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:読よみ終おわった本ほんは、こちらに返かえしてください
    Sách đọc xong, xin trả lại ở đây — thấy ở hộp trả sách ở thư viện
  • màn hình điện tử:午後ごごから雨あめが降ふり出だすでしょう
    Từ chiều trời có thể bắt đầu mưa — thấy ở dự báo thời tiết trên tivi

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Một năm qua và một năm tới

Nhìn lại việc bạn đã làm tới nay (~て きました) và việc bạn sẽ làm tiếp (~て いきます). Phần "cố gắng": chọn việc bạn bắt đầu, tiếp tục hoặc làm xong bằng ~はじめる, ~つづける, ~おわる.

1 · Việc bạn đã làm tới nay và sẽ làm tiếp (học mỗi ngày một năm qua: ~て きました · dần hiểu hơn: ~て きました · sẽ học tiếp: ~て いきます)

2 · Việc bạn cố gắng (~はじめます · ~つづけます · ~おわります)

    Nghe cả trang

    hinelearn không lưu trang này. Muốn giữ thì lưu ảnh nhé.

    Câu mẫu cố định: "Từ giờ về sau tôi vẫn sẽ học tiếng Nhật."

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Sắp xếp thành câu đúng.

    Câu 1 / 8

    Nghĩa: "Từ giờ trời sẽ lạnh dần."

    Giờ bạn nói được

    Từ giờ về sau tôi vẫn sẽ học tiếng Nhật.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 33 · tiếp theo

    「日本語にほんごを話はなすのが好すきです。」

    Tôi thích nói tiếng Nhật.

    Giữa tháng Ba, ca cuối của anh Tanaka ở ひまわり. Anh có một việc phải dạy Hine cho xong: cách pha cà phê ở máy.

    ~方 · ~のが / ~のを · ~さVào tập 33

    石いしの上うえにも三年さんねん。Ngồi trên đá ba năm, đá cũng ấm. Tục ngữ Nhật (bền bỉ thì thành).