Tập 8· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 20 phút

雨あめかもしれませんcó lẽ trời mưaMai có thể mưa

Ngoài trời mưa. Gần hết ca, ワン hỏi mai có mưa không vì định sáng mai đi chạy bộ ở công viên. Hine đoán "あめだでしょう" — thừa một chữ だ; Tanaka mở dự báo thời tiết ra đọc. Hine lấy tờ giấy nháp, vẽ một cái thang ba mức đoán.

  • ~でしょう (chắc là…)
  • ~かもしれません (có thể là…, không chắc)
  • ~はずです (hẳn là…, có căn cứ)
  • Xếp ba mức chắc chắn lên một cái thang

Cảnh 1 · Thứ Sáu 11/6, 9 giờ tối

Quầy ひまわり, gần hết ca tối thứ Sáu

Đọc đoạn chat. Mỗi câu đoán chắc chắn đến mức nào? Để ý đuôi câu.

  1. Thứ Sáu, 9 giờ tối, ngoài trời vẫn mưa. Gần hết ca, quầy vắng khách.
  2. ワン

    明日あしたの朝あさ、公園こうえんを走はしるつもり。明日あした、雨あめ?

    Sáng mai mình định chạy ở công viên. Mai mưa không?

  3. Hine

    うーん、明日あしたも雨あめだでしょう。

    nói nhầm

    "Ừm, chắc mai cũng mưa."

  4. Tanaka

    「雨あめでしょう」だよ。「だ」はいらない。

    Là "あめでしょう" chứ. Không cần "だ".

  5. Hine

    あ、そうか。明日あしたも雨あめでしょう。

    À, ra vậy. Chắc mai cũng mưa.

  6. Tanaka

    天気予報てんきよほうを見みてみよう。…「午前ごぜんは曇くもりでしょう。午後ごごは雨あめが降ふるかもしれません」。

    Xem thử dự báo thời tiết nào. … "Buổi sáng chắc là nhiều mây. Buổi chiều có thể mưa."

  7. ワン

    じゃあ、朝あさは走はしれるね。

    Vậy buổi sáng chạy được nhỉ.

  8. Hine

    でも、公園こうえんの道みちは濡ぬれているはずだよ。今日きょうはずっと雨あめだったから。

    Nhưng đường ở công viên hẳn còn ướt. Hôm nay mưa suốt mà.

  9. ワン

    そうだね。古ふるい靴くつで走はしろう。

    Ừ nhỉ. Chạy bằng giày cũ thôi.

  10. Mình lấy tờ giấy nháp, vẽ một cái thang ba bậc: はず ở trên cùng, でしょう ở giữa, かもしれない ở dưới.
  11. Tanaka

    いい絵えだね。テストに出でるかもしれないよ。

    Tranh đẹp đấy. Có thể ra trong bài thi đấy.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Thể thông thường + でしょう

Tiếng Việt thêm "chắc là" ở đầu. Tiếng Nhật gắn でしょう ở cuối.

Tiếng Việt

Maichủ đề
chắc làvị ngữ
lạnhbổ ngữ

Tiếng Nhật

明日あしたchủ đề
はđọc "wa"
寒さむいbổ ngữ
でしょうvị ngữ

さむいでしょう = lạnh + (chắc là).

Công thức

とき はけいようし / どうし / N (bỏ だ)でしょう

"chắc là" đứng trước; tiếng Nhật đặt でしょう ở cuối câu.

週末しゅうまつの公園こうえんは静しずかでしょう。Công viên cuối tuần chắc là yên tĩnh.

Hine mách nhỏ: Nghe bản tin thời tiết Nhật, gần như câu nào cũng kết bằng でしょう.

Cái Hine vừa suýt nói

明日あしたも雨あめだでしょう。

Nói đúng

明日あしたも雨あめでしょう。

Hine giữ だ. Danh từ, tính từ な bỏ だ trước でしょう.

Mẫu 2 · Thể thông thường + かもしれません

Tiếng Việt nói "có thể", "không chừng". Tiếng Nhật gắn かもしれません ở cuối.

