Tập 7· Tháng Năm – Sáu · Mùa mưa· 20 phút
テストがあるので vì có bài kiểm tra nênVì trời mưa nên…
Trời mưa, ngày Tokyo vào mùa mưa. Tuần sau lớp Hine thi giữa kỳ (thứ Tư 16/6); cô xin cửa hàng trưởng nghỉ một ca nhưng mở lời bằng から, nghe như đòi. Tanaka nhắc khẽ: dùng ので cho mềm. Ở góc phòng, Sato vừa nghe nhạc vừa gấp ô; Tanaka rủ: quán mì cạnh ga vừa rẻ vừa ngon, thi xong cùng đi.
- ~ので: nói lý do mềm, lịch sự (vì… nên)
- ~し、~し: kể nhiều lý do một lúc (vừa… lại vừa…)
- ~ながら: vừa làm việc này vừa làm việc kia
Cảnh 1 · Thứ Hai 7/6, 5 giờ 45 chiều
Phòng nghỉ, trước giờ ca
Đọc đoạn chat. Câu xin phép đầu tiên của Hine nghe hơi cứng — để ý cô sửa thế nào.
- Thứ Hai, mưa từ sáng — Tokyo vào mùa mưa rồi. Mình đến sớm mười lăm phút để gặp cửa hàng trưởng.
Hine
店長、
来週 テストが ある から、 休みたいです。 nói nhầm
"Cửa hàng trưởng, tuần sau có bài thi nên cháu muốn nghỉ."
- Cửa hàng trưởng nhướn mày. Anh Tanaka đứng sau thì thầm: "ので
" đi, nghe mềm hơn. Hine
あ…
来週 テストが あるので、 休みたいんですが…。 À… Tuần sau cháu có bài thi nên cháu muốn xin nghỉ ạ…
Cửa hàng trưởng
テストは
いつですか。 Bài thi ngày nào?
Hine
16日の
水曜日です。 火曜日の シフトを 休んでもいいですか。 Thứ Tư ngày 16 ạ. Cháu nghỉ ca thứ Ba được không ạ?
Cửa hàng trưởng
いいですよ。
頑張ってください。 Được chứ. Cố lên nhé.
- Ở góc phòng, Sato đeo tai nghe, đang gấp mấy cái ô khách để quên.
Hine
佐藤さん、
音楽を 聞きながら 傘をたたんでいるの? Sato vừa nghe nhạc vừa gấp ô à?
Sato
うん。
雨の 日は 傘が 多いし、 外は 暗いし… 音楽は いいよ。 Ừ. Ngày mưa ô thì nhiều, ngoài trời lại tối… có nhạc thì dễ chịu.
Tanaka
テストの
後、 駅の 隣の ラーメン屋に 行こう。 安いし、 おいしいし。 Thi xong đi quán mì cạnh ga đi. Vừa rẻ vừa ngon.
Hine
いいね!
じゃ、 それまで 頑張る。 Hay đấy! Vậy tới hôm đó mình cố.
Cảnh 2 · Vì sao vậy?
Ba mẫu câu trong cảnh vừa rồi
Mỗi mẫu một khung: bấm nút để thấy câu tiếng Việt xếp lại theo thứ tự Nhật.
Cần nhớから và だから
- ~から (vì) đã học ở N5:
眠いから 寝ます (buồn ngủ nên tôi ngủ). - Danh từ, tính từ
な: から thì thêm だ — あめだから; ので thì thêm な — あめなので.
| Loại | ~から | ~ので |
|---|---|---|
| Động từ | ||
| Tính từ | ||
| Tính từ | ||
| Danh từ | vì trời mưa | vì trời mưa |
Hay nhầm あめので,
Mẫu 1 · Thể thông thường +
Tiếng Việt chỉ có một chữ "vì". Tiếng Nhật có から (thẳng) và ので (mềm).
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
あめなので ‖ タクシーでかえります = trời mưa + (nên) ‖ về bằng taxi.
Công thức
りゆう (thể thông thường)ので、… ます
"vì… nên" kẹp hai vế; tiếng Nhật chỉ cần ので ở cuối vế lý do.
道が
Hine mách nhỏ: Xin phép người trên: lý do + ので + ~たいんですが… Câu bỏ lửng nghe mềm nhất.
店長、から、
店長、
Hine xin phép người trên bằng から: nghe thẳng, như đòi. Xin phép: ~ので + ~たいんですが…
Mẫu 2 · ~し、~し
Tiếng Việt nói "vừa… lại vừa…". Tiếng Nhật xếp các lý do, mỗi lý do một し.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
ちかいし、しずかだし = gần + (lại), yên tĩnh + (lại).
Công thức
りゆう 1 + しりゆう 2 + しけつろん
"lại" nối lý do; tiếng Nhật gắn し sau mỗi lý do.
熱も
Hine mách nhỏ: Nói chuyện với bạn, có thể chỉ nói một lý do + し rồi dừng: やすいし… (rẻ nữa mà…).
Mẫu 3 · Gốc
Tiếng Việt "vừa… vừa…" đặt hai việc ngang nhau. Tiếng Nhật: việc phụ + ながら, việc chính ở sau.
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
あるきながら ‖ でんわしないでください = vừa đi ‖ đừng gọi điện.
Công thức
どうし (gốc ます) + ながらどうし (việc chính)
Việc phụ "đi" + ながら, việc chính "gọi điện" đứng sau.
テレビを
Hine mách nhỏ: Lấy gốc ます: たべます → たべ + ながら; します → し + ながら.
音楽を聞くながら
音楽を
ながら gắn sau gốc ます (きき), không gắn sau thể từ điển.
Nhắc lạiから (vì)Dạy chính ở: Ngữ pháp N5 · Hine thích gì?
眠いから
4 từ để nói được cảnh trên
+ 6 từ thêm: テスト, こむ, ねむい, みち, くらい, あるく
Đọc ngoài đời
- nhãn, thẻ ghi chữ:危ないので、
入らないでください Nguy hiểm nên đừng vào — thấy ở rào công trường, bờ sông.
Cảnh 3 · Đến lượt bạn
Ngày mưa của bạn
Bạn cần nghỉ một buổi. Viết lời xin phép cho khéo, rồi kể ngày mưa của bạn: thích hay ghét, vì sao, và bạn hay làm gì.
Dòng 1 · Xin nghỉ
Gửi ai
Ngày nào
Lý do
Dòng 2 · Ngày mưa: thích hay ghét, vì sao
Bạn thấy ngày mưa
Hai lý do · chọn hai
Dòng 3 · Ngày mưa bạn hay làm gì
Vừa… (việc kèm)
…vừa (việc chính)
Giấy xin nghỉ
Ngày mưa của bạn
Ghép lại câu của bạn: bấm từng mảnh theo đúng thứ tự.
Cảnh 4 · Kiểm tra
8 câu, đạt 6 là đóng dấu
Mỗi lần hiện một câu. Sai thì có lời giải thích ngay, không phải chờ hết bài.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
Giờ bạn nói được
来週
Tuần sau cháu có bài thi nên cháu muốn xin nghỉ ạ…
Đạt từ 75% bài kiểm tra ở trên để nhận con dấu đỏ.
雨降って地固まる。Mưa xong đất càng chắc (qua chuyện khó, mọi thứ vững hơn). Tục ngữ Nhật.
