Tập 9· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 20 phút

おいしそうTrông ngon quá

Trời mưa, nóng ẩm. Cửa hàng trưởng cho nhân viên nếm món mì lạnh mới của mùa hè, kèm một loại bánh nhỏ. Sato thấy trông ngon; Hine cũng khen mà lại nói "おいしいそう". Ăn vào, Hine thấy hơi cay quá; cô và Sato bàn món nào dễ ăn cho khách. Còn Tanaka — người thích đồ cay — ăn hết bát từ lúc nào.

  • ~そうです khi nhìn mà đoán: おいしそう (trông ngon), ふりそう (sắp mưa đến nơi)
  • ~すぎます (quá mức): からすぎます (cay quá)
  • ~やすい (dễ…), ~にくい (khó…): たべやすい (dễ ăn)

Cảnh 1 · Thứ Ba 22/6, ca tối

Phòng nghỉ, nếm hàng mới mùa hè

Đọc đoạn chat. Trước khi ăn mọi người nói "trông…", ăn rồi thì nói "…quá", "dễ / khó…".

  1. Thứ Ba, ca tối, mưa và nóng ẩm. Trước đợt bán hàng hè, cửa hàng trưởng gọi cả nhóm vào phòng nghỉ.
  2. Cửa hàng trưởng

    夏なつの新あたらしい商品しょうひんです。冷つめたいラーメンとケーキ。食たべてみてください。

    Hàng mới mùa hè đây. Mì lạnh và bánh. Mọi người ăn thử đi.

  3. Sato

    このケーキ、おいしそう!

    Cái bánh này trông ngon quá!

  4. Hine

    わあ、ラーメンもおいしいそう!

    nói nhầm

    "Oa, mì cũng trông ngon quá!"

  5. Sato

    「おいしそう」だよ。「い」を取とるの。

    Là "おいしそう". Bỏ "い" đi.

  6. Hine

    おいしそう…。いただきます。…あ、辛からい!ちょっと辛からすぎます。

    Trông ngon… Mời mọi người. …A, cay! Hơi cay quá ạ.

  7. Cửa hàng trưởng

    そうですか。お客きゃくさんには辛からすぎますか。

    Vậy à. Với khách thì có cay quá không?

  8. Sato

    子こどもには食たべにくいかもしれません。

    Với trẻ con có thể khó ăn ạ.

  9. Hine

    ケーキは小ちいさくて食たべやすいです。夏なつにいいと思おもいます。

    Bánh thì nhỏ, dễ ăn ạ. Em nghĩ hợp mùa hè.

  10. Anh Tanaka — người thích đồ cay — đã ăn hết bát mì từ lúc nào, mặt tỉnh bơ.
  11. Cửa hàng trưởng

    田中たなかくんは全然ぜんぜん辛からくなさそうですね。

    Cậu Tanaka trông chẳng thấy cay gì nhỉ.

Cảnh 2 · Vì sao vậy?

Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi

Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.

Mẫu 1 · Gốc ます / gốc tính từ + そうです

Tiếng Việt thêm "trông", "có vẻ" ở trước. Tiếng Nhật gắn そう sau gốc từ.

Tiếng Việt

Trời
sắpvị ngữ
mưabổ ngữ
tới nơivị ngữ

Tiếng Nhật

雨あめchủ ngữ
がtrợ từ
降ふりbổ ngữ
そうですvị ngữ

ふりそうです = mưa + (trông sắp).

Công thức

N が / はどうし (gốc ます) / けいようし (bỏ い・な)そうです

Nhìn mây đen mà đoán; tiếng Nhật gắn そう sau ふり.

このかばんはよさそうですね。Cái túi này trông được đấy nhỉ.

Hine mách nhỏ: Trước danh từ, そう thành そうな: おいしそうな ケーキ (cái bánh trông ngon).

Cái Hine vừa suýt nói

わあ、ラーメンもおいしいそう!