Tiếng Việt

Tàuchủ ngữ
có thểvị ngữ
bị trễvị ngữ

Tiếng Nhật

電車でんしゃchủ ngữ
がtrợ từ
遅おくれるvị ngữ
かもしれませんvị ngữ

おくれるかもしれません = trễ + (có thể).

Công thức

N がどうし / けいようし / N (bỏ だ)かもしれません

"có thể" đứng trước động từ; tiếng Nhật gắn sau.

ワンさんは今日きょう来こないかもしれません。Hôm nay ワン có thể không đến.

Hine mách nhỏ: かもしれません dài nhưng dễ nhớ: か (hay là) + も + しれません (không biết được).

Cái Hine vừa suýt nói

明日あしたは雨あめだかもしれません。

Nói đúng

明日あしたは雨あめかもしれません。

Như でしょう: danh từ, tính từ な bỏ だ.

Mẫu 3 · Thể thông thường + はずです

Tiếng Việt "hẳn là" dựa vào điều mình biết. Tiếng Nhật はず cũng vậy: có căn cứ mới dùng.

Tiếng Việt

Hôm naythời gian
cửa hàng trưởngchủ đề
hẳn làvị ngữ
nghỉbổ ngữ

Tiếng Nhật

店長てんちょうchủ đề
はđọc "wa"
今日きょうthời gian
休やすみのbổ ngữ
はずですvị ngữ

やすみのはずです = nghỉ + (hẳn là, theo lịch).

Công thức

ひと はどうし / けいようし / N のはずです

Căn cứ: lịch ca ghi thế.

月曜日げつようびの朝あさは、店みせが静しずかなはずです。Sáng thứ Hai quán hẳn là vắng.

Hine mách nhỏ: Hỏi mình "căn cứ đâu?" — có lịch, có lời hứa, có điều vừa thấy thì はず; chỉ cảm thấy thì でしょう hay かもしれません.

Bẫy

夏休なつやすみはフエに帰かえるはずです。

Nói đúng

夏休なつやすみはフエに帰かえるつもりです。

はず dựa trên căn cứ bên ngoài, không dùng cho việc chính mình quyết: muốn nói ý định của mình thì dùng ~つもりです (tập 2).

Cái thang ba mức đoán

Cái thang Hine vẽ trên tờ giấy nháp: cùng một chuyện, ba mức chắc chắn.

Nhắc trước~だろう (dạng thân mật của ~でしょう)Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 · Ôn 2 · Tin nhắn mùa mưa

Khi tự nói một mình hay nói với bạn, でしょう thành だろう: 明日あしたも雨あめだろう (chắc mai cũng mưa). Sẽ học ở Ôn 2.

5 từ để nói được cảnh trên

+ 3 từ thêm: はず, はしります, みち

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:午後ごごから雨あめが降ふるでしょう
    Từ chiều chắc sẽ mưa — thấy ở bản tin thời tiết trên tivi, điện thoại.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Bản tin thời tiết của bạn

Bạn đọc bản tin thời tiết ngày mai của thành phố mình cho cả nhà nghe. Rồi nhắn cho một người bạn sắp ra ngoài.

1 · Bản tin

Thành phố

Trời ngày mai

Nóng hay lạnh

2 · Bạn chắc tới đâu?

Thanh độ chắc

3 · Nhắn bạn

Mang theo gì

Bản tin thời tiết · ngày mai

Tin nhắn cho bạn

Nghe bản tin và tin nhắn

Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

Cảnh 4 · Kiểm tra

8 câu, đạt 6 là đóng dấu

Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

Câu 1 / 8

明日あしたは雨あめ( )。(Mai chắc là mưa.)

Giờ bạn nói được

Mai có thể mưa.

Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

Tập 9 · tiếp theo

「このケーキはおいしそうですね。」

Cái bánh này trông ngon nhỉ.

Cuối tháng Sáu, mưa và nóng ẩm. Cửa hàng trưởng mang ra món mì lạnh mới của mùa hè cho cả tiệm nếm — trông thì ngon, ăn thì…

~そう (trông có vẻ) · ~すぎる · ~やすい / ~にくいVào tập 9

明日あしたは明日あしたの風かぜが吹ふく。Ngày mai có gió của ngày mai (chuyện mai để mai lo). Tục ngữ Nhật.