Nói đúng

わあ、ラーメンもおいしそう!

Hine giữ い. Tính từ い bỏ い rồi mới thêm そう.

TừThêm そうNghĩa
ふる(mưa) rơiふりそうsắp mưa tới nơi
おいしいngonおいしそうtrông ngon
げんきkhoẻげんきそうtrông khoẻ
いいtốtよさそうtrông tốt (không nói いいそう)
ないkhôngなさそうtrông như không (からくなさそう: trông chẳng cay)

Mẫu 2 · Gốc ます / gốc tính từ + すぎます

Tiếng Việt thêm "quá". Tiếng Nhật gắn すぎます sau gốc từ.

Tiếng Việt

Hôm quathời gian
tôichủ ngữ
uốngbổ ngữ
quá chénvị ngữ

Tiếng Nhật

昨日きのうthời gian
はđọc "wa"
飲のみbổ ngữ
すぎましたvị ngữ

のみすぎました = uống + quá (mức).

Công thức

(とき) はどうし (gốc ます) / けいようし (bỏ い)すぎます

"quá" của tiếng Việt nằm trong すぎ.

夜よる遅おそくまでゲームをしすぎました。Tôi chơi game quá khuya.

Hine mách nhỏ: すぎる chia như động từ nhóm 2: すぎます, すぎて, すぎた.

Bẫy

このラーメンは辛からいすぎます。

Nói đúng

このラーメンは辛からすぎます。

Tính từ い bỏ い rồi mới thêm すぎます.

Mẫu 3 · Gốc ます + やすい / にくい

Tiếng Việt "dễ / khó" đứng trước động từ. Tiếng Nhật やすい / にくい đứng sau.

Tiếng Việt

Chữ nàychủ đề
khó đọcbổ ngữ

Tiếng Nhật

この字じchủ đề
はđọc "wa"
読よみにくいbổ ngữ
ですvị ngữ

よみにくい = đọc + khó.

Công thức

N はどうし (gốc ます)やすい / にくいです

"khó" đứng trước "đọc"; tiếng Nhật: よみ + にくい.

子こどもには食たべにくいかもしれません。Với trẻ con có thể khó ăn.

Hine mách nhỏ: やすい ở đây không phải "rẻ" — chỉ là "dễ" khi đứng sau gốc động từ.

4 từ để nói được cảnh trên

+ 3 từ thêm: いただきます, ケーキ, おそい

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:食たべすぎに注意ちゅうい
    Chú ý đừng ăn quá nhiều — thấy ở chữ in trên gói bánh, gói snack.

Cảnh 3 · Đến lượt bạn

Tấm biển giới thiệu của bạn

Chọn một món bạn thích — món quê bạn, hay món ở cửa hàng gần nhà — rồi viết tấm biển giới thiệu như Hine.

1 · Món gì

2 · Trông thế nào

3 · Ăn có dễ không — vì món…

4 · Một lời cảnh báo

Độ cay

    そう chia như tính từ な: trước danh từ thêm な — おいしそうな○○.

    Nghe tấm biển

    Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.

    Cảnh 4 · Kiểm tra

    8 câu, đạt 6 là đóng dấu

    Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.

    Câu 1 / 8

    このケーキは( )ですね。(Cái bánh này trông ngon nhỉ.)

    Giờ bạn nói được

    Cái bánh này trông ngon nhỉ.

    Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.

    Tập 10 · tiếp theo

    「明日あしたは晴はれるそうです。」

    Nghe nói mai trời nắng.

    Thứ Sáu, mưa dầm. Sato kể "nghe nói mai nắng"; còn Hine đọc được một tin nhắn về vòng phỏng vấn của Tanaka.

    ~そうです (nghe nói) · ~らしい · ~ようですVào tập 10

    花はなより団子だんご。Bánh hơn hoa (cái ăn được thì thiết thực hơn cái để ngắm). Tục ngữ Nhật